1/37
Bộ thẻ từ vựng tổng hợp các khái niệm cốt lõi về tâm lý học sinh học, cấu tạo và cơ chế hoạt động của neuron, các chất dẫn truyền thần kinh, cấu trúc hệ thần kinh và chức năng các vùng não bộ.
Tâm lý học sinh học
Ngành nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh học và hành vi.
Neuron
Đơn vị cơ bản của hệ thần kinh.
Sợi nhánh (dendrite)
Bộ phận của neuron có chức năng nhận thông tin.
Thân tế bào (neuron)
Bộ phận thực hiện nhiệm vụ duy trì hoạt động sống của neuron.
Sợi trục (axon)
Bộ phận của neuron có chức năng truyền tín hiệu.
Bao myelin
Cấu trúc bao quanh sợi trục giúp tăng tốc độ truyền xung thần kinh.
Nhánh tận cùng
Bộ phận có nhiệm vụ truyền tín hiệu từ neuron sang tế bào khác.
Điện thế hoạt động
Tín hiệu điện chạy dọc sợi trục của neuron.
Quy luật “Tất cả hoặc không có gì”
Nguyên lý dẫn truyền xung thần kinh: khi đạt ngưỡng kích thích thì tạo xung, còn không đạt ngưỡng thì không tạo xung.
Mã hóa cường độ kích thích
Cơ chế mà cường độ kích thích được phản ánh chủ yếu bằng tần số xung thần kinh, không phải bằng việc xung mạnh hơn hay yếu hơn.
Synapse
Nơi diễn ra sự giao tiếp và truyền tín hiệu giữa các neuron.
Neurotransmitter (Chất dẫn truyền thần kinh)
Chất hóa học truyền tín hiệu qua synapse.
Receptor
Vị trí trên neuron tiếp nhận chất dẫn truyền thần kinh.
Tái hấp thu (Reuptake)
Quá trình chất dẫn truyền thần kinh dư thừa tại khe synapse được thu hồi lại.
Acetylcholine
Chất dẫn truyền thần kinh có chức năng liên quan đến học tập, trí nhớ và hiện tượng co cơ.
Dopamine
Chất dẫn truyền thần kinh tham gia vào vận động, chú ý, học tập, cảm xúc và hệ thống tưởng thưởng.
Serotonin
Chất dẫn truyền thần kinh điều chỉnh tâm trạng, cảm giác đói và giấc ngủ.
Norepinephrine
Chất dẫn truyền thần kinh ảnh hưởng đến trạng thái tỉnh táo, hưng phấn và phản ứng với stress.
GABA
Chất dẫn truyền thần kinh mang tính ức chế thần kinh, tham gia vào giấc ngủ và giảm lo âu.
Glutamate
Chất dẫn truyền thần kinh gây kích thích thần kinh, có vai trò quan trọng trong học tập và trí nhớ.
Hệ thần kinh trung ương (CNS)
Bộ phận hệ thần kinh gồm não bộ và tủy sống, đóng vai trò là trung tâm xử lý thông tin và ra quyết định.
Hệ thần kinh ngoại biên (PNS)
Bộ phận hệ thần kinh gồm thần kinh bản thể và thần kinh tự chủ (giao cảm và đối giao cảm), có vai trò kết nối CNS với các bộ phận khác của cơ thể.
Hệ nội tiết
Hệ thống truyền tín hiệu qua hormone trong máu chậm hơn hệ thần kinh nhưng có tác động kéo dài hơn, tham gia điều chỉnh tăng trưởng, chuyển hóa, cân bằng nội môi, stress và sinh sản.
Thân não
Vùng não phụ trách các chức năng sống còn của cơ thể như hô hấp, tim mạch và duy trì sự tỉnh táo.
Đồi thị
Vùng não đóng vai trò làm trạm trung chuyển thông tin cảm giác.
Hệ lưới
Mạng lưới cấu trúc trong não điều khiển trạng thái tỉnh táo và chu kỳ thức - ngủ.
Hệ viền
Hệ thống cấu trúc não liên quan đến cảm xúc, trí nhớ và động lực.
Hồi hải mã (Hippocampus)
Vùng não có vai trò trong việc hình thành trí nhớ dài hạn.
Hạch hạnh nhân (Amygdala)
Cấu trúc não phụ trách xử lý cảm xúc, đặc biệt là các phản ứng đe dọa.
Hạ đồi
Vùng não điều hòa cảm giác đói, khát, nhiệt độ cơ thể, giấc ngủ, hormone và phản ứng stress.
Tiểu não
Vùng não chịu trách nhiệm phối hợp vận động và duy trì thăng bằng cho cơ thể.
Thùy trán
Thùy não phụ trách chức năng điều hành, lập kế hoạch, ra quyết định, vận động và kiểm soát hành vi.
Thùy đỉnh
Thùy não phụ trách cảm giác cơ thể và định hướng không gian.
Thùy thái dương
Thùy não phụ trách xử lý âm thanh, ngôn ngữ và trí nhớ.
Thùy chẩm
Thùy não phụ trách xử lý thông tin thị giác.
Vùng Broca
Vùng não có chức năng chuyên biệt trong việc sản xuất ngôn ngữ.
Vùng Wernicke
Vùng não có chức năng chuyên biệt trong việc hiểu ngôn ngữ.
Neuroplasticity (Tính mềm dẻo của não)
Khả năng của não bộ tự thay đổi cấu trúc và chức năng theo trải nghiệm, học tập và tổn thương.