P11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

17 Terms

1
New cards

伝言

でんごん/ TRUYỀN NGÔN - lời nhắn

2
New cards

報告

ほうこく/ BÁO CÁO - báo cáo = レポート

3
New cards

録画

ろくが/ LỤC HOẠ - bản ghi hình (video)

4
New cards

混雑

こんざつ/ HỖN TẠP - đông đúc (đường, xe cộ, địa điểm)

5
New cards

渋滞

じわうたい/ SÁP TRỆ - tắc nghẽn, ùn tắc

6
New cards

衝突

しょうとつ/ XUNG ĐỘT - va chạm, đâm vào nhau, xung đột = ぶつかる



7
New cards

被害

ひがい/ BỊ HẠI - thiệt hại (người, tài sản, thiên nhiên,…)

8
New cards

事故

じこ/ SỰ CỐ - tai nạn, sự cố

9
New cards

事件

じけん/ SỰ KIỆN - sự việc, vụ án, vụ việc

10
New cards

故障

こしょう/ CỐ CHƯỚNG - bị hỏng, hỏng (máy móc, chức năng,…) = こわれる


11
New cards

修理

しゅうり/ TU LÝ - sữa chữa (máy móc, đồ vật, kĩ thuật,…)

12
New cards

停電

ていでん/ ĐÌNH ĐIỆN - mất điện

13
New cards

調子

ちょうし/ ĐIỀU TỬ - tình trạng, trạng thái (người, máy móc,…) = 具合 (ぐあい)

14
New cards

緊張

きんちょう/ KHẨN TRƯƠNG - lo lắng, căng thẳng , hồi hộp

15
New cards

自信

じしん/ TỰ TÍN - tự tin

16
New cards

自慢 

じまん/ TỰ MÃN - tự hào, hãnh diện (khoe ra ngoài), tâm đắc

17
New cards

感心

かんしん/ CẢM TÂM - khâm phục, ngưỡng mộ