1/334
Looks like no tags are added yet.
Keep in with
Giữ quan hệ với
Keep away from
Tránh xa
Keep out of
Không dính vào
Keep on at
Van nài, tiếp tục
Keep up with
Theo kịp
Keep back
Che giấu
Keep off
kiêng
Pick up
Tiếp tục, học lỏm
Pick up on
Bắt nạt, nhận ra
Pick out
Chọn từ đám đông
Pick at
Ăn nhấm nháp
Pick through
Luồn lách qua
Pick sb up
Đón ai
Abide by
Tuân thủ
Put by
Dành riêng ra
Drop by
Ghé qua
Get by
xoay sở
pass by
đi qua
stand by sb
ở bên ai
come by
kiếm được 1 cách khó khăn
Go by
Làm theo
Grow out of
Lớn lên so với, lớn lên không còn
go through
lúc soát
keep up
giữ vững
Go over
ra soát
Join up
Nhập ngũ
Hold up
Bị giữ lại, cướp có vũ trang
Iron out
xử lý
Hold on
Cầm cự
Keep up
Giữ (vd: Keep up your strength)
Hand down
Đc truyền lại
Hand out
Phân phát
Grow on
Khiến ai thích
Count on
Tin vào
Come forward
Xung phong
Down on one’s luck
Đen đủi
Come into
Thừa kế
Cut off
Bị cô lập, ngắt kết nối
Come to
Tỉnh lại
Cover up
Che giấu
Cry out for
Đòi hỏi có
Come up with
Nghĩ ra
Cut in
Chen ngang vào
Count sb out
Đừng lôi ai vào
Come off
Thành công
Come out
Xuất bản
Come out with
Nói gì bất chợt
Come out
Lộ ra
Monkey around
Nghịch ngợm
Clamp down
Dập tắt
Detract from
Làm lu mờ
Pluck up (the courage)
Lấy hết can đảm
Skate over
Lướt qua, tránh
Shrug off
Rũ bỏ, hết, khỏi
Stoke up
Kích động
Pass on
Bỏ qua
Phase out
Loại bỏ dần
Eat away at
Ăn mòn
Tide sb over
Giúp ai → Cầm cự thêm
Coop up
Bị nhốt trong lồng
Cordon off
Dựng rào chắn, phong tỏa
Lark about
Đùa giỡn
Dash off
Viết thật nhanh
Saddle with
Phải gánh chịu (Debt,…)
Muck up
Làm rối tung lên
Impinge on
Chèn ép, đè lên
Plow ahead
Làm gì bất chấp
Wouldn’t hear of sb Ving
Không chấp nhận
Size up
Đánh giá, xem xét
Snap up
Chộp lấy
Kick in
Bắt đầu có tác dụng
Fling oneself into
Dốc hết sức làm gì
Pour in
Đổ xô tới
Fill sb in on
Báo tin cho ai
Talk sb into
Thuyết phục ai theo
Tuck into
Ăn ngấu nghiến
Butt in
Chen ngang
Push in
Chen lấn xô đẩy
Dug into
Thọc tay vào
Sink one’s teeth into
Làm j hăng say
Bring in
Mang lại
Take into one’s confidence
Thổ lộ bí mật cho ai
Be taken in by
Bị lừa bởi
Pay in
Đóng từng phần
Walk into
Dễ rơi vào (a prank)
Send in
Gọi vào
Cave in to
Nhượng bộ trước
Phase in
Được triển khai dần
Sink in
Được hiểu ra
Barge in
Xông vào bất ngờ
In two minds
Phân vân
Been in the news
Lên sóng
In the process of
Đang trong quá trình
In the name of
Nhân danh
In the right
Đứng đắn
Of one’s own making
Chính do ai làm
Back and forth
Đi tới đi lui, qua lại
Out and out
Rành rành
Off and running
Khởi đầu tốt
In thick and fast
Nhanh và nhiều