Diagram of Bài 6: Tiếng Hàn tổng hợp sơ cấp 1 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

60 Terms

1
New cards

TERM

주말

DEFINITION

cuối tuần

<p>DEFINITION</p><p>cuối tuần</p>
2
New cards

무슨

Gì?

<p>Gì?</p>
3
New cards

어떤

Như thế nào?

<p>Như thế nào?</p>
4
New cards

어느

nào?

<p>nào?</p>
5
New cards

주말 활동

Hoạt động cuối tuần

<p>Hoạt động cuối tuần</p>
6
New cards

등산하다

Leo núi

<p>Leo núi</p>
7
New cards

쇼핑하다

Mua sắm

<p>Mua sắm</p>
8
New cards

친구를 만나다

Gặp bạn

<p>Gặp bạn</p>
9
New cards

영화를 보다

Xem phim

<p>Xem phim</p>
10
New cards

수영하다

Bơi

<p>Bơi</p>
11
New cards

산책하다

Đi dạo

<p>Đi dạo</p>
12
New cards

운동하다

Luyện tập thể thao

<p>Luyện tập thể thao</p>
13
New cards

소풍하다

Đi dã ngoại

<p>Đi dã ngoại</p>
14
New cards

여행하다

Du lịch

<p>Du lịch</p>
15
New cards

외식하다

Ăn ngoài

<p>Ăn ngoài</p>
16
New cards

책을 읽다

Đọc sách

<p>Đọc sách</p>
17
New cards

여리 가지

Nhiều loại, nhiều thứ

<p>Nhiều loại, nhiều thứ</p>
18
New cards

값

Giá cả

<p>Giá cả</p>
19
New cards

춤을 추다

Nhảy múa

20
New cards

아까

Vừa mới, lúc nãy

<p>Vừa mới, lúc nãy</p>
21
New cards

가수

Ca sĩ

<p>Ca sĩ</p>
22
New cards

갈비

Sườn nướng

<p>Sườn nướng</p>
23
New cards

개

Con chó

<p>Con chó</p>
24
New cards

고양이

Con mèo

<p>Con mèo</p>
25
New cards

골프

golf

<p>golf</p>
26
New cards

공포 영화

Phim kinh dị

<p>Phim kinh dị</p>
27
New cards

과일

Hoa quả

<p>Hoa quả</p>
28
New cards

김밥

Cơm cuộn

<p>Cơm cuộn</p>
29
New cards

나무

Cây

<p>Cây</p>
30
New cards

낚시

Câu cá

<p>Câu cá</p>
31
New cards

농구

Bóng rổ

<p>Bóng rổ</p>
32
New cards

동물

Động vật

<p>Động vật</p>
33
New cards

드라마

Phim truyền hình

<p>Phim truyền hình</p>
34
New cards

딸기

Dâu tây

<p>Dâu tây</p>
35
New cards

라면

Mì gói

<p>Mì gói</p>
36
New cards

모자

Mũ

<p>Mũ</p>
37
New cards

바다

Biển

<p>Biển</p>
38
New cards

바지

Quần

<p>Quần</p>
39
New cards

배

Quả lê /tàu thuyền /bụng

<p>Quả lê /tàu thuyền /bụng</p>
40
New cards

배구

Bóng chuyền

<p>Bóng chuyền</p>
41
New cards

보내다

Gửi / trảiqua

<p>Gửi / trảiqua</p>
42
New cards

불고기

Món bulgogi, thịt nướng

<p>Món bulgogi, thịt nướng</p>
43
New cards

비빔밥

Cơm trộn

<p>Cơm trộn</p>
44
New cards

빨래하다

Giặt đồ

<p>Giặt đồ</p>
45
New cards

새

Con chim

<p>Con chim</p>
46
New cards

선물

Quà tặng

<p>Quà tặng</p>
47
New cards

싫어하다

Ghét

<p>Ghét</p>
48
New cards

액션 영화

Phim hành động

<p>Phim hành động</p>
49
New cards

야구

Bóng chày

<p>Bóng chày</p>
50
New cards

요리하다

Nấu ăn

<p>Nấu ăn</p>
51
New cards

일찍

Sớm

<p>Sớm</p>
52
New cards

축구

Bóng đá

<p>Bóng đá</p>
53
New cards

늦게

Muộn, trễ

<p>Muộn, trễ</p>
54
New cards

치다

Đánh, chơi ( cầu )

55
New cards

치마

Váy

<p>Váy</p>
56
New cards

테니스

Quần vợt

57
New cards

포도

Quả nho

<p>Quả nho</p>
58
New cards

피곤하다

Mệt, mệt mỏi

<p>Mệt, mệt mỏi</p>
59
New cards

배드민턴

cầu lông

<p>cầu lông</p>
60
New cards

TERM

쉬다

DEFINITION

nghỉ ngơi

<p>DEFINITION</p><p>nghỉ ngơi</p>