Quan hệ V-H (biên V-H)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

17 Terms

1
New cards

thiết lập quan hệ ngoại giao

수교하다 / 외교 관계를 맺다 / 수립하다

2
New cards

điểm tương đồng

유사점 / 공통점

3
New cards

văn hóa nho giáo

유교 문화

4
New cards

nỗi đau chiến tranh

전쟁의 아픔 / 고통

5
New cards

chia cắt đất nước

국가가 갈라지다 / 분단되다

6
New cards

hai chiều

상호 / 양자 / 양빵 / 쌍빵

7
New cards

hướng tới mốc

을/를 지향하다 / 바라보다 / 목표로 하여

8
New cards

nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất

가장 큰 해외 투자자 / 최대 투자국

9
New cards

chế biến chế tạo

가공업 / 제조업

10
New cards

năng lượng sạch

청정 에너지

11
New cards

kinh doanh bất động sản

부동산업

12
New cards

cơ sở hạ tầng

인프라

13
New cards

thân thiện với môi trường

환경친화적

14
New cards

rót vốn đầu tư

투자금을 쏟아부다 / 투자하다

15
New cards

tỉnh, thành

시와 성

16
New cards

tăng cường, thúc đẩy, phát triển

강화하다 / 증진하다 / 도모하다

17
New cards

chủ yếu tập trung vào / tập trung chủ yếu vào

주로 / ~ 에 집중점을 두다 / 에 집중하다