MAP + PROCESS VOCAB

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/140

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

141 Terms

1
New cards

Khu dân cư & Nhà ở

(Residential & Housing)

2
New cards

Khu dân cư

Residential area

3
New cards

Khu nhà ở

Housing estate

4
New cards

Khu phức hợp nhà ở

Residential complex

5
New cards

Nơi lưu trú / Chỗ ở

Accommodation

6
New cards

Căn hộ cao tầng

High-rise apartment

7
New cards

Nhà ở nông thôn

Cottage

8
New cards

Viện dưỡng lão / Khu nghỉ hưu

Retirement home / Retirement village

9
New cards

Khu thương mại & Dịch vụ (Commercial & Retail)

10
New cards

Trung tâm thương mại

Shopping centre / Shopping mall

11
New cards

Khu thương mại

Commercial district / Commercial zone

12
New cards

Dãy cửa hàng

Row of shops

13
New cards

Siêu thị

Supermarket

14
New cards

Nhà hàng

Restaurant

15
New cards

Quán cà phê

Café

16
New cards

Phòng trà

Tea room

17
New cards

Khách sạn cao tầng

High-rise hotel

18
New cards

Trạm xăng / Trạm dịch vụ

Petrol station / Service station

19
New cards

Chợ cá

Fish market

20
New cards

Khu công nghiệp & Thương cảng (Industrial & Trade)

21
New cards

Khu công nghiệp

Industrial estate / Industrial zone

22
New cards

Nhà máy / Xưởng sản xuất

Factory

23
New cards

Nhà kho

Warehouse

24
New cards

Bến cảng / Cảng cá

Port / Fishing port

25
New cards

Cảng đánh bắt cá

Fishing harbour

26
New cards

Khu sửa chữa tàu thuyền

Boat repair facilities

27
New cards

Cơ sở hạ tầng & Giao thông (Transport & Infrastructure)

28
New cards

Bãi đỗ xe

Car park / Parking lot

29
New cards

Bãi đỗ xe nhiều tầng

Multi-storey car park

30
New cards

Trạm giao thông trung chuyển

Transport hub / Transport interchange

31
New cards

Trạm xe buýt

Bus station / Bus stop

32
New cards

Đường ray xe lửa / Nhà ga

Railway line / Train station

33
New cards

Vòng xoay giao thông

Roundabout

34
New cards

Đường vành đai

Ring road

35
New cards

Đường hai chiều có dải phân cách

Dual carriageway

36
New cards

Lối đi bộ / Vỉa hè

Pedestrian walkway / Pavement / Sidewalk

37
New cards

Cầu / Cầu vượt đi bộ

Bridge / Pedestrian bridge

38
New cards

Cầu cảng

Pier

39
New cards

Bến du thuyền

Marina

40
New cards

Đường gỗ đi dạo ven hồ

Boardwalk

41
New cards

Đường dành cho xe đạp

Cycle path

42
New cards

Công trình công cộng & Giải trí (Public Amenities & Leisure)

43
New cards

Công viên công cộng

Public park

44
New cards

Sân thể thao / Trung tâm thể thao

Sports ground / Sports centre

45
New cards

Sân chơi trẻ em

Playground / Children's play area

46
New cards

Sân gôn

Golf course

47
New cards

Sân quần vợt

Tennis courts

48
New cards

Trường học / Trung tâm giáo dục

School / Education centre

49
New cards

Trường tiểu học

Primary school

50
New cards

Tòa thị chính

Town hall

51
New cards

Bưu điện

Post office

52
New cards

Bảo tàng

Museum

53
New cards

Bàn lễ tân

Reception desk

54
New cards

Cửa hàng quà lưu niệm

Gift shop

55
New cards

Đặc điểm tự nhiên & Địa hình (Natural & Geographical Features)

56
New cards

Đất nông nghiệp / Nông thôn

Farmland / Countryside

57
New cards

Khu vực hoang sơ / Đất trống

Wilderness / Open field

58
New cards

Khu vực rừng cây

Woodland / Forest

59
New cards

Đầm lầy

Marsh

60
New cards

Con sông / Bờ sông

River / Riverbank

61
New cards

Hồ nước

Lake

62
New cards

Đường bờ biển / Khu sát mặt nước

Coastline / Waterfront

63
New cards

Bãi biển

Beach

64
New cards
Thu thập / Khai thác
Collect / Excavate
65
New cards
Vận chuyển / Chuyển đến
Transport / Deliver / Transfer
66
New cards
Sàng lọc / Đi qua lưới
Filter / Pass through a grid
67
New cards
Trộn lẫn / Hòa trộn
Mix / Blend
68
New cards
Ép / Cán mỏng
Press / Roll
69
New cards
Tạo khuôn / Tạo hình
Mould / Shape
70
New cards
Cắt thành dải / viên
Cut into strips / pieces
71
New cards
Sấy khô / Phơi khô
Dry / Dehydrate
72
New cards
Đun nóng / Nung
Heat / Fire in a kiln
73
New cards
Làm lạnh / Hạ nhiệt
Cool down
74
New cards
Ngưng tụ
Condense
75
New cards
Bốc hơi
Evaporate
76
New cards
Nghiền mịn / Nghiền nhỏ
Grind / Crush / Pulverize
77
New cards
Đóng gói
Package / Pack
78
New cards
Dán nhãn / Đóng seal
Label / Seal
79
New cards
Phân phối / Giao hàng
Distribute / Deliver
80
New cards
Nguyên liệu thô
Raw materials
81
New cards
Dây chuyền lắp ráp
Assembly line
82
New cards
Hệ thống băng tải
Conveyor belt system
83
New cards
Máy móc tự động
Automated machinery
84
New cards
Máy đào / Máy xúc
Digger / Excavator
85
New cards
Lưới kim loại
Metal grid
86
New cards
Con lăn / Máy cán
Roller
87
New cards
Lò sấy
Drying oven
88
New cards
Lò nung
Kiln
89
New cards
Buồng làm mát
Cooling chamber
90
New cards
Tháp chứa / Silo
Storage silo
91
New cards
Bình chứa / Tank
Storage tank / Container
92
New cards
Dây chuyền đóng gói
Packaging line
93
New cards
Sản phẩm hoàn thiện
Finished product / End product
94
New cards
Để bắt đầu quy trình
To initiate the process / To begin with
95
New cards
Ở giai đoạn đầu tiên
At the initial stage / In the first phase
96
New cards
Sau đó / Tiếp theo đó
Subsequently / Following this / Next
97
New cards
Sau khi được [làm gì]
After being [V3/ed] / Once [S + Present Perfect Passive]
98
New cards
Trong lúc đó / Đồng thời
Meanwhile / Simultaneously
99
New cards
Ở giai đoạn tiếp theo
At the subsequent stage / In the next step
100
New cards
Kết thúc bằng việc
Culminating in / Concluding with