1/30
Looks like no tags are added yet.
price
(n) (v) định giá
set the price
(v) định giá
bargain
(v) mặc cả
assist sb to doing sth
(v) giúp đỡ, hỗ trợ ai đó làm gì
large-scale
(a) quy mô lớn
retailing
(n) hoạt động bán lẻ
operate
(v) tổ chức
operation
(n) sự hoạt động
determinant
(n) yếu tố quyết định
determine
(v) quyết định
determined
(a) xác định
appropriate
(a) phù hợp, thích hợp
market share
(n) thị phần
profitability
(n) khả năng sinh lời
represent
(v) đại diện
common mistakes
lỗi thường gặp, lỗi phổ biến
cost-oriented
(a) hướng vào chi phí
revised
(a) được điều chỉnh
revise
(v) điều chỉnh
capitalize on sth
(v) đáp ứng cái gì
independent
(a) độc lập
independently
(adv) một cách độc lập
depend
(v) phụ thuộc
intrinsic element
yếu tố cơ bản
market-positioning strategy
chiến lược định vị thị trường
varied
(a) đa dạng, phong phú
vary
(v) thay đổi
a variety of
nhiều
product-line manager
giám đốc dây chuyền sản phẩm
divisional manager
giám đốc bộ phận
establish
(v) thành lập, thiết lập