Thẻ ghi nhớ: Giáo trình Hán ngữ tập 1 quyển thượng - Bài 9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:58 AM on 10/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

下午

[Xiàwǔ] Buổi chiều

2
New cards

上午

[shàngwǔ] Buổi sáng

3
New cards

图书馆

[túshū guǎn] Thư viện

4
New cards

要

[yào] Muốn, cần

5
New cards

换

[huàn] Đổi, thay. Cấu trúc Huàn +số tiền+đơn vị tiền mang đi đổi+ 的 [de] +Đơn vị tiền cần đổi. Ex: 我要...四百美元的人民币 [Wǒ yào huàn sìbǎi měiyuán de rénmínbì] Tôi muốn đổi bốn trăm đô la thành Nhân dân tệ

6
New cards

小姐

[xiǎojiě] Tiểu thư (để xưng hộ lịch sự với nữ giới)

7
New cards

营业员

[yíngyèyuán] Nhân viên giao dịch, nhân viên cửa hàng

8
New cards

人民币

[rénmínbì] Nhân dân tệ

9
New cards

人民

[rénmín] Nhân dân

10
New cards

百

[bǎi] Trăm (Bách)

11
New cards

千

[qiān] Nghìn (Thiên)

12
New cards

万

[wàn] Vạn (10 nghìn)

13
New cards

美元

[měiyuán] Đôla Mỹ

14
New cards

港币

[gǎngbì] Đô La Hồng Kông

15
New cards

日元

[rì yuán] Yên Nhật

16
New cards

欧元

[ōuyuán] Đồng Euro

17
New cards

等

[děng] Đợi, chờ

18
New cards

一会儿

[yīhuǐ'er] Một chút, một lúc

19
New cards

先生

[xiānsheng] Ông, ngài (Dùng để xưng hô với nam giới

20
New cards

数

[shǔ] Đếm