1/29
music and language
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
turn up (phrv)
appear (xuất hiện)
handful (n)
việc khó chịu, người khó chịu
hominid (n)
họ người, con người
swell (v)
phồng lên, to lên, căng ra
diverge (v)
= deviate (phân nhánh ra)
grant (v)
agree, approve (chấp nhận, đồng ý)
balk (v)
cản trở, do dự, lùi lại
circuitry (n)
mạch điện
improvisation (n)
sự ứng biến
cue (n)
hint
coattail (n)
áo khoác đuôi dài (Thời napoleon)
riding one’s coattails (idiom)
thành công do bám vào danh tiếng, nỗ lực của người khác
coo (n) /ku:/
thủ thỉ, thì thầm
to bill and coo (idiom)
ốm ấp hú hí (nói về những ng yêu nhau)
timbre (n)
âm sắc
fleeting (adj)
phù du, lướt nhanh
canal (n)
ống (trong cơ thể)
upright (adj)
đứng thẳng, chính trực, liêm khiết
imperative (adj)
cấp bách, khẩn thiết
paramount (Adj)
supreme (tối cao)
slack (n)
phần chũng, thời kì bán ế, sự xả hơi
verdict (N)
lời tuyên án
unify (v)
unite (thống nhất, hợp nhất)
intimate (adj)
close (thân thiết, mật thiết)
nursery (n)
phòng dành riêng cho trẻ nhỏ
flurry (n)
sự nhộn nhịp, làm xôn xao
lullaby (N)
bài hát ru con
drowsy (adj)
ngủ gật, ngủ lơ mơ
confer (v)
trao tặng
outright (adj)
dứt điểm, rõ ràng, hoàn toàn