1/59
Looks like no tags are added yet.
TERM
주말
DEFINITION
cuối tuần

무슨
Gì?

어떤
Như thế nào?

어느
nào?

주말 활동
Hoạt động cuối tuần

등산하다
Leo núi

쇼핑하다
Mua sắm
친구를 만나다
Gặp bạn

영화를 보다
Xem phim

수영하다
Bơi

산책하다
Đi dạo

운동하다
Luyện tập thể thao

소풍하다
Đi dã ngoại

여행하다
Du lịch

외식하다
Ăn ngoài

책을 읽다
Đọc sách

여리 가지
Nhiều loại, nhiều thứ

값
Giá cả

춤을 추다
Nhảy múa
아까
Vừa mới, lúc nãy

가수
Ca sĩ

갈비
Sườn nướng

개
Con chó

고양이
Con mèo

골프
golf

공포 영화
Phim kinh dị

과일
Hoa quả

김밥
Cơm cuộn

나무
Cây

낚시
Câu cá

농구
Bóng rổ
동물
Động vật

드라마
Phim truyền hình

딸기
Dâu tây

라면
Mì gói

모자
Mũ
바다
Biển

바지
Quần

배
Quả lê /tàu thuyền /bụng

배구
Bóng chuyền
보내다
Gửi / trảiqua

불고기
Món bulgogi, thịt nướng

비빔밥
Cơm trộn

빨래하다
Giặt đồ

새
Con chim

선물
Quà tặng

싫어하다
Ghét

액션 영화
Phim hành động

야구
Bóng chày

요리하다
Nấu ăn

일찍
Sớm

축구
Bóng đá

늦게
Muộn, trễ

치다
Đánh, chơi ( cầu )
치마
Váy

테니스
Quần vợt
포도
Quả nho

피곤하다
Mệt, mệt mỏi

배드민턴
cầu lông

TERM
쉬다
DEFINITION
nghỉ ngơi
