1/50
Looks like no tags are added yet.
Ruling
(Danh từ): Phán quyết, quyết định chính thức (thường của tòa án, cơ quan tài phán, hoặc một cơ quan có thẩm quyền).
(Tính từ): Thống trị, cầm quyền
Trivialize
(Động từ): Biến một việc quan trọng thành tầm thường; hạ thấp tầm quan trọng của cái gì.
Trivialization
(Danh từ): Sự hạ thấp, sự coi nhẹ vấn đề quan trọng.
Predominate
(Động từ): Chiếm ưu thế, thống trị, lấn át.
Ruler
(Danh từ): Thước kẻ / Nhà cai trị, người lãnh đạo đất nước.
misrule
Sự cai trị tồi tệ, lạm quyền / Cai trị tồi.
reserved
(Tính từ): Dè dặt, kín đáo, ít bộc lộ cảm xúc
(Đồng nghĩa: Shy / Withdraw)
Uncommunicative
(Tính từ): Không cởi mở, ít nói, kín tiếng
Outspoken
(Tính từ): Bộc trực, thẳng thắn, dám nói thẳng
(= frank, candid, blunt, forthright)
gregarious
(Tính từ):
Thích giao du, hòa đồng, hướng ngoại (con người) (= extroverted)
Sống thành bầy đàn (động vật)
sullen
(Tính từ): Lầm lì, ủ rũ, cau có (thường đi kèm với thái độ không vui)
verbose / long-winded
(Tính từ): Dài dòng
Loquacious / Garrulous
(Tính từ): Lắm lời, nói nhiều (mang sắc thái nói liên tục, hơi phiền phức).
Inaccuracies / Minor matters
(Danh từ): Những vấn đề nhỏ nhặt, thứ yếu.
trifle
(Danh từ): Món tráng miệng
Trifles
(Danh từ): Chuyện vặt, thứ đồ lặt vặt không đáng giá.
Pre-eminence (preeminence)
(Danh từ): Sự ưu việt tuyệt đối, đứng đầu
distinction
(danh từ):
Sự phân biệt, điểm khác nhau
Nét đặc biệt, xuất chúng hoặc danh tiếng
visibility
(danh từ): Độ hiển thị, sự dễ thấy trước công chúng.
obscurity
(danh từ):
Sự vô danh, ít người biết đến
Sự tối nghĩa, mơ hồ, khó hiểu
prominent
(tính từ):
Nổi tiếng, lỗi lạc, có tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng lớn
Dễ thấy, nổi bật, đập ngay vào mắt
predominant
(tính từ): Chiếm ưu thế, chủ đạo, trội hơn hẳn, hoặc phổ biến nhất về số lượng, tầm quan trọng, sức mạnh hay ảnh hưởng so với những thứ khác
dominant
(tính từ): Chiếm ưu thế, át, trội, có ảnh hưởng lớn hoặc thống trị hơn hẳn các đối tượng khác cùng loại
supremacy
(danh từ): Quyền lực tối cao, địa vị tối cao.
ascendancy
(danh từ: Ưu thế, uy thế, quyền lực hoặc sự thống trị mà một cá nhân, nhóm người hoặc tổ chức nắm giữ so với những đối tượng khác
preponderance
(danh từ): Sự vượt trội hơn hẳn về số lượng, trọng lượng hoặc tỷ lệ
minority
(tính từ): Sự thiểu số, chiếm tỷ lệ nhỏ.
subordination
(danh từ): Sự lép vế, ở vị trí cấp dưới, phụ thuộc.
decree
(danh từ): Sắc lệnh
Desire
(Động từ / Danh từ):
Động từ: Mong muốn, khao khát, thèm muốn cái gì.
Danh từ: Niềm khao khát, ước muốn
desirable
(Tính từ): Đáng ao ước, đáng khao khát, thích hợp (ví dụ: a desirable location - một vị trí đáng ao ước).
Desirability
(Danh từ): Tính đáng ao ước, sự hấp dẫn.
