ADVANCED SUBJECT 4.5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/334

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

335 Terms

1
New cards

Keep in with

Giữ quan hệ với

2
New cards

Keep away from

Tránh xa

3
New cards

Keep out of

Không dính vào

4
New cards

Keep on at

Van nài, tiếp tục

5
New cards

Keep up with

Theo kịp

6
New cards

Keep back

Che giấu

7
New cards

Keep off

kiêng

8
New cards

Pick up

Tiếp tục, học lỏm

9
New cards

Pick up on

Bắt nạt, nhận ra

10
New cards

Pick out

Chọn từ đám đông

11
New cards

Pick at

Ăn nhấm nháp

12
New cards

Pick through

Luồn lách qua

13
New cards

Pick sb up

Đón ai

14
New cards

Abide by

Tuân thủ

15
New cards

Put by

Dành riêng ra

16
New cards

Drop by

Ghé qua

17
New cards

Get by

xoay sở

18
New cards

pass by

đi qua

19
New cards

stand by sb

ở bên ai

20
New cards

come by

kiếm được 1 cách khó khăn

21
New cards

Go by

Làm theo

22
New cards

Grow out of

Lớn lên so với, lớn lên không còn

23
New cards

go through

lúc soát

24
New cards

keep up

giữ vững

25
New cards

Go over

ra soát

26
New cards

Join up

Nhập ngũ

27
New cards

Hold up

Bị giữ lại, cướp có vũ trang

28
New cards

Iron out

xử lý

29
New cards

Hold on

Cầm cự

30
New cards

Keep up

Giữ (vd: Keep up your strength)

31
New cards

Hand down

Đc truyền lại

32
New cards

Hand out

Phân phát

33
New cards

Grow on

Khiến ai thích

34
New cards

Count on

Tin vào

35
New cards

Come forward

Xung phong

36
New cards

Down on one’s luck

Đen đủi

37
New cards

Come into

Thừa kế

38
New cards

Cut off

Bị cô lập, ngắt kết nối

39
New cards

Come to

Tỉnh lại

40
New cards

Cover up

Che giấu

41
New cards

Cry out for

Đòi hỏi có

42
New cards

Come up with

Nghĩ ra

43
New cards

Cut in

Chen ngang vào

44
New cards

Count sb out

Đừng lôi ai vào

45
New cards

Come off

Thành công

46
New cards

Come out

Xuất bản

47
New cards

Come out with

Nói gì bất chợt

48
New cards

Come out

Lộ ra

49
New cards

Monkey around

Nghịch ngợm

50
New cards

Clamp down

Dập tắt

51
New cards

Detract from

Làm lu mờ

52
New cards

Pluck up (the courage)

Lấy hết can đảm

53
New cards

Skate over

Lướt qua, tránh

54
New cards

Shrug off

Rũ bỏ, hết, khỏi

55
New cards

Stoke up

Kích động

56
New cards

Pass on

Bỏ qua

57
New cards

Phase out

Loại bỏ dần

58
New cards

Eat away at

Ăn mòn

59
New cards

Tide sb over

Giúp ai → Cầm cự thêm

60
New cards

Coop up

Bị nhốt trong lồng

61
New cards

Cordon off

Dựng rào chắn, phong tỏa

62
New cards

Lark about

Đùa giỡn

63
New cards

Dash off

Viết thật nhanh

64
New cards

Saddle with

Phải gánh chịu (Debt,…)

65
New cards

Muck up

Làm rối tung lên

66
New cards

Impinge on

Chèn ép, đè lên

67
New cards

Plow ahead

Làm gì bất chấp

68
New cards

Wouldn’t hear of sb Ving

Không chấp nhận

69
New cards

Size up

Đánh giá, xem xét

70
New cards

Snap up

Chộp lấy

71
New cards

Kick in

Bắt đầu có tác dụng

72
New cards

Fling oneself into

Dốc hết sức làm gì

73
New cards

Pour in

Đổ xô tới

74
New cards

Fill sb in on

Báo tin cho ai

75
New cards

Talk sb into

Thuyết phục ai theo

76
New cards

Tuck into

Ăn ngấu nghiến

77
New cards

Butt in

Chen ngang

78
New cards

Push in

Chen lấn xô đẩy

79
New cards

Dug into

Thọc tay vào

80
New cards

Sink one’s teeth into

Làm j hăng say

81
New cards

Bring in

Mang lại

82
New cards

Take into one’s confidence

Thổ lộ bí mật cho ai

83
New cards

Be taken in by

Bị lừa bởi

84
New cards

Pay in

Đóng từng phần

85
New cards

Walk into

Dễ rơi vào (a prank)

86
New cards

Send in

Gọi vào

87
New cards

Cave in to

Nhượng bộ trước

88
New cards

Phase in

Được triển khai dần

89
New cards

Sink in

Được hiểu ra

90
New cards

Barge in

Xông vào bất ngờ

91
New cards

In two minds

Phân vân

92
New cards

Been in the news

Lên sóng

93
New cards

In the process of

Đang trong quá trình

94
New cards

In the name of

Nhân danh

95
New cards

In the right

Đứng đắn

96
New cards

Of one’s own making

Chính do ai làm

97
New cards

Back and forth

Đi tới đi lui, qua lại

98
New cards

Out and out

Rành rành

99
New cards

Off and running

Khởi đầu tốt

100
New cards

In thick and fast

Nhanh và nhiều