31/10/2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

51 Terms

1
New cards

Ruling

(Danh từ): Phán quyết, quyết định chính thức (thường của tòa án, cơ quan tài phán, hoặc một cơ quan có thẩm quyền).

(Tính từ): Thống trị, cầm quyền

2
New cards

Trivialize

(Động từ): Biến một việc quan trọng thành tầm thường; hạ thấp tầm quan trọng của cái gì.

3
New cards

Trivialization

(Danh từ): Sự hạ thấp, sự coi nhẹ vấn đề quan trọng.

4
New cards

Predominate

(Động từ): Chiếm ưu thế, thống trị, lấn át.

5
New cards

Ruler

(Danh từ): Thước kẻ / Nhà cai trị, người lãnh đạo đất nước.

6
New cards


misrule

Sự cai trị tồi tệ, lạm quyền / Cai trị tồi.

7
New cards

reserved

(Tính từ): Dè dặt, kín đáo, ít bộc lộ cảm xúc

(Đồng nghĩa: Shy / Withdraw)

8
New cards

Uncommunicative

(Tính từ): Không cởi mở, ít nói, kín tiếng

9
New cards

Outspoken

(Tính từ): Bộc trực, thẳng thắn, dám nói thẳng

(= frank, candid, blunt, forthright)

10
New cards

gregarious

(Tính từ):

  1. Thích giao du, hòa đồng, hướng ngoại (con người) (= extroverted)

  2. Sống thành bầy đàn (động vật)


11
New cards

sullen

(Tính từ): Lầm lì, ủ rũ, cau có (thường đi kèm với thái độ không vui)

12
New cards

verbose / long-winded

(Tính từ): Dài dòng

13
New cards

Loquacious / Garrulous

(Tính từ): Lắm lời, nói nhiều (mang sắc thái nói liên tục, hơi phiền phức).

14
New cards

Inaccuracies / Minor matters

(Danh từ): Những vấn đề nhỏ nhặt, thứ yếu.


15
New cards

trifle

(Danh từ): Món tráng miệng

16
New cards

Trifles

(Danh từ): Chuyện vặt, thứ đồ lặt vặt không đáng giá.


17
New cards

Pre-eminence (preeminence)

(Danh từ): Sự ưu việt tuyệt đối, đứng đầu


18
New cards

distinction

(danh từ):

  1. Sự phân biệt, điểm khác nhau

    1. Nét đặc biệt, xuất chúng hoặc danh tiếng


19
New cards

visibility

(danh từ): Độ hiển thị, sự dễ thấy trước công chúng.


20
New cards

obscurity

(danh từ):

  1. Sự vô danh, ít người biết đến

  2. Sự tối nghĩa, mơ hồ, khó hiểu


21
New cards

prominent

(tính từ):

  1. Nổi tiếng, lỗi lạc, có tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng lớn

  2. Dễ thấy, nổi bật, đập ngay vào mắt


22
New cards

predominant

(tính từ): Chiếm ưu thế, chủ đạo, trội hơn hẳn, hoặc phổ biến nhất về số lượng, tầm quan trọng, sức mạnh hay ảnh hưởng so với những thứ khác

23
New cards

dominant

(tính từ): Chiếm ưu thế, át, trội, có ảnh hưởng lớn hoặc thống trị hơn hẳn các đối tượng khác cùng loại

24
New cards

supremacy

(danh từ): Quyền lực tối cao, địa vị tối cao.

25
New cards

ascendancy

(danh từ: Ưu thế, uy thế, quyền lực hoặc sự thống trị mà một cá nhân, nhóm người hoặc tổ chức nắm giữ so với những đối tượng khác

26
New cards

preponderance

(danh từ): Sự vượt trội hơn hẳn về số lượng, trọng lượng hoặc tỷ lệ

27
New cards

minority

(tính từ): Sự thiểu số, chiếm tỷ lệ nhỏ.

28
New cards

subordination

(danh từ): Sự lép vế, ở vị trí cấp dưới, phụ thuộc.

29
New cards

decree

(danh từ): Sắc lệnh

30
New cards

Desire

(Động từ / Danh từ):

  • Động từ: Mong muốn, khao khát, thèm muốn cái gì.

  • Danh từ: Niềm khao khát, ước muốn


31
New cards

desirable

(Tính từ): Đáng ao ước, đáng khao khát, thích hợp (ví dụ: a desirable location - một vị trí đáng ao ước).

