Essential High-Frequency Auxiliary, Modal & General Verbs 3k

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/91

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Động từ cốt lõi & Khuyết thiếu

92 Terms

1
New cards

act (v)

hành động, diễn xuất

2
New cards

allow (v)

cho phép

3
New cards

appear (v)

xuất hiện, hình như

4
New cards

ask (v)

hỏi, yêu cầu

5
New cards

be (v, aux)

thì, là, ở

6
New cards

become (v)

trở thành, trở nên

7
New cards

begin (v)

bắt đầu

8
New cards

bring (v)

mang lại, đem đến

9
New cards

build (v)

xây dựng

10
New cards

call (v)

gọi, gọi điện

11
New cards

can (modal)

có thể

12
New cards

cause (v)

gây ra, tạo ra

13
New cards

change (v)

thay đổi

14
New cards

choose (v)

chọn, lựa chọn

15
New cards

come (v)

đến, đi đến

16
New cards

consider (v)

cân nhắc, xem xét

17
New cards

continue (v)

tiếp tục

18
New cards

create (v)

tạo ra, sáng tạo

19
New cards

do (v, aux)

làm, thực hiện

20
New cards

exist (v)

tồn tại

21
New cards

expect (v)

chờ đợi, kỳ vọng

22
New cards

feel (v)

cảm thấy

23
New cards

find (v)

tìm thấy, nhận ra

24
New cards

follow (v)

đi theo, làm theo

25
New cards

form (v)

tạo thành, hình thành

26
New cards

get (v)

có được, nhận được

27
New cards

give (v)

cho, tặng

28
New cards

go (v)

đi

29
New cards

happen (v)

xảy ra, diễn ra

30
New cards

have (v, aux)

có, phải

31
New cards

hear (v)

nghe

32
New cards

help (v)

giúp đỡ

33
New cards

hold (v)

cầm, nắm, tổ chức

34
New cards

include (v)

bao gồm

35
New cards

keep (v)

giữ, duy trì

36
New cards

know (v)

biết, hiểu biết

37
New cards

lead (v)

dẫn dắt, lãnh đạo

38
New cards

learn (v)

học, tìm hiểu

39
New cards

leave (v)

rời đi, bỏ lại

40
New cards

let (v)

để cho, cho phép

41
New cards

like (v)

thích

42
New cards

live (v)

sống, cư trú

43
New cards

look (v)

nhìn, có vẻ

44
New cards

love (v)

yêu, thích

45
New cards

make (v)

làm, chế tạo

46
New cards

may (modal)

có thể (xác suất)

47
New cards

mean (v)

có nghĩa là, có ý định

48
New cards

might (modal)

có thể (ít khả năng)

49
New cards

must (modal)

phải, bắt buộc

50
New cards

need (v, modal)

cần, cần thiết

51
New cards

offer (v)

đề nghị, cung cấp

52
New cards

open (v)

mở

53
New cards

ought to (modal)

nên (bắt buộc nhẹ)

54
New cards

pay (v)

trả tiền, thanh toán

55
New cards

provide (v)

cung cấp

56
New cards

put (v)

đặt, để

57
New cards

raise (v)

nâng lên, gia tăng

58
New cards

reach (v)

đạt tới, chạm tới

59
New cards

read (v)

đọc

60
New cards

remain (v)

còn lại, duy trì

61
New cards

remember (v)

nhớ, ghi nhớ

62
New cards

require (v)

yêu cầu, đòi hỏi

63
New cards

run (v)

chạy, vận hành

64
New cards

say (v)

nói, phát biểu

65
New cards

see (v)

nhìn thấy, hiểu

66
New cards

seem (v)

dường như, có vẻ

67
New cards

set (v)

đặt, thiết lập

68
New cards

shall (modal)

sẽ (dùng cho I/We)

69
New cards

should (modal)

nên (lời khuyên)

70
New cards

show (v)

cho thấy, trình bày

71
New cards

sit (v)

ngồi

72
New cards

speak (v)

nói

73
New cards

stand (v)

đứng, chịu đựng

74
New cards

start (v)

bắt đầu, khởi động

75
New cards

stop (v)

dừng lại, ngừng

76
New cards

take (v)

cầm, lấy, mang

77
New cards

talk (v)

nói chuyện, trao đổi

78
New cards

tell (v)

kể, bảo

79
New cards

think (v)

suy nghĩ, cho rằng

80
New cards

try (v)

thử, cố gắng

81
New cards

turn (v)

xoay, quay, rẽ

82
New cards

understand (v)

hiểu, nắm rõ

83
New cards

use (v)

sử dụng, dùng

84
New cards

wait (v)

chờ, đợi

85
New cards

walk (v)

đi bộ

86
New cards

want (v)

muốn

87
New cards

watch (v)

xem, theo dõi

88
New cards

will (modal)

sẽ (tương lai, quyết định)

89
New cards

win (v)

thắng, giành chiến thắng

90
New cards

work (v)

làm việc, hoạt động

91
New cards

would (modal)

sẽ (quá quá/giả định)

92
New cards

write (v)

viết