1/500
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
comunque
Dù
La carenza
Sự thiếu hụt
Afforntare ( v)
Đối mặt
La perdita di biodiversità
Sự suy giảm đa dạng sinh học
perdere (v)
Đánh mất
Làm thất lạc
Thua cuộc
La perdita
Sự mất mát
Sự thất thoát
Sự thua lỗ
Perso/ Perduto ( agg/ Vp)
Đã bị mất
bị thất lạc
bị lạc lối
Perditore/ perditrice (n)
Người thua cuộc ( nam/ nữ )
Perditempo
Kẻ vô công dỗi nghề
Diversità ( N)
Sự đa dạng, khác biệt, phong phú
Diverso ( agg)
Khác biệt, phong phú, đa dạng
Diversificare (v)
Đa dạng hóa, làm cho khác biệt
Diversamente (avv)
Một cách khác biệt, khác nhau
La scarsità di ….
Sự khan hiếm/ thiếu hụt
Scarso (agg)
Khan hiếm, nghèo nàn, ít ỏi
Risorse scarse (n)
Tài nguyên khan hiếm
La scarsità (n)
Sự khan hiếm, nghèo nàn
scarseggiare (v)
Trở nên khan hiếm
Trở nên thiếu hụt
Scarsamente (avv)
Một cách ít ỏi, nghèo nàn, hạn chế
Acustica (n)
Môn âm nhạc, thuộc về âm thanh, thính giác
Acusticamente (avv)
Về mặt âm thanh, thính giác
iperacusia (n)
Hội chứng thính lực nhạy cảm
l’inquinamento acustico
Ô nhiễm tiếng ồn
Emettere ( v)
Phát ra, tỏa ra, thải ra
Phát hành ( tiền tệ, hóa đơn)
Emissione (n)
Sự phát thải, lượng khí thải
Sự phát hành
Emittente ( n/agg)
Đài phát thanh
Cơ quan phát hành
Emettitore (n)
Thiết bị phát, nguồn phát xạ
Gli edifici (n)
Các tòa nhà
Các công trình xây dựng
i palazzi
Tòa nhà lớn, tòa chung cư
i grattacieli (n)
Tòa nhà trọc trời
Edificare (v)
Xây dựng, kiến thiết
Khai sáng, làm gương tốt ( nghĩa bóng )