Reading 28/9 (2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/76

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:38 AM on 10/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

77 Terms

1
New cards

Artiodactyl

bộ guốc chẵn

2
New cards

bovid

động vật thuộc họ Trâu bò

3
New cards

ruminant

động vật nhai lại

4
New cards

regurgitate

nôn/trớ thức ăn trở lại

5
New cards

undigested

chưa được tiêu hóa

6
New cards

herbivorous

ăn cỏ, ăn thực vật

7
New cards

incisor

răng cửa

8
New cards

foliage

lá cây, tán lá

9
New cards

crop

gặm, cắt (cỏ/cây)

10
New cards

cloven

chẻ đôi, tách đôi

11
New cards

hoof

móng guốc

12
New cards

sheath

lớp bao phủ, lớp vỏ

13
New cards

horny

thuộc chất sừng

14
New cards

unbranched

không phân nhánh

15
New cards

shed

rụng, bong ra

16
New cards

bovine

thuộc về bò

17
New cards

non-territorial

phi lãnh thổ

18
New cards

auroch

bò rừng châu Âu cổ

19
New cards

zoological

thuộc động vật học

20
New cards

antelope

linh dương

21
New cards

oryx

linh dương sừng kiếm

22
New cards

addax

linh dương addax

23
New cards

springbok

linh dương Nam Phi

24
New cards

puku

linh dương puku

25
New cards

waterbuck

linh dương nước

26
New cards

lechwe

linh dương lechwe

27
New cards

sitatunga

linh dương đầm lầy

28
New cards

splayed

xòe ra

29
New cards

swampy

đầm lầy

30
New cards

duiker

linh dương lùn châu Phi

31
New cards

carcass

xác động vật

32
New cards

arid

khô cằn

33
New cards

chamois

sơn dương

34
New cards

ibex

dê núi

35
New cards

goral

sơn dương goral

36
New cards

tahr

dê núi tahr

37
New cards

bighorn

cừu sừng lớn

38
New cards

musk ox

bò xạ hương

39
New cards

pronghorn

linh dương sừng nhánh

40
New cards

rump

phần mông/hông của động vật

41
New cards

erect

dựng đứng mite

42
New cards

harvestman

loài chân dài giả

43
New cards

stubby

ngắn và mập

44
New cards

humid

ẩm ướt

45
New cards

sift through

sàng lọc, tìm kiếm kỹ

46
New cards

leaf litter

lớp lá mục

47
New cards

motionless

bất động

48
New cards

pick out

nhận ra, phân biệt

49
New cards

invertebrate

động vật không xương sống

50
New cards

geological

thuộc địa chất

51
New cards

chronicle

ghi lại, thuật lại

52
New cards

landmass

khối đất liền

53
New cards

collide

va chạm

54
New cards

break apart

tách ra, vỡ ra

55
New cards

continental drift

sự trôi dạt lục địa

56
New cards

plate tectonics

kiến tạo mảng

57
New cards

fossil

hóa thạch

58
New cards

speculate

suy đoán

59
New cards

welded together

gắn liền với nhau

60
New cards

single landmass

một khối đất liền duy nhất

61
New cards

ancestor

tổ tiên

62
New cards

biogeographer

nhà địa lý sinh học

63
New cards

dispersal

sự phát tán

64
New cards

flightless

không biết bay

65
New cards

colonize

đến định cư, chiếm lĩnh

66
New cards

branch off

tách nhánh

67
New cards

emerge

nổi lên, xuất hiện

68
New cards

blur

làm mờ, trở nên khó phân biệt

69
New cards

distribute

phân bố

70
New cards

mobility

khả năng di chuyển

71
New cards

mutation

đột biến

72
New cards

lineage

dòng tiến hóa

73
New cards

evolutionary tree

cây tiến hóa

74
New cards

trace

truy dấu, lần theo

75
New cards

Gondwana

Gondwana

76
New cards

rip away

tách rời mạnh

77
New cards

come along for the ride

đi theo cùng