Các khu vực và cơ sở vật chất trong trường

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

21 Terms

1
New cards

교실

Phòng học

2
New cards

도서관

Thư viện

3
New cards

식당

Nhà ăn / Căng-tin

4
New cards

화장실

Nhà vệ sinh

5
New cards

사무실

Văn phòng

6
New cards

선생님 사무실

Văn phòng giáo viên

7
New cards

어학당 사무실

Văn phòng viện ngôn ngữ

8
New cards

운동장

Sân vận động

9
New cards

강당

Hội trường

10
New cards

컴퓨터실

Phòng máy tính

11
New cards

복사실

Phòng photo

12
New cards

커피숍

Quán cà phê

13
New cards

편의점

Cửa hàng tiện lợi

14
New cards

서점

Tiệm sách

15
New cards

은행

Ngân hàng

16
New cards

우체국

Bưu điện

17
New cards

학생회관

Nh้า sinh hoạt sinh viên

18
New cards

체력단련실

Phòng thể hình / gym

19
New cards

샤워실

Phòng tắm

20
New cards

농구장

Sân bóng rổ

21
New cards

축구장

Sân bóng đá