Innovation & Patents

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:15 AM on 8/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Innovation

(n) sự đổi mới, sáng kiến cải tiến

2
New cards

Patent

(n/v) bằng sáng chế / cấp bằng sáng chế

3
New cards

Intellectual property

(n) sở hữu trí tuệ (viết tắt là IP)

4
New cards

Copyright infringement

(n) sự vi phạm bản quyền

5
New cards

Trademark

(n) nhãn hiệu hàng hóa, thương hiệu được bảo hộ

6
New cards

Breakthrough

(n) bước đột phá (khoa học, công nghệ)

7
New cards

Invention

(n) phát minh, sáng chế

8
New cards

R&D (Research & Development)

(n) hoạt động nghiên cứu và phát triển

9
New cards

Monopoly

(n) sự độc quyền (kiểm soát thị trường nhờ bằng sáng chế)

10
New cards

Proprietary technology

(n) công nghệ độc quyền

11
New cards

Piracy

(n) nạn vi phạm bản quyền, sao chép lậu (sách, phần mềm, nhạc)

12
New cards

Plagiarism

(n) sự đạo văn (trong học thuật, văn chương)

13
New cards

Royalty

(n) tiền bản quyền (tiền trả cho tác giả/nhà sáng chế khi sử dụng sản phẩm của họ)

14
New cards

Lawnsuit / Litigation

(n) vụ kiện tụng, tranh chấp pháp lý

15
New cards

State-of-the-art

(adj) hiện đại nhất, tiên tiến nhất (đồng nghĩa với cutting-edge)

16
New cards

Pioneering

(adj) tiên phong, đi đầu

17
New cards

Revolutionary

(adj) mang tính cách mạng (thay đổi hoàn toàn cục diện)

18
New cards

Obsolete

(adj) lỗi thời, không còn được sử dụng nữa

19
New cards

Conceive

(v) hình thành trong đầu, tưởng tượng ra, thai nghén (ý tưởng)

20
New cards

Formulate

(v) tạo ra, phát triển hệ thống (ví dụ: formulate a plan/strategy)

21
New cards

Register

(v) đăng ký (bản quyền, nhãn hiệu)

22
New cards

Enforce

(v) thực thi, bắt buộc tuân thủ (luật sở hữu trí tuệ)

23
New cards

Dispute

(n/v) cuộc tranh chấp / tranh chấp, phản đối

24
New cards

Commercialize

(v) thương mại hóa (đưa sáng chế ra thị trường bán lấy tiền)

25
New cards

Grant

(v) cấp, ban cho (ví dụ: grant a patent - cấp bằng sáng chế)

26
New cards

Ingenuity

(n) sự khéo léo, tính tài tình (khả năng phát minh, giải quyết vấn đề)

27
New cards

Validity

(n) tính hợp pháp, giá trị pháp lý (của bằng sáng chế)

28
New cards

Monetize

(v) kiếm tiền từ, chuyển hóa thành tiền

29
New cards

Exclusivity

(n) quyền độc quyền, tính riêng biệt

30
New cards

Counterfeit

(n/v/adj) hàng giả / làm giả / giả mạo (ví dụ: counterfeit goods)

31
New cards