VOCAB 1 : MONEY TRANSFER DAY 21/10/2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

24 Terms

1
New cards

Quite silly (phrase)

Khá ngớ ngẩn, khá ngốc nghếch

2
New cards

Fantasy (n)

Sự tưởng tượng; thể loại giả tưởng

3
New cards

Mention (v, n)

Đề cập, nhắc đến; sự đề cập

4
New cards

Plot (n, v)

Cốt truyện; âm mưu; vẽ sơ đồ

5
New cards

Wizard (n)

Pháp sư, phù thủy

6
New cards

Enroll in courses (phrase)

Đăng ký khóa học

7
New cards

Money transfer (n phrase)

Việc chuyển tiền, giao dịch chuyển tiền

8
New cards

Operator (n)

Người vận hành; nhân viên tổng đài

9
New cards

Sound (v )

Đã nghe có vẻ; đã phát ra âm thanh

10
New cards

Expect (v)

Mong đợi, kỳ vọng, dự đoán

11
New cards

Revolution (n)

Cuộc cách mạng; sự thay đổi lớn

12
New cards

Survey (n, v)

Cuộc khảo sát; khảo sát

13
New cards

Guarantee (n, v)

Sự bảo đảm; bảo hành; bảo đảm, cam kết

14
New cards

Standard (n, adj)

Tiêu chuẩn; thuộc tiêu chuẩn, thông thường

15
New cards

Collect (v)

Thu thập, sưu tầm, gom góp

16
New cards

Continent (n)

Châu lục

17
New cards

Demand (n, v)

Nhu cầu; yêu cầu, đòi hỏi

18
New cards

Confident (adj)

Tự tin, tin chắc

19
New cards

Denomination (n)

Mệnh giá tiền; giáo phái

20
New cards

Executive (n, adj)

Người điều hành, giám đốc; thuộc về điều hành

21
New cards

Virtual (adj)

Ảo; trực tuyến; gần như

22
New cards

Extensive (adj)

Rộng lớn, trên diện rộng, bao quát

23
New cards

Attract (v)

Thu hút, hấp dẫn

24
New cards

Excluded (v, adj)

Đã loại trừ; bị loại ra, không được bao gồm