1/129
Looks like no tags are added yet.
shift
(n) ca làm việc
night shift
ca đêm
regulation
(n) quy định
regular
(adj) đều đặn
client
(n) khách hàng (sử dụng dịch vụ)
customer
(n) khách hàng (mua hàng)
guest
(n) khách (tại khách sạn)
passenger
(n) hành khách
accountant
(n) kế toán viên
relevant
(n) liên quan
bonus
(n) tiền thưởng
employ
(v) thuê
employment
(n) viêc làm
employer
(n) nhà tuyển dụng
employee
(n) người lao động
reward (n)
phần thưởng
reward (v)
thưởng
rewarding
(adj) bổ ích
academic qualification
bằng cấp học thuật
well paid
được trả lương cao
poorly paid
được trả lương thấp
unpaid
không được trả lương
vacancy
(n) vị trí còn trống
section
(n) phần
flexibility
(n) sự linh hoạt
inflexibility
(n)sự cứng nhắc
flexible
(adj) linh hoạt
inflexible
cứng nhắc
flexibly
(adv) một cách linh hoạt
inflexibly
một cách cứng nhắc
sort
(n/v) kiểu, loại
donate
(v) quyên góp
donation
(n) sự quyên góp
experience
(n)kinh nghiệm
on the job
trong công việc
on the job training
đào tạo tại chỗ
wage
tiền công
salary
lương
income
thu nhập
retire
(v) về hưu
retirement
(n) sự nghỉ hưu
benefit
lợi ích
profit
lợi nhuận
profit .
kiếm lời.
casual
(adj) thời vụ, tạm thời
casual work
công việc thời vụ
prefer
thích, ưu tiên
preferably
tốt nhất
prefer+ to V
thích điều gì
prefer+N+to+N
thích cái gì hơn cái gì
prefer+ Ving+to+ Ving
thích cái gì hơn cái gìi
candidate
(n) ứng viên
review
đánh giá, nhận xét
product reviewer
người đánh giá sản phẩm
teaching assistant
trợ giảng
volunteer (n)
tình nguyện viên
volunteer (v)
tình nguyện
voluntary
tự nguyện
event volunteer
tình nguyện viên sự kiện
babysitter
người trông trẻ
babysit
(v) trông trẻ
part time job
công việc bán thời gian
full time job
công việc toàn thời gian
interview
buổi phỏng vấn
interviewer
người phỏng vấn
interviewee
người được phỏng vấn
duty
nghĩa vụ
application
đơn xin, ứng dụng
apply
xin việc,áp dụng
applicable
có thể áp dụng
applicant
người xin việc
position
vị trí
reposition
thay đổi vị trí
advertise
quảng bá
advertising
việc quảng cáo
advertisement
bài quảng cáo
advertiser
nhà quảng cáo
curriculum vitae
sơ yếu lí lịch
consider
cân nhắc, xem xét
consideration
sự xem xét
considerate
thận trọng
considerable
đáng chú ý
commute
đi lại thường xuyên
commuter
người đi lại thường xuyên
rush
(v) vội vã
rush
(n) sự vội vã
rush hour
giờ cao điểm
repetition
sự lặp lại
repeat
lặp lại
repetition
lặp đi lặp lại
demand (n)
sự đòi hỏi
demand (v)
yêu cầu, đòi hỏi
demanding
khó khăn
undemanding
không đòi hỏi
stress(n)
căng thẳng, áp lực
stress(v)
gây căng thẳng, nhấn mạnh
stressful
áp lực, gây căng thẳng
stressed
cảm thấy căng thẳng
stressfully
một cách căng thẳng
usual
thông thường