1/16
Looks like no tags are added yet.
thiết lập quan hệ ngoại giao
수교하다 / 외교 관계를 맺다 / 수립하다
điểm tương đồng
유사점 / 공통점
văn hóa nho giáo
유교 문화
nỗi đau chiến tranh
전쟁의 아픔 / 고통
chia cắt đất nước
국가가 갈라지다 / 분단되다
hai chiều
상호 / 양자 / 양빵 / 쌍빵
hướng tới mốc
을/를 지향하다 / 바라보다 / 목표로 하여
nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất
가장 큰 해외 투자자 / 최대 투자국
chế biến chế tạo
가공업 / 제조업
năng lượng sạch
청정 에너지
kinh doanh bất động sản
부동산업
cơ sở hạ tầng
인프라
thân thiện với môi trường
환경친화적
rót vốn đầu tư
투자금을 쏟아부다 / 투자하다
tỉnh, thành
시와 성
tăng cường, thúc đẩy, phát triển
강화하다 / 증진하다 / 도모하다
chủ yếu tập trung vào / tập trung chủ yếu vào
주로 / ~ 에 집중점을 두다 / 에 집중하다