HSK 4 (từ bài 14)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/81

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:58 AM on 9/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

82 Terms

1
New cards

相识

quen biết, làm quen

2
New cards

招牌

biển hiệu, bảng hiệu

3
New cards

麻将

mạt chược

4
New cards

娱乐

giải trí

5
New cards

吵架

cãi nhau

6
New cards

借口

cớ, lý do

7
New cards

凉快

mát mẻ

8
New cards

毛病

khuyết điểm, Lỗi, bệnh

9
New cards

干活

làm việc, lao động

10
New cards

活泼

hoạt bát

11
New cards

促进

thúc đẩy

12
New cards

社会

xã hội

13
New cards

森林

rừng rậm

14
New cards

剩

thừa, còn lại

15
New cards

忽视

xem nhẹ

16
New cards

改革开放

cải cách mở cửa

17
New cards

归根结底

suy cho cùng, xét đến cùng

18
New cards

签署

ký kết, ký

19
New cards

合同

hợp đồng

20
New cards

计较

so đo, tính toán

21
New cards

推辞

từ chối, khước từ

22
New cards

仔细

cẩn thận, kỹ lưỡng

23
New cards

指南针

kim chỉ nam

24
New cards

时代

thời đại

25
New cards

人类

nhân loại, con người

26
New cards

祥和

ôn hòa, hòa thuận

27
New cards

充满

tràn ngập, đầy

28
New cards

逐步

từng bước, dần dần

29
New cards

提倡

đề xướng, xướng xuất

30
New cards

鼓励

khuyến khích, động viên

31
New cards

独立

độc lập

32
New cards

家喻户晓

nhà nhà đều biết, ai ai cũng biết

33
New cards

留心

chú ý, lưu tâm

34
New cards

作品

tác phẩm

35
New cards

反映

phản ánh

36
New cards

装饰

trang trí

37
New cards

欣赏

thưởng thức, trân trọng

38
New cards

详细

chi tiết

39
New cards

创造

sáng tạo, tạo ra

40
New cards

支付

thanh toán, chi trả

41
New cards

普及

phổ cập, phổ biến

42
New cards

智能

trí tuệ nhân tạo

43
New cards

机器

máy móc, thiết bị

44
New cards

代替

thay thế

45
New cards

效率

hiệu suất, năng suất

46
New cards

分类

phân loại

47
New cards

能源

năng lượng

48
New cards

石油

dầu mỏ, dầu khí

49
New cards

煤炭

than đá

50
New cards

地址

địa chỉ

51
New cards

地点

địa điểm

52
New cards

世纪

thế kỷ

53
New cards

抓

bắt, tóm, nắm

54
New cards

咸

mặn

55
New cards

接着

tiếp theo, tiếp tục, nối tiếp

56
New cards

危险

nguy hiểm

57
New cards

桥

cây cầu

58
New cards

允许

cho phép, đồng ý

59
New cards

降落

hạ cánh, đáp xuống

60
New cards

粗心

sơ suất, cẩu thả

61
New cards

组织

tổ chức

62
New cards

性别

giới tính

63
New cards

效率

hiệu suất, năng suất

64
New cards

解脱

thoát khỏi

65
New cards

转告

chuyển lời

66
New cards

摔倒

ngã, té ngã

67
New cards

胳膊

cánh tay

68
New cards

抬

giơ lên, nhấc

69
New cards

厨房

nhà bếp

70
New cards

房东

chủ nhà

71
New cards

租

thuê

72
New cards

功夫

công phu, võ thuật

73
New cards

禁止

cấm

74
New cards

技能

kỹ năng

75
New cards

职业

nghề nghiệp

76
New cards

知足

biết đủ, hài lòng

77
New cards

取消

hủy bỏ

78
New cards

允许

cho phép

79
New cards

可怜

đáng thương, tội nghiệp

80
New cards

产品

sản phẩm

81
New cards

干杯

cạn ly, nâng ly

82
New cards

仍然

vẫn, vẫn cứ