1/22
Looks like no tags are added yet.
Tua (adj)
old (già / cũ)
young (trẻ)
ugly (xấu xí / tồi tệ)
long (dài)
pretty, beautiful (xinh đẹp)
short (ngắn / thấp)
tall (cao)
jacket (áo khoác)
• Dia tua
She's old (cô ấy / bà ấy già)
• Saya muda
I'm young (tôi trẻ)
• Kucing saya tua
My cat is old (con mèo của tôi đã già)
• Itu jelek
That is ugly (cái đó xấu)
• Dasi itu panjang
That tie is long (chiếc cà vạt đó dài)
• Gaun jelek
Ugly dress (chiếc váy xấu)
• Surat saya tidak panjang
My letter is not long (bức thư của tôi không dài)
• Kucing saya cantik
My cat is pretty (con mèo của tôi xinh đẹp)
• Kucing saya pendek
My cat is short (con mèo của tôi thấp/ngắn)
• Dia muda dan cantik
She is young and beautiful (cô ấy trẻ và xinh đẹp)
• Kamu menjadi tinggi
You become tall (bạn trở nên cao)
• Surat kamu panjang
Your letter is long (bức thư của bạn dài)
• Kamu tinggi dan dia pendek
You are tall and she is short (bạn cao và cô ấy thấp)
• Jaket merah muda itu
That pink jacket (chiếc áo khoác màu hồng đó)
• Mereka tua dan jelek
They are old and ugly (họ già và xấu)