1/30
Looks like no tags are added yet.
paper
(n) /ˈpeɪpɚ/ báo, tờ báo; trong bài là cách nói ngắn của newspaper. Nghĩa khác: giấy (không đếm được), bài luận hoặc bài nghiên cứu.
daily
(adj) /ˈdeɪli/ hằng ngày, mỗi ngày; a daily newspaper: báo ra hằng ngày. Daily còn dùng để nói về thói quen hoặc hoạt động mỗi ngày.
come out (also: be published)
(phr v) /ˌkʌm ˈaʊt/ được phát hành, được xuất bản; come out nói về lúc sách, báo hoặc tạp chí xuất hiện. Be published: được xuất bản; publish sth: xuất bản thứ gì. Come out còn có nghĩa là lộ ra hoặc đi ra ngoài.
national
(adj) /ˈnæʃənəl/ thuộc toàn quốc, mang tính quốc gia; a national newspaper: báo phát hành trên toàn quốc. Khác international: quốc tế.
regional
(adj) /ˈridʒənəl/ thuộc một vùng, khu vực; a regional newspaper: báo dành cho một vùng. Khác national: toàn quốc.
e-paper
(n) /ˈi ˌpeɪpɚ/ báo điện tử, phiên bản điện tử của báo in; đọc trên máy tính hoặc thiết bị điện tử. E-paper còn chỉ công nghệ giấy điện tử dùng trong một số màn hình.
mobile edition
(n) /ˈmoʊbəl əˌdɪʃən/ phiên bản dành cho điện thoại; trong bài là phiên bản báo được thiết kế để đọc trên điện thoại. Khác e-paper: báo ở dạng điện tử nói chung.
weekly
(adj) /ˈwikli/ hằng tuần, mỗi tuần; a weekly magazine: tạp chí ra mỗi tuần. Cũng dùng khi nói về hoạt động lặp lại mỗi tuần.
monthly
(adj) /ˈmʌnθli/ hằng tháng, mỗi tháng; a monthly magazine: tạp chí ra mỗi tháng. Monthly cũng có thể dùng cho tiền lương hoặc khoản thanh toán.
report
(n) /rɪˈpɔrt/ bản tin, bài tường thuật, bài báo đưa tin; a report in The Times on/about a crime: bài đưa tin trên The Times về một vụ án. Nghĩa khác: báo cáo về công việc hoặc tình hình.
reporter (also: journalist)
(n) /rɪˈpɔrtɚ/ phóng viên, nhà báo; reporter thường trực tiếp tìm hiểu và đưa tin về sự kiện. Journalist rộng hơn, có thể bao gồm người viết, biên tập hoặc phân tích tin tức.
article
(n) /ˈɑrtəkəl/ bài báo, bài viết về một chủ đề; an article on/about something: bài viết về vấn đề gì. Khác report: thường tập trung đưa tin hoặc thuật lại sự việc.
headline
(n) /ˈhɛdˌlaɪn/ tiêu đề báo, tít báo; thường in chữ lớn phía trên bài viết. Nghĩa khác: những tin nổi bật, như trong make headlines: trở thành tâm điểm tin tức.
review
(n) /ˌriˈvju/ bài đánh giá, bài phê bình; a review of a book: bài đánh giá một cuốn sách. Thường nhận xét điểm tốt và chưa tốt, không chỉ tóm tắt nội dung. Nghĩa khác: sự xem xét lại hoặc ôn tập.
advertisement (also: advert; US: ad)
(n) /ædˈvɝtəzmənt/ quảng cáo, mẩu quảng cáo; advertisement là dạng đầy đủ, advert là cách gọi ngắn thường dùng trong BrE, ad phổ biến trong AmE. An advert for something: quảng cáo cho sản phẩm gì. Cũng có thể là thông báo tuyển dụng.