32
New cards

Desirability

(Danh từ): Tính đáng ao ước, sự hấp dẫn.

33
New cards

Undesirables

(Danh từ số nhiều): Những thành phần bất hảo, không được xã hội hoan nghênh

34
New cards

undesirable

(Tính từ): Không mong muốn, không được hoan nghênh, không được ưa chuộng hoặc gây ra phiền phức, hậu quả tiêu cực

35
New cards

desired

(Tính từ/Phân từ): Đã được mong muốn, đạt được như ý

36
New cards

Cravings / Yearnings / Longings

Sự khao khát mãnh liệt, thèm thuồng (nhấn mạnh cảm xúc sâu sắc, mong mỏi tột cùng).

37
New cards

Aspirations / Ambitions

(Danh từ): Nguyện vọng, hoài bão, khát vọng lớn lao (thường dùng trong học tập, sự nghiệp).

38
New cards

aversion

(danh từ): sự ác cảm, cảm giác rất không thích, ghét bỏ hoặc không muốn làm một việc gì đó

39
New cards

Indifference

(Danh từ): Sự thờ ơ, lãnh đạm, không màng đến

40
New cards

Reluctance

(Danh từ): Sự miễn cưỡng, không tự nguyện

41
New cards

Disinclination

(Danh từ): Sự không có hứng thú, ngần ngại.

42
New cards

inclination

(Danh từ): Khuynh hướng, ý thích, chiều hướng muốn làm hoặc ngả theo một việc gì đó.

  • Sắc thái: Chỉ một sở thích tự nhiên, xu hướng tính cách hoặc sự lựa chọn mang tính cá nhân. Nó không quá cứng nhắc và có thể thay đổi theo hoàn cảnh.


43
New cards

Have no inclination to do something

(Cấu trúc): Không có hứng thú/ý định làm gì

44
New cards

An inclination to do something

(Cấu trúc): Có khuynh hướng làm gì

45
New cards

Predisposition

(Danh từ): Thiên hướng bẩm sinh, sự dễ bị ảnh hưởng sẵn (về mặt thể chất, tâm lý hoặc bệnh lý) đối với một điều gì đó.

  • Sắc thái: Mang tính chuyên sâu, khoa học hoặc y học hơn inclination. Nó chỉ một nền tảng có sẵn từ trước (do di truyền hoặc quá trình hình thành lâu dài) khiến một người dễ mắc bệnh, dễ có một tính cách hoặc một phản ứng nhất định.


46
New cards

Predispose

(Động từ): Khiến cho ai đó có xu hướng, dễ bị ảnh hưởng, hoặc có nguy cơ cao hơn mắc một bệnh lý, một tình trạng, hoặc cư xử theo một cách cụ

  • Trong y học và sức khỏe (Dễ mắc bệnh): Dùng khi một yếu tố (như di truyền, thói quen, môi trường) làm tăng khả năng ai đó mắc phải một căn bệnh hoặc triệu chứng.

  • Trong tâm lý, xã hội và hành vi (Khiến có khuynh hướng, thiên về): Dùng khi hoàn cảnh, sự nuôi dạy hoặc tính cách tạo sẵn cho một người thái độ, suy nghĩ hoặc cách hành xử nhất định.


47
New cards

Indisposition

(Danh từ):

  1. Sự khó chịu, ốm nhẹ, mệt mỏi trong người (không quá nặng).

  2. Sự không sẵn lòng, sự miễn cưỡng làm việc gì.

  • Sắc thái: Từ này thường được dùng trang trọng để cáo lỗi nhẹ nhàng khi ai đó không thể tham dự sự kiện vì lý do sức khỏe hoặc vì không muốn tham gia.


48
New cards

Indisposed

(Tính từ): Hơi mệt/ốm nhẹ, hoặc không thuận tình/bận không đi được

49
New cards

Generalised anxiety disorder (GAD)

Rối loạn lo âu lan tỏa (thuật ngữ y học/tâm lý học).

50
New cards

Unease / Apprehensiveness

(Danh từ): Sự bất an, không thoải mái trong tâm lý.

51
New cards


Apprehension

(Danh từ):

  1. Sự e sợ: Sự lo lắng về điều gì đó tồi tệ có thể xảy ra trong tương lai.

  2. Sự hiểu biết, tiếp thu: Khả năng nắm bắt hoặc thấu hiểu một ý niệm

  3. Sự bắt giữ: Hành động cảnh sát bắt giữ một tội phạm