1/6
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
工程师
gōng chéng shī
质量
zhì liàng - chất lượng
项目
xiàng mù - dự án
经理
jīng lǐ - quản lý
同事
tóng shì - đồng nghiệp
负责
fù zé - phụ trách
团队
tuán duì - nhóm