1/6
Looks like no tags are added yet.
decentralised (a)
phi tập trung, phân quyền
Defense (n)
sự phòng thủ, quốc phòng, sự bảo vệ
Defense contractor
nhà thầu quốc phòng (công ty cung cấp vũ khí/ thiết bị quân sự)
Command (n,v)
chỉ huy, ra lệnh; mệnh lệnh, quyền kiểm soát
Reassemble (v)
lắp ráp lại, tập hợp lại
Retrieve (v)
lấy lại, phục hồi (dữ liệu), tìm lại
Concrete (n,a)
bê tông; cụ thể, rõ ràng, thực tế