Chinese 1/10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

30 Terms

1
New cards

一篇文章 (yì piān wénzhāng)

[Nhất thiên văn chương] Một bài văn, một bài viết/báo | An article, an essay | Lượng từ của 文章 là 篇 (thiên)

2
New cards

想法 (xiǎngfǎ)

[Tưởng pháp] Suy nghĩ, cách nghĩ, ý tưởng | Idea, thought, opinion | Tưởng (nghĩ) + Pháp (phương pháp/cách thức)

3
New cards

写下来 (xiě xiàlai)

[Tả hạ lai] Viết ra, ghi chép lại | Write down, record, transcribe | Bổ ngữ xu hướng 下来 (giữ lại trên giấy)

4
New cards

分享 (fēnxiǎng)

[Phân hưởng] Chia sẻ | Share, partake | Phân (chia ra) + Hưởng (thụ hưởng, tận hưởng)

5
New cards

花在......上 (huā zài... shang)

[Hoa tại... thượng] Tiêu tốn/dành (thời gian/tiền bạc) vào việc gì | Spend (time/money) on | Cấu trúc: 把时间/钱花在...上

6
New cards

还是 (háishi)

[Hoàn thị] Vẫn là, hay là, tốt nhất là | Still, had better, or | Diễn đạt sự lựa chọn ưu tiên: 我们还是...吧

7
New cards

见闻 (jiànwén)

[Kiến văn] Điều mắt thấy tai nghe, trải nghiệm | What one sees and hears, empirical observations | Kiến (thấy) + Văn (nghe)

8
New cards

两句话 (liǎng jù huà)

[Lưỡng cú thoại] Đôi ba câu, vài lời | A couple of words, a few remarks | Lượng từ của 话 là 句 (câu)

9
New cards

度过 (dùguò)

[Độ quá] Trải qua (thời gian, kỳ nghỉ) | Spend, pass (time) | Độ (vượt qua) + Quá (qua) -> 度过了一段时间

10
New cards

相比 (xiāngbǐ)

[Tương bỉ] So với, so sánh với | Compared with, in comparison | Tương (lẫn nhau) + Bỉ (so sánh) -> 与...相比

11
New cards

同时 (tóngshí)

[Đồng thời] Đồng thời, cùng lúc đó | At the same time, simultaneously | Đồng (cùng) + Thời (thời gian)

12
New cards

角度 (jiǎodù)

[Góc độ] Góc độ, khía cạnh, quan điểm | Angle, perspective, standpoint | Góc độ nhìn nhận vấn đề

13
New cards

看东西的角度 (kàn dōngxi de jiǎodù)

[Cụm từ] Góc nhìn sự vật, quan điểm nhìn nhận vấn đề | Perspective on things, angle of view | Thành phần kết hợp từ 角度

14
New cards

吃惊 (chījīng)

[Ngật kinh] Kinh ngạc, ngạc nhiên, giật mình | Surprised, astonished, shocked | Ngật (ăn/chịu) + Kinh (kinh hãi)

15
New cards

便宜 (piányi)

[Tiện nghi] Rẻ, giá cả phải chăng | Cheap, inexpensive | Trái nghĩa: 贵 (guì - đắt)

16
New cards

感受 (gǎnshòu)

[Cảm thụ] Cảm nhận, cảm nghĩ; trải nghiệm | Feel, experience, impression | Cảm (cảm giác) + Thụ (tiếp nhận)

17
New cards

人民币 (rénmínbì)

[Nhân dân tệ] Đồng Nhân dân tệ (RMB) | Renminbi, Chinese Yuan | Đơn vị tiền tệ Trung Quốc

18
New cards

一顿饭 (yí dùn fàn)

[Nhất đốn phạn] Một bữa cơm, một bữa ăn | A meal | Lượng từ của 饭 là 顿 (đốn)

19
New cards

普普通通 (pǔpǔ-tōngtōng)

[Phổ phổ thông thông] Rất đỗi bình thường, giản dị | Ordinary, commonplace, average | Lặp từ của 普通 nhằm nhấn mạnh sự bình thường

20
New cards

欧元 (ōuyuán)

[Âu nguyên] Đồng Euro | Euro | Âu (châu Âu) + Nguyên (đồng tiền)

21
New cards

附近 (fùjìn)

[Phụ cận] Gần đây, vùng lân cận | Nearby, vicinity | Phụ (dựa vào) + Cận (gần)

22
New cards

倍 (bèi)

[Bội] Lần, gấp (lần) | Times, fold (multiplication) | Ví dụ: 贵了两倍 (đắt gấp 2 lần)

23
New cards

出租车 (chūzūchē)

[Xuất tô xa] Xe taxi | Taxi, cab | Xuất tô (cho thuê) + Xa (xe)

24
New cards

A是B的[数]倍 (A shì B de [shù] bèi)

[Cấu trúc so sánh] A gấp mấy lần B | A is [X] times of B | Mẫu câu so sánh cấp số nhân

25
New cards

以下 (yǐxià)

[Dĩ hạ] Dưới đây, sau đây | The following, below | Dùng mở đầu văn bản: 以下是...

26
New cards

针对 (zhènduì)

[Châm đối] Nhằm vào, đối với, hướng đến | Aimed at, targeted at, regarding | Châm (mũi nhọn/kim) + Đối (hướng về)

27
New cards

核心 (héxīn)

[Hạch tâm] Cốt lõi, trọng tâm | Core, key, central | Hạch (nhân/lõi) + Tâm (trung tâm)

28
New cards

词汇 (cíhuì)

[Từ vựng] Vốn từ, từ vựng | Vocabulary, lexicon | Từ (từ ngữ) + Hối (tụ hội)

29
New cards

完整 (wánzhěng)

[Hoàn chỉnh] Trọn vẹn, hoàn chỉnh, đầy đủ | Complete, intact, integrated | Hoàn (xong) + Chỉnh (ngăn nắp)

30
New cards

汇总表 (huìzǒng biǎo)

[Hội tổng biểu] Bảng tổng hợp | Summary table, compilation chart | Biểu mẫu tổng hợp dữ liệu