1/91
Động từ cốt lõi & Khuyết thiếu
act (v)
hành động, diễn xuất
allow (v)
cho phép
appear (v)
xuất hiện, hình như
ask (v)
hỏi, yêu cầu
be (v, aux)
thì, là, ở
become (v)
trở thành, trở nên
begin (v)
bắt đầu
bring (v)
mang lại, đem đến
build (v)
xây dựng
call (v)
gọi, gọi điện
can (modal)
có thể
cause (v)
gây ra, tạo ra
change (v)
thay đổi
choose (v)
chọn, lựa chọn
come (v)
đến, đi đến
consider (v)
cân nhắc, xem xét
continue (v)
tiếp tục
create (v)
tạo ra, sáng tạo
do (v, aux)
làm, thực hiện
exist (v)
tồn tại
expect (v)
chờ đợi, kỳ vọng
feel (v)
cảm thấy
find (v)
tìm thấy, nhận ra
follow (v)
đi theo, làm theo
form (v)
tạo thành, hình thành
get (v)
có được, nhận được
give (v)
cho, tặng
go (v)
đi
happen (v)
xảy ra, diễn ra
have (v, aux)
có, phải
hear (v)
nghe
help (v)
giúp đỡ
hold (v)
cầm, nắm, tổ chức
include (v)
bao gồm
keep (v)
giữ, duy trì
know (v)
biết, hiểu biết
lead (v)
dẫn dắt, lãnh đạo
learn (v)
học, tìm hiểu
leave (v)
rời đi, bỏ lại
let (v)
để cho, cho phép
like (v)
thích
live (v)
sống, cư trú
look (v)
nhìn, có vẻ
love (v)
yêu, thích
make (v)
làm, chế tạo
may (modal)
có thể (xác suất)
mean (v)
có nghĩa là, có ý định
might (modal)
có thể (ít khả năng)
must (modal)
phải, bắt buộc
need (v, modal)
cần, cần thiết
offer (v)
đề nghị, cung cấp
open (v)
mở
ought to (modal)
nên (bắt buộc nhẹ)
pay (v)
trả tiền, thanh toán
provide (v)
cung cấp
put (v)
đặt, để
raise (v)
nâng lên, gia tăng
reach (v)
đạt tới, chạm tới
read (v)
đọc
remain (v)
còn lại, duy trì
remember (v)
nhớ, ghi nhớ
require (v)
yêu cầu, đòi hỏi
run (v)
chạy, vận hành
say (v)
nói, phát biểu
see (v)
nhìn thấy, hiểu
seem (v)
dường như, có vẻ
set (v)
đặt, thiết lập
shall (modal)
sẽ (dùng cho I/We)
should (modal)
nên (lời khuyên)
show (v)
cho thấy, trình bày
sit (v)
ngồi
speak (v)
nói
stand (v)
đứng, chịu đựng
start (v)
bắt đầu, khởi động
stop (v)
dừng lại, ngừng
take (v)
cầm, lấy, mang
talk (v)
nói chuyện, trao đổi
tell (v)
kể, bảo
think (v)
suy nghĩ, cho rằng
try (v)
thử, cố gắng
turn (v)
xoay, quay, rẽ
understand (v)
hiểu, nắm rõ
use (v)
sử dụng, dùng
wait (v)
chờ, đợi
walk (v)
đi bộ
want (v)
muốn
watch (v)
xem, theo dõi
will (modal)
sẽ (tương lai, quyết định)
win (v)
thắng, giành chiến thắng
work (v)
làm việc, hoạt động
would (modal)
sẽ (quá quá/giả định)
write (v)
viết