WORF FORM Unit 16 C1C2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/85

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:55 AM on 9/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

86 Terms

1
New cards

sự phân tích

Analysis (n)

2
New cards

nhà phân tích

Analyst (n)

3
New cards

thuộc về phân tích, có tính phân tích

Analytic (adj)

4
New cards

thuộc về phân tích, có tính phân tích

Analytical (adj)

5
New cards

phân tích

Analyze (v)

6
New cards

một cách phân tích

Analytically (adv)

7
New cards

kiến trúc sư

Architect (n)

8
New cards

kiến trúc, ngành kiến trúc

Architecture (n)

9
New cards

thuộc về kiến trúc

Architectural (adj)

10
New cards

một cách dày đặc, đông đúc

Densely (adv)

11
New cards

dày đặc, đông đúc

Dense (adj)

12
New cards

mật độ (dân số, vật chất)

Density (n)

13
New cards

dân cư đông đúc

densely populated

14
New cards

cung cấp chỗ ở, chứa đựng

House (v)

15
New cards

việc cung cấp chỗ ở, nhà ở nói chung

Housing (n)

16
New cards

hộ gia đình

Household (n)

17
New cards

chủ hộ

Householder (n)

18
New cards

vô gia cư, không có nhà ở

Houseless (adj)

19
New cards

sinh sống, ở (một nơi nào đó)

Inhabit (v)

20
New cards

cư dân, người cư trú

Inhabitant (n)

21
New cards

môi trường sống (của động/thực vật)

Habitat (n)

22
New cards

có người sinh sống

Inhabited (adj)

23
New cards

hoang vu, không có người ở

Uninhabited (adj)

24
New cards

sản xuất, chế tạo (bằng máy móc)

Manufacture (v)

25
New cards

nhà sản xuất, công ty sản xuất

Manufacturer (n)

26
New cards

ngành sản xuất, sự chế tạo

Manufacturing (n)

27
New cards

sản xuất quy mô lớn

large-scale manufacture

28
New cards

sản xuất quy mô nhỏ

small-scale manufacture

29
New cards

chi phí sản xuất

cost of manufacture

30
New cards

ngày sản xuất

date of manufacture

31
New cards

phương pháp sản xuất

method of manufacture

32
New cards

quy trình sản xuất

process of manufacture

33
New cards

hiện thực hóa, trở thành hiện thực

Materialise (v)

34
New cards

vật liệu, tài liệu

Material (n)

35
New cards

chủ nghĩa vật chất

Materialism (n)

36
New cards

thiên về vật chất

Materialistic (adj)

37
New cards

thuộc về vật chất

Material (adj)

38
New cards

không quan trọng, không liên quan

Immaterial (adj)

39
New cards

vật liệu dễ cháy

combustible material

40
New cards

vật liệu dễ cháy

flammable material

41
New cards

nguyên liệu thô

raw material

42
New cards

nắm được / tìm được tài liệu, thông tin

get hold of material

43
New cards

kim loại

Metal (n)

44
New cards

ngành luyện kim

Metallurgy (n)

45
New cards

thuộc về kim loại, có tính chất kim loại

Metallic (adj)

46
New cards

kim loại chứa sắt

ferrous metal(s)

47
New cards

kim loại không chứa sắt

non-ferrous metal(s)

48
New cards

kim loại quý (vàng, bạch kim,…)

noble metal(s)

49
New cards

phế liệu kim loại, sắt vụn

scrap metal

50
New cards

kim loại dẻo (dễ dát mỏng, kéo sợi)

ductile metal

51
New cards

kim loại nóng chảy

melted metal

52
New cards

sự mỏi kim loại

metal fatigue

53
New cards

hợp kim của A và B

an alloy of A and B

54
New cards

tiếng va chạm leng keng của kim loại

the clang of metal

55
New cards

tiếng va chạm xoảng của kim loại

the clash of metal

56
New cards

phản đối, chống lại

Object (v)

57
New cards

phản đối, chống lại

Oppose (v)

58
New cards

đồ vật, vật thể

Object (n)

59
New cards

mục tiêu, mục đích

Objective (n)

60
New cards

sự phản đối, sự náo động

Objection (n)

61
New cards

tính khách quan

Objectivity (n)

62
New cards

người phản đối

Objector (n)

63
New cards

khách quan

Objective (adj)

64
New cards

gây khó chịu, chướng mắt, đáng phản đối

Objectionable (adj)

65
New cards

không thể chê trách, hoàn toàn chấp nhận được

Unobjectionable (adj)

66
New cards

bài học thực tế, kinh nghiệm đáng nhớ

object lesson

67
New cards

mục đích duy nhất của…

the sole object of

68
New cards

sửa chữa

Repair (v)

69
New cards

thợ sửa chữa (dùng cho thợ nam)

Repairman (n)

70
New cards

người sửa chữa (dùng cho cả nam và nữ)

Repairer (n)

71
New cards

sự bồi thường, sự đền bù thiệt hại

Reparation (n)

72
New cards

có thể sửa chữa được

Repairable (adj)

73
New cards

không thể sửa chữa hay khắc phục được

Irreparable (adj)

74
New cards

trải qua sự sửa chữa, được sửa chữa

undergo repairs

75
New cards

hỏng hóc nặng không thể sửa được nữa

beyond repair

76
New cards

đang trong quá trình sửa chữa

under repair

77
New cards

cửa hàng sửa chữa

repair shop

78
New cards

bộ dụng cụ sửa chữa

repair kit

79
New cards

tiến hành sửa chữa

carry out repairs

80
New cards

đang cần được sửa chữa

be in need of repairs

81
New cards

đóng cửa để sửa chữa

be closed for repairs

82
New cards

việc sửa chữa cho cái gì

repairs to sth

83
New cards

trong tình trạng tốt

in good repair

84
New cards

trong tình trạng xập xệ, hư hỏng

in poor repair

85
New cards

giữ cái gì luôn ở trong tình trạng tốt

keep sth in good repair

86
New cards

việc sửa chữa và bảo trì

repair and maintenance