1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Innovation
(n) sự đổi mới, sáng kiến cải tiến
Patent
(n/v) bằng sáng chế / cấp bằng sáng chế
Intellectual property
(n) sở hữu trí tuệ (viết tắt là IP)
Copyright infringement
(n) sự vi phạm bản quyền
Trademark
(n) nhãn hiệu hàng hóa, thương hiệu được bảo hộ
Breakthrough
(n) bước đột phá (khoa học, công nghệ)
Invention
(n) phát minh, sáng chế
R&D (Research & Development)
(n) hoạt động nghiên cứu và phát triển
Monopoly
(n) sự độc quyền (kiểm soát thị trường nhờ bằng sáng chế)
Proprietary technology
(n) công nghệ độc quyền
Piracy
(n) nạn vi phạm bản quyền, sao chép lậu (sách, phần mềm, nhạc)
Plagiarism
(n) sự đạo văn (trong học thuật, văn chương)
Royalty
(n) tiền bản quyền (tiền trả cho tác giả/nhà sáng chế khi sử dụng sản phẩm của họ)
Lawnsuit / Litigation
(n) vụ kiện tụng, tranh chấp pháp lý
State-of-the-art
(adj) hiện đại nhất, tiên tiến nhất (đồng nghĩa với cutting-edge)
Pioneering
(adj) tiên phong, đi đầu
Revolutionary
(adj) mang tính cách mạng (thay đổi hoàn toàn cục diện)
Obsolete
(adj) lỗi thời, không còn được sử dụng nữa
Conceive
(v) hình thành trong đầu, tưởng tượng ra, thai nghén (ý tưởng)
Formulate
(v) tạo ra, phát triển hệ thống (ví dụ: formulate a plan/strategy)
Register
(v) đăng ký (bản quyền, nhãn hiệu)
Enforce
(v) thực thi, bắt buộc tuân thủ (luật sở hữu trí tuệ)
Dispute
(n/v) cuộc tranh chấp / tranh chấp, phản đối
Commercialize
(v) thương mại hóa (đưa sáng chế ra thị trường bán lấy tiền)
Grant
(v) cấp, ban cho (ví dụ: grant a patent - cấp bằng sáng chế)
Ingenuity
(n) sự khéo léo, tính tài tình (khả năng phát minh, giải quyết vấn đề)
Validity
(n) tính hợp pháp, giá trị pháp lý (của bằng sáng chế)
Monetize
(v) kiếm tiền từ, chuyển hóa thành tiền
Exclusivity
(n) quyền độc quyền, tính riêng biệt
Counterfeit
(n/v/adj) hàng giả / làm giả / giả mạo (ví dụ: counterfeit goods)