Mustong 1 - 187

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/186

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:52 PM on 10/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

187 Terms

1
New cards

老师

/Lǎoshī/ - Thầy cô giáo

VD: 我老师是中国人

2
New cards

您

/nín/ - Kính ngữ đối phương

3
New cards

名字

/míngzì/ - Tên

4
New cards

什么

/shénme/ - Cái gì

VD: 你叫什么名字?

5
New cards

哪

/nǎ/ - Nào

VD: 你是哪国人

6
New cards

国

/guó/ - Quốc trong quốc gia

7
New cards

中国

/zhōngguó/ - Trung Quốc

8
New cards

英国

/yīngguó/ - Anh

9
New cards

美国

/měiguó/ - Mỹ

10
New cards

越南

/yuènán/ - Việt Nam

11
New cards

呢

/ne/ - And you

12
New cards

是

/shì/ - Là

13
New cards

贵姓

/guìxìng/ - Quý tính - Họ

14
New cards

请问

/qǐngwèn/ - Xin hỏi

15
New cards

这

/zhè/ - Cái này

16
New cards

名片

/míngpiàn/ - Danh thiếp

17
New cards

对不起

/duìbùqǐ/ - Xin lỗi

18
New cards

没关系

/méiguānxì/ - Không sao

19
New cards

认识

[rènshi] quen biết

20
New cards

高兴

/gāoxìng/ - Vui

21
New cards

也

/yě/ - Cũng

VD: 认识你我也很高兴

22
New cards

先生

/xiānshēng/ tiên sinh, ông

23
New cards

女士

nǚshì ( bà, dạng lịch sự để gọi phụ nữ )

24
New cards

哪里

/nǎlǐ/ - Ở đâu

VD: 你是哪里人

25
New cards

地址

/Dìzhǐ/ - Địa chỉ

26
New cards

电话号码

/diànhuà hàomǎ/ - Số điện thoại

27
New cards

小姐

/Xiǎojiě/ - Cô, em...

28
New cards

师傅

/shīfù/ - Bác tài

29
New cards

去

/qù/ - Đi

30
New cards

哪儿

/nǎ'er/ - Đâu

今天你去哪儿

31
New cards

人民

/rénmín/ - Nhân dân

32
New cards

广场

/guǎngchǎng/ - Quảng trường

33
New cards

知道

/zhī dào/ - Biết

34
New cards

了

/le/ - Rồi

35
New cards

远

/yuǎn/ - Xa

36
New cards

近

/jìn/ - Gần

37
New cards

到

/dào/ - Đến

38
New cards

多少

/duōshǎo/ - Bao nhiêu

39
New cards

钱

/qián/ - Tiền

40
New cards

块

/kuài/ - Tệ

41
New cards

谢谢

/xièxie/ - Cảm ơn

42
New cards

不客气

/bù kèqì/ - Đừng khách sáo

43
New cards

再见

/zàijiàn/ - Tạm biệt

44
New cards

公园

/gōngyuán/ - Công viên

45
New cards

四川饭店

/sìchuān fàndiàn/ - Tiệm ăn Tứ Xuyên

46
New cards

电影院

/diànyǐngyuàn/ - Rạp chiếu phim

47
New cards

坐

/zuò/ - Ngồi

48
New cards

地铁

/dìtiě/ - Tàu điện ngầm

49
New cards

饭馆儿

/fànguǎnr/ - Nhà hàng

50
New cards

邮局

/Yóujú/ - Bưu điện

51
New cards

饭店

/fàndiàn/ - Nhà hàng

52
New cards

出租车

/chū zū chē/ - Xe taxi

53
New cards

打车

/dǎ chē/ - Gọi xe

54
New cards

银行

/yínháng/ - ngân hàng

55
New cards

宾馆

/bīnguǎn/ - khách sạn

56
New cards

洗手间

/xǐshǒujiān/ - Nhà vệ sinh ( từ bổ sung)

57
New cards

飞机场

/fēijī chǎng/ - Sân bay ( từ bổ sung )

58
New cards

要

/yào/ - Muốn

59
New cards

吃

/chī/ - Ăn

60
New cards

一点儿

/yīdiǎn er/ - Một chút

61
New cards

还

/hái/ - Vẫn, còn

62
New cards

两

/liǎng/ - Hai

VD: 两个人,两杯茶。。。

63
New cards

碗

/wǎn/ - Bát

64
New cards

快

/kuài/ - Nhanh

65
New cards

饿

/è/ - Đói

66
New cards

喝

/hē/ - uống

67
New cards

杯

/bēi/- ly, cốc

68
New cards

大

/dà/ - Lớn

69
New cards

小

/xiǎo/ - nhỏ

70
New cards

一共

/yīgòng/ - Tổng cộng

71
New cards

牛肉

/niúròu/ - Thịt bò

72
New cards

青菜

/qīngcài/ - Rau xanh

73
New cards

米饭

/mǐfàn/ - Cơm trắng

74
New cards

奶茶

/nǎichá/ - Trà sữa

75
New cards

茶

/chá/ - Trà

76
New cards

咖啡

/kāfēi/ - Cà phê

77
New cards

鸡肉

/jīròu/ - Thịt gà

78
New cards

啤酒

/píjiǔ/ - Bia

79
New cards

可乐

/kělè/ - Cô ca

80
New cards

水

/shuǐ/ - Nước

81
New cards

喜欢

/xǐhuān/ - Thích

82
New cards

好吃

hǎo chī - ngon

83
New cards

有点儿

/yǒudiǎnr/ - Có chút

84
New cards

饺子

/jiǎozi/ - Sủi cảo

85
New cards

瓶

/píng/ chai, lọ, bình

86
New cards

如果

/rúguǒ/ - Nếu như

87
New cards

想

/xiǎng/ - Nghĩ, muốn, nhớ

88
New cards

怎么

/zěnme/ - thế nào; sao; làm sao

怎么+ V: cách thức thực hiện động tác

89
New cards

说

/shuō/ - Nói, kể, giải thích, ngôn luận, chủ trương

90
New cards

会

/huì/ - có thể; có khả năng; sẽ

VD: 你会说汉语吗?

91
New cards

和

/hé/ - và, với

92
New cards

新

/xīn/ (adj)- Mới

93
New cards

朋友

/péngyǒu/ - bạn bè

94
New cards

男

/nán/ - nam

VD: 男朋友

95
New cards

女

/nǚ/ - nữ

VD:女朋友

96
New cards

在

/zài/ - Tại, ở

97
New cards

工作

/gōngzuò/ - Công việc, làm việc, công tác

VD: 我在MBT公司工作

98
New cards

公司

/gōngsī/ - công ty

99
New cards

苹果

/píngguǒ/ - Quả táo, apple

100
New cards

留学生

/liúxuéshēng/ - Du học sinh