1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
下午
[Xiàwǔ] Buổi chiều
上午
[shàngwǔ] Buổi sáng
图书馆
[túshū guǎn] Thư viện
要
[yào] Muốn, cần
换
[huàn] Đổi, thay. Cấu trúc Huàn +số tiền+đơn vị tiền mang đi đổi+ 的 [de] +Đơn vị tiền cần đổi. Ex: 我要...四百美元的人民币 [Wǒ yào huàn sìbǎi měiyuán de rénmínbì] Tôi muốn đổi bốn trăm đô la thành Nhân dân tệ
小姐
[xiǎojiě] Tiểu thư (để xưng hộ lịch sự với nữ giới)
营业员
[yíngyèyuán] Nhân viên giao dịch, nhân viên cửa hàng
人民币
[rénmínbì] Nhân dân tệ
人民
[rénmín] Nhân dân
百
[bǎi] Trăm (Bách)
千
[qiān] Nghìn (Thiên)
万
[wàn] Vạn (10 nghìn)
美元
[měiyuán] Đôla Mỹ
港币
[gǎngbì] Đô La Hồng Kông
日元
[rì yuán] Yên Nhật
欧元
[ōuyuán] Đồng Euro
等
[děng] Đợi, chờ
一会儿
[yīhuǐ'er] Một chút, một lúc
先生
[xiānsheng] Ông, ngài (Dùng để xưng hô với nam giới
数
[shǔ] Đếm