Undesirables
(Danh từ số nhiều): Những thành phần bất hảo, không được xã hội hoan nghênh
undesirable
(Tính từ): Không mong muốn, không được hoan nghênh, không được ưa chuộng hoặc gây ra phiền phức, hậu quả tiêu cực
desired
(Tính từ/Phân từ): Đã được mong muốn, đạt được như ý
Cravings / Yearnings / Longings
Sự khao khát mãnh liệt, thèm thuồng (nhấn mạnh cảm xúc sâu sắc, mong mỏi tột cùng).
Aspirations / Ambitions
(Danh từ): Nguyện vọng, hoài bão, khát vọng lớn lao (thường dùng trong học tập, sự nghiệp).
aversion
(danh từ): sự ác cảm, cảm giác rất không thích, ghét bỏ hoặc không muốn làm một việc gì đó
Indifference
(Danh từ): Sự thờ ơ, lãnh đạm, không màng đến
Reluctance
(Danh từ): Sự miễn cưỡng, không tự nguyện
Disinclination
(Danh từ): Sự không có hứng thú, ngần ngại.
inclination
(Danh từ): Khuynh hướng, ý thích, chiều hướng muốn làm hoặc ngả theo một việc gì đó.
Sắc thái: Chỉ một sở thích tự nhiên, xu hướng tính cách hoặc sự lựa chọn mang tính cá nhân. Nó không quá cứng nhắc và có thể thay đổi theo hoàn cảnh.
Have no inclination to do something
(Cấu trúc): Không có hứng thú/ý định làm gì
An inclination to do something
(Cấu trúc): Có khuynh hướng làm gì
Predisposition
(Danh từ): Thiên hướng bẩm sinh, sự dễ bị ảnh hưởng sẵn (về mặt thể chất, tâm lý hoặc bệnh lý) đối với một điều gì đó.
Sắc thái: Mang tính chuyên sâu, khoa học hoặc y học hơn inclination. Nó chỉ một nền tảng có sẵn từ trước (do di truyền hoặc quá trình hình thành lâu dài) khiến một người dễ mắc bệnh, dễ có một tính cách hoặc một phản ứng nhất định.
Predispose
(Động từ): Khiến cho ai đó có xu hướng, dễ bị ảnh hưởng, hoặc có nguy cơ cao hơn mắc một bệnh lý, một tình trạng, hoặc cư xử theo một cách cụ
Trong y học và sức khỏe (Dễ mắc bệnh): Dùng khi một yếu tố (như di truyền, thói quen, môi trường) làm tăng khả năng ai đó mắc phải một căn bệnh hoặc triệu chứng.
Trong tâm lý, xã hội và hành vi (Khiến có khuynh hướng, thiên về): Dùng khi hoàn cảnh, sự nuôi dạy hoặc tính cách tạo sẵn cho một người thái độ, suy nghĩ hoặc cách hành xử nhất định.
Indisposition
(Danh từ):
Sự khó chịu, ốm nhẹ, mệt mỏi trong người (không quá nặng).
Sự không sẵn lòng, sự miễn cưỡng làm việc gì.
Sắc thái: Từ này thường được dùng trang trọng để cáo lỗi nhẹ nhàng khi ai đó không thể tham dự sự kiện vì lý do sức khỏe hoặc vì không muốn tham gia.
Indisposed
(Tính từ): Hơi mệt/ốm nhẹ, hoặc không thuận tình/bận không đi được
Generalised anxiety disorder (GAD)
Rối loạn lo âu lan tỏa (thuật ngữ y học/tâm lý học).
Unease / Apprehensiveness
(Danh từ): Sự bất an, không thoải mái trong tâm lý.
Apprehension
(Danh từ):
Sự e sợ: Sự lo lắng về điều gì đó tồi tệ có thể xảy ra trong tương lai.
Sự hiểu biết, tiếp thu: Khả năng nắm bắt hoặc thấu hiểu một ý niệm
Sự bắt giữ: Hành động cảnh sát bắt giữ một tội phạm