broadcast
(v) /ˈbrɔdˌkæst/ phát sóng, truyền phát chương trình; broadcast something on TV/radio/the Internet. Quá khứ thường vẫn là broadcast. Nghĩa khác: loan tin cho nhiều người biết.
the news
(n) /ðə ˈnuz/ tin tức, bản tin thời sự; watch the news: xem thời sự; listen to the news: nghe tin tức. News không đếm được, không nói a news.
the weather forecast
(n) /ðə ˈwɛðɚ ˌfɔrˌkæst/ bản tin dự báo thời tiết; thường nói về thời tiết trong vài ngày tới. Forecast còn dùng để dự đoán kinh tế, doanh thu hoặc các sự kiện tương lai.
documentary
(n) /ˌdɑkjəˈmɛntəri/ phim tài liệu; cung cấp thông tin có thật, khác phim truyện hư cấu. A documentary on/about something: phim tài liệu về chủ đề gì.
chat show (US: talk show)
(n) /ˈtʃæt ˌʃoʊ/ chương trình trò chuyện, chương trình phỏng vấn; BrE: chat show, AmE: talk show. Khách mời thường là người nổi tiếng hoặc người có câu chuyện đáng chú ý.
series
(n) /ˈsɪriz/ loạt phim, chuỗi chương trình truyền hình; a TV series: phim bộ hoặc loạt chương trình. Số ít và số nhiều đều là series.
soap opera
(n) /ˈsoʊp ˌɑprə/ phim truyền hình dài tập về cuộc sống và các mối quan hệ; thường có nhiều tập, phát sóng đều đặn. Cách gọi thân mật: soap.
reality TV show
(n) /ˌriˈæləˌti ˌtiˈvi ˌʃoʊ/ chương trình truyền hình thực tế; theo dõi người thật trong các tình huống hoặc thử thách. Khác phim có nhân vật hư cấu, dù chương trình vẫn có thể được dàn dựng một phần.
celebrity
(n) /səˈlɛbrɪti/ người nổi tiếng, nhân vật nổi tiếng; thường dùng cho người trong ngành giải trí. Cách gọi ngắn thân mật: celeb.
well-known
(adj) /ˈwɛlˈnoʊn/ nổi tiếng, được nhiều người biết đến; well-known for something: nổi tiếng vì điều gì. Well-known thường đứng trước danh từ; well known thường đứng sau be. Không phải lúc nào cũng nổi tiếng ở quy mô toàn thế giới.
channel
(n) /ˈtʃænəl/ kênh truyền hình; Channel 4: Kênh 4. Trong bài dùng channel cho truyền hình, khác station thường dùng cho đài phát thanh. Nghĩa khác: kênh liên lạc, đường dẫn nước.
station
(n) /ˈsteɪʃən/ đài phát thanh, kênh radio; a radio station: đài phát thanh. Nghĩa thông dụng khác: nhà ga, trạm, như train station hoặc police station.
forum
(n) /ˈfɔrəm/ diễn đàn trực tuyến; nơi người dùng đăng bài, bình luận và trao đổi về chủ đề chung. Nghĩa khác: nơi tổ chức thảo luận công khai.
podcast
(n) /ˈpɔdˌkæst/ chương trình âm thanh trên Internet, podcast; có thể nghe trực tuyến hoặc tải về, không cần nghe đúng giờ phát sóng. Có thể là một tập hoặc cả chương trình nhiều tập.
it says/said in … (that …)
(idiom) /ɪt sɛz sɛd ɪn/ trong báo hoặc tài liệu có nói rằng…; It says in the paper that…: trên báo nói rằng…; It said in The Times that…: báo The Times đã đưa tin rằng… Dùng says cho hiện tại, said cho quá khứ.
according to
(expr.) /əˈkɔrdɪŋ tu/ theo, theo như lời hoặc thông tin từ…; according to the news: theo tin tức; according to my teacher: theo giáo viên tôi. Dùng để dẫn nguồn thông tin hoặc ý kiến, thường không dùng để giới thiệu ý kiến riêng của mình.