1/54
Looks like no tags are added yet.
Sweeping (v)
quét dọn
Kneeling down (v)
quỳ xuống
Hat (n)
mũ
Water bottle (n)
chai nước
Carpeting (n)
thảm
Installed (v)
lắp đặt
Ceiling pan (n)
tấm trần nhà
Repaired (v)
sửa chữa
Magazines (n)
tạp chí
Arranging (v)
sắp xếp
Organized (v)
sắp xếp
Rearranging (v)
sắp xếp lại
Rack (n)
kệ
Stacking (v)
xếp chồng
Counter (n)
quầy
Reaching for (v)
với tay lấy
Merchandise (n)
hàng hóa
Shelf (n)
kệ
Display case (n)
tủ trưng bày
Drawer (n)
ngăn kéo
Hanging (v)
treo
Furniture (n)
đồ nội thất
Putting away (v)
cất đi
Microscope (n)
kính hiển vi
Taking off (v)
cởi ra
Coat (n)
áo khoác
Safety (n)
sự an toàn
Laboratory (n)
phòng thí nghiệm
Shelves (n)
các kệ
Translate (v)
dịch
Envelope (n)
phong bì
Entrance (n)
lối vào, cổng vào
Interns (n)
thực tập sinh
Advertisement (n)
quảng cáo
Coworker (n)
đồng nghiệp
That sounds nice (phr)
nghe hay đấy
Canceled (v)
hủy bỏ
Yes, I knew that (sent)
vâng, tôi biết điều đó
Agreement (n)
thỏa thuận
Change (n/v)
tiền lẻ / thay đổi
Probably (adv)
có lẽ, chắc là
Create (v)
tạo ra
Assembling (v)
lắp ráp
Equipment (n)
thiết bị
Area (n)
khu vực
Worker (n)
công nhân
A corner (n)
một góc
Suitcases (n)
va li
Loaded (v)
chất lên, chất đầy
Crossing (v)
băng qua
Intersection (n)
ngã tư