1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
personal (a)
(a) mang tính cá nhân
information (n)
(n) thông tin
personal information (n)
(n) thông tin cá nhân
last name = family name = surname (n)
(n) họ
middle name (n)
(n) tên đệm
first name = given name (n)
(n) tên riêng
age (n)
(n) tuổi
address (n)
(n) địa chỉ
birthday (n)
(n) sinh nhật
birthdate = date of birth (DOB) (n)
(n) ngày tháng năm sinh
single (a)
(a) độc thân
married (a)
(a) đã kết hôn
passport (n)
(n) hộ chiếu
phone number (n)
(n) số điện thoại
question (n)
(n) câu hỏi
answer (n)
(n) câu trả lời, đáp án
full name (n)
(n) họ và tên
nickname (n)
(n) biệt danh
place of birth (n)
(n) nơi sinh
gender (n)
(n) giới tính
nationality (n)
(n) q
country (n)
(n) quốc gia
hometown (n)
(n) quê quán
email address (n)
(n) địa chỉ email
occupation = job (n)
(n) nghề nghiệp
marital status (n)
(n) tình trạng hôn nhân
divorced (a)
(a) đã ly hôn
hobby (n)
(n) sở thích
native language = moher tongue (n)
(n) ngôn ngữ, tiếng mẹ đẻ