Tóm tắt Bài 2: Sinh lý học Thần kinh và Hành vi

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng tổng hợp các khái niệm cốt lõi về tâm lý học sinh học, cấu tạo và cơ chế hoạt động của neuron, các chất dẫn truyền thần kinh, cấu trúc hệ thần kinh và chức năng các vùng não bộ.

38 Terms

1
New cards

Tâm lý học sinh học

Ngành nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh học và hành vi.

2
New cards

Neuron

Đơn vị cơ bản của hệ thần kinh.

3
New cards

Sợi nhánh (dendrite)

Bộ phận của neuron có chức năng nhận thông tin.

4
New cards

Thân tế bào (neuron)

Bộ phận thực hiện nhiệm vụ duy trì hoạt động sống của neuron.

5
New cards

Sợi trục (axon)

Bộ phận của neuron có chức năng truyền tín hiệu.

6
New cards

Bao myelin

Cấu trúc bao quanh sợi trục giúp tăng tốc độ truyền xung thần kinh.

7
New cards

Nhánh tận cùng

Bộ phận có nhiệm vụ truyền tín hiệu từ neuron sang tế bào khác.

8
New cards

Điện thế hoạt động

Tín hiệu điện chạy dọc sợi trục của neuron.

9
New cards

Quy luật “Tất cả hoặc không có gì”

Nguyên lý dẫn truyền xung thần kinh: khi đạt ngưỡng kích thích thì tạo xung, còn không đạt ngưỡng thì không tạo xung.

10
New cards

Mã hóa cường độ kích thích

Cơ chế mà cường độ kích thích được phản ánh chủ yếu bằng tần số xung thần kinh, không phải bằng việc xung mạnh hơn hay yếu hơn.

11
New cards

Synapse

Nơi diễn ra sự giao tiếp và truyền tín hiệu giữa các neuron.

12
New cards

Neurotransmitter (Chất dẫn truyền thần kinh)

Chất hóa học truyền tín hiệu qua synapse.

13
New cards

Receptor

Vị trí trên neuron tiếp nhận chất dẫn truyền thần kinh.

14
New cards

Tái hấp thu (Reuptake)

Quá trình chất dẫn truyền thần kinh dư thừa tại khe synapse được thu hồi lại.

15
New cards

Acetylcholine

Chất dẫn truyền thần kinh có chức năng liên quan đến học tập, trí nhớ và hiện tượng co cơ.

16
New cards

Dopamine

Chất dẫn truyền thần kinh tham gia vào vận động, chú ý, học tập, cảm xúc và hệ thống tưởng thưởng.

17
New cards

Serotonin

Chất dẫn truyền thần kinh điều chỉnh tâm trạng, cảm giác đói và giấc ngủ.

18
New cards

Norepinephrine

Chất dẫn truyền thần kinh ảnh hưởng đến trạng thái tỉnh táo, hưng phấn và phản ứng với stress.

19
New cards

GABA

Chất dẫn truyền thần kinh mang tính ức chế thần kinh, tham gia vào giấc ngủ và giảm lo âu.

20
New cards

Glutamate

Chất dẫn truyền thần kinh gây kích thích thần kinh, có vai trò quan trọng trong học tập và trí nhớ.

21
New cards

Hệ thần kinh trung ương (CNS)

Bộ phận hệ thần kinh gồm não bộ và tủy sống, đóng vai trò là trung tâm xử lý thông tin và ra quyết định.

22
New cards

Hệ thần kinh ngoại biên (PNS)

Bộ phận hệ thần kinh gồm thần kinh bản thể và thần kinh tự chủ (giao cảm và đối giao cảm), có vai trò kết nối CNS với các bộ phận khác của cơ thể.

23
New cards

Hệ nội tiết

Hệ thống truyền tín hiệu qua hormone trong máu chậm hơn hệ thần kinh nhưng có tác động kéo dài hơn, tham gia điều chỉnh tăng trưởng, chuyển hóa, cân bằng nội môi, stress và sinh sản.

24
New cards

Thân não

Vùng não phụ trách các chức năng sống còn của cơ thể như hô hấp, tim mạch và duy trì sự tỉnh táo.

25
New cards

Đồi thị

Vùng não đóng vai trò làm trạm trung chuyển thông tin cảm giác.

26
New cards

Hệ lưới

Mạng lưới cấu trúc trong não điều khiển trạng thái tỉnh táo và chu kỳ thức - ngủ.

27
New cards

Hệ viền

Hệ thống cấu trúc não liên quan đến cảm xúc, trí nhớ và động lực.

28
New cards

Hồi hải mã (Hippocampus)

Vùng não có vai trò trong việc hình thành trí nhớ dài hạn.

29
New cards

Hạch hạnh nhân (Amygdala)

Cấu trúc não phụ trách xử lý cảm xúc, đặc biệt là các phản ứng đe dọa.

30
New cards

Hạ đồi

Vùng não điều hòa cảm giác đói, khát, nhiệt độ cơ thể, giấc ngủ, hormone và phản ứng stress.

31
New cards

Tiểu não

Vùng não chịu trách nhiệm phối hợp vận động và duy trì thăng bằng cho cơ thể.

32
New cards

Thùy trán

Thùy não phụ trách chức năng điều hành, lập kế hoạch, ra quyết định, vận động và kiểm soát hành vi.

33
New cards

Thùy đỉnh

Thùy não phụ trách cảm giác cơ thể và định hướng không gian.

34
New cards

Thùy thái dương

Thùy não phụ trách xử lý âm thanh, ngôn ngữ và trí nhớ.

35
New cards

Thùy chẩm

Thùy não phụ trách xử lý thông tin thị giác.

36
New cards

Vùng Broca

Vùng não có chức năng chuyên biệt trong việc sản xuất ngôn ngữ.

37
New cards

Vùng Wernicke

Vùng não có chức năng chuyên biệt trong việc hiểu ngôn ngữ.

38
New cards

Neuroplasticity (Tính mềm dẻo của não)

Khả năng của não bộ tự thay đổi cấu trúc và chức năng theo trải nghiệm, học tập và tổn thương.