1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

**acknowledge (v)**
công nhận, thừa nhận (He refused to _____ his mistake.) (Anh ấy từ chối _____ lỗi sai của mình.)

**agonise (v)**
dằn dặc, đau đớn (Don't _____ over the decision.) (Đừng _____ về quyết định đó.)

**apathy (n)**
sự thờ ơ, vô cảm (There is widespread _____ among voters.) (Có sự _____ diện rộng trong giới cử xẻo.)

**avoid (v)**
tránh, né tránh (She tried to _____ eye contact.) (Cô ấy đã cố gắng _____ ánh nhìn.)

**behaviour (n)**
hành vi, ứng xử (His bad _____ shocked everyone.) (_____ tồi tệ của anh ấy làm mọi người sốc.)

**chuckle (v, n)**
cười khúc khích (He gave a quiet _____ at the joke.) (Anh ấy _____ nhẹ trước trò đùa.)

**comfort (v, n)**
sự an ủi, dỗ dành (She tried to _____ the crying child.) (Cô ấy đã cố gắng _____ đứa trẻ đang khóc.)

**conduct (v, n)**
hành vi, tư cách (His professional _____ was praised.) (_____ chuyên nghiệp của anh ấy được khen ngợi.)

**consequence (n)**
hậu quả, kết quả (You must accept the _____s of your actions.) (Bạn phải chấp nhận _____ từ hành động của mình.)

**contentment (n)**
sự hài lòng, mãn nguyện (He found _____ in simple living.) (Anh ấy tìm thấy _____ trong lối sống giản dị.)

**cross (adj)**
bực mình, tức giận (Please don't be _____ with me.) (Xin đừng _____ với tôi.)

**dignity (n)**
phẩm giá, lòng tự trọng (She kept her _____ despite the situation.) (Cô ấy giữ vững _____ bất chấp tình huống.)

**disgust (v, n)**
sự ghê tởm, phẫn nộ (He expressed his _____ at the news.) (Anh ấy thể hiện sự _____ trước tin tức.)

**disillusioned (adj)**
vỡ mộng, thất vọng (He became _____ with politics.) (Anh ấy trở nên _____ với chính trị.)

**fed up (adj)**
chán ngấy, mệt mỏi (I'm _____ with all this noise.) (Tôi đã _____ với tất cả tiếng ồn này.)
**giggle (v, n)**
cười khúc khích (The children began to _____.) (Những đứa trẻ bắt đầu _____.)

**glance (v, n)**
liếc nhìn, nhìn qua (He took a quick _____ at his watch.) (Anh ấy _____ nhanh vào chiếc đồng hồ.)

**glimpse (v, n)**
nhìn thoáng qua (I caught a _____ of the singer.) (Tôi đã _____ thấy ca sĩ.)

**gloat (v)**
hả hê, đắc ý (Don't _____ over your rival's failure.) (Đừng _____ trước thất bại của đối thủ.)

**glum (adj)**
ủ rũ, rầu rĩ (Why do you look so _____ today?) (Sao hôm nay trông bạn _____ thế?)

**grimace (v, n)**
nhăn nhó, cau mày (He made a _____ of pain.) (Anh ấy _____ vì đau.)

**grin (v, n)**
cười tươi, cười toe quét (She had a broad _____ on her face.) (Cô ấy có nụ _____ toe quét trên mặt.)

**handle (v)**
xử lý, giải quyết (She knows how to _____ stress.) (Cô ấy biết cách _____ căng thẳng.)

**impatient (adj)**
nôn nóng, thiếu kiên nhẫn (Don't be so _____ with the kids.) (Đừng quá _____ với bọn trẻ.)

**inertia (n)**
sự quán tính, trì trệ (It was difficult to overcome the team's _____.) (Rất khó để vượt qua sự _____ của cả đội.)

**manners (n)**
thái độ, phép lịch sự (It is good _____ to say thank you.) (Nói cảm ơn là một _____ tốt.)

**manoeuvres (v, n)**
di chuyển, diễn tập (The driver executed a skillful _____.) (Tài xế đã thực hiện một _____ khéo léo.)

**moan (v, n)**
sth than phiền, rên rỉ (Stop ing about the weather.) (Hãy ngừng _____ về thời tiết đi.)

**mock (v)**
chế giễu, nhạo báng (It is wrong to _____ other people.) ( người khác là sai trái.)

**neglect (v, n)**
bỏ mặc, lơ đễnh (Don't _____ your studies.) (Đừng _____ việc học của bạn.)

**peep (v, n)**
nhìn lén, nghía qