CAM 18 PASS 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/89

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:14 PM on 10/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

90 Terms

1
New cards

soil-free approach

pp k sử dụng đất

2
New cards

be strikingly new

mới mẻ 1 cách nổi bật

3
New cards

be intensely flavoured

có hương vị rất đậm đà

4
New cards

sprout abundantly

nảy mầm/ phát triển rất nhiều

5
New cards

dangle down

rủ xuống

6
New cards

vertical tube

ổng thẳng đứng

7
New cards

horizontal tray

khay nằm ngang

8
New cards

aromatic herb

thảo mộc có mùi thơm

9
New cards

basil

húng quế

10
New cards

sage

cây xô thơm

11
New cards

peppermint

bạc hà

12
New cards

coconut fibre

xơ dừa

13
New cards

chard

cải cầu vòng

14
New cards

aeroponic farming

nông nghiệp khí canh

15
New cards

intensive farming

nông nghiệp thâm canh

16
New cards

withstand

chịu đựng, chống chịu

17
New cards

flourish

phát triển sinh mạng, sinh trưởng tốt

18
New cards

field enquiries

các cuộc khảo sát / tìm hiểu thực địa

19
New cards

a new breed

một loại/ thế hệ mới

20
New cards

pesticide

thuốc trừ sâu

21
New cards

wholesaler

nhà bán buôn

22
New cards

be enriched with

đc bổ sung/ làm giàu bằng

23
New cards

take up a lot of space

chiếm nhiều k gian

24
New cards

puzzle over

trăn trở/ suy nghĩ về

25
New cards

prehistoric ruin

tàn tích thời tiền sử

26
New cards

primitive tool

công cụ thô sơ

27
New cards

be fashioned out of

dc chế tạo từ

28
New cards

circular ditch

hào/rãnh hình tròn

29
New cards

henge

công trình đá tiền sử dạng vòng tròn

30
New cards

deep pit

hố sâu

31
New cards

timber post

cọc gỗ

32
New cards

hoist

nâng/kéo lên

33
New cards

trace

dấu vết

34
New cards

haul

kéo/vật chuyển vật nặng

35
New cards

lug the bluestones

kéo/vác những khối đá xanh nặng

36
New cards

boulder

tảng đá lớn

37
New cards

raft

bè

38
New cards

tow

kéo/lai dắt

39
New cards

a fleet of vessels

một đội tàu/thuyền

40
New cards

supersized wicker basket

giỏ mây cỡ cực lớn

41
New cards

ball bearing

bi/vòng bi

42
New cards

grooved plank

tấm ván có rãnh

43
New cards

oxen

Bò đực dùng để kéo

44
New cards

carting

việc vận chuyển bằng xe kéo

45
New cards

be sceptical

hoài nghi

46
New cards

sandstone slab

phiến đá sa thạch

47
New cards

crescent

hình lưỡi liềm

48
New cards

trilithons

Cấu trúc gồm hai cột đá đứng và một phiến đá ngang

49
New cards

radiocarbon

carbon phóng xạ

50
New cards

druid

tui sĩ druid

51
New cards

judicial role

vai trò tư pháp

52
New cards

antiquarian

ng nghiên cứu đồ cổ

53
New cards

unearth primitive graves

khai quật những ngôi mộ cổ sơ khai

54
New cards

summer solstice

ngày hạ chí

55
New cards

artefact

hiện vật khảo cổ

56
New cards

be indigenous

có nguồn gốc bản địa

57
New cards

remain shadowy

vẫn còn mơ hồ/bí ẩn

58
New cards

consensus

sự đồng thuận

59
New cards

megalithic stone

đá cự thạch

60
New cards

astrological phenomena

các hiện tượng chiêm tinh

61
New cards

equinoxes

các ngày xuân phân và phu phân

62
New cards

eclipse

hiện tượng nhật/nguyệt thực

63
New cards

obscure

khó hiểu, không rõ

64
New cards

curative powers

khả năng chữa bệnh

65
New cards

concrete

bê tông

66
New cards

gas emissions

khí thải

67
New cards

cement

xi măng

68
New cards

aggravate global warming

Làm trầm trọng thêm hiện tượng nóng lên toàn cầu

69
New cards

scramble

vội vàng tìm cách

70
New cards

alternatives

Các phương án thay thế

71
New cards

universal commodity

Hàng hóa phổ biến trên toàn cầu

72
New cards

underpin

Làm nền tảng, hỗ trợ

73
New cards

sheer scale of

Quy mô khổng lồ của

74
New cards

abundance

sự dồi dào

75
New cards

marvellous properties

những đặc tính tuyệt vời

76
New cards

be mouldable

có thể tạo hình

77
New cards

set hard

đông cứng

78
New cards

thermal expansion

Sự giãn nở vì nhiệt

79
New cards

reinforce concrete

gia cố bê tông

80
New cards

medieval idea

ý tưởng thời Trung cổ

81
New cards

absorb moisture

hấp thụ độ ẩm

82
New cards

be susceptible to

dễ bị ảnh hưởng bởi

83
New cards

pest

Sâu bệnh/côn trùng gây hại

84
New cards

cross-lamina ted timber

gỗ ghép lớn vuông góc

85
New cards

adhesive

chất kết dính

86
New cards

solid sawn timber

Gỗ xẻ nguyên khối

87
New cards

crosswise

theo chiều ngang/vuông góc

88
New cards

fly ash and slag

tro bay và xỉ

89
New cards

iron ore

quặng sắt

90
New cards

byproduct

sản phẩm phụ