Thẻ ghi nhớ: lis vol 10 test 8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/9

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

10 Terms

1
New cards

chair (v, /tʃeər/)

Chủ trì, điều hành (cuộc họp/nhóm)

2
New cards

dreading (v-ing, /ˈdredɪŋ/)

Cảm thấy rất lo sợ, ngán ngẩm khi nghĩ đến điều gì

3
New cards

worth spending the time on (phrase)

Đáng để dành thời gian cho

4
New cards

what works for you (phrase)

Điều gì phù hợp/hiệu quả với bạn

5
New cards

shut (v, /ʃʌt/)

Đóng, khép; ngừng hoạt động

6
New cards

overhaul (n/v, /ˌəʊvəˈhɔːl/)

Cuộc cải tổ lớn; cải tổ toàn diện

7
New cards

offenders (n, /əˈfendəz/)

Những người vi phạm pháp luật

8
New cards

inducements (n, /ɪnˈdjuːsmənts/)

Sự khuyến khích, động lực hoặc lợi ích nhằm thuyết phục ai làm gì

9
New cards

rife (adj, /raɪf/)

Tràn lan, phổ biến (thường là điều tiêu cực)

10
New cards

shoplifters (n, /ˈʃɒpˌlɪftəz/)

Những người ăn cắp hàng hóa trong cửa hàng