1/26
Looks like no tags are added yet.
future-proof
(adj) khó bị lỗi thời
long-standing
(adj) đã tồn tại từ rất lâu về trước
crop up
bất ngờ nảy sinh
bottleneck
(n) nút thắt của vấn đề
under Decision No.
dưới quy định số … (văn bản hành chính)
an expansive array of + n số nhiều
một chuỗi các
stimulate consumer spending
kích thích nhu cầu tiêu dùng
ward off
ngăn chặn
allotment
(n) sự phân bổ
make a fortune
gặp vận may lớn
assume the role of sb
đảm nhận vai trò của ai
acquaintance
(n) người quen sơ qua
associates
(n) bạn đồng trang lứa
polished social skills
kỹ năng xã hội tốt
clinical
(adj) lãnh đạm, lạnh lùng
shape sb’s identity
định hình bản sắc văn hóa của ai
definite disadvantage/advantage
thuận lợi/bất lợi rõ rệt
a blessing in disguise
cái may trong cái rủi
evasive
(adj) mang tính lảng tránh
outcry
(n) sự phản đối dữ dội
inalienable
(adj) quyền bất khả xâm phạm
cater to
đáp ứng nhu cầu của
reassurance
(n) sự trấn an
inflict on
gây ra
suspend
(v) tạm hoãn
disperse
(v) giải tán, giải thể
prevalent
(adj) phổ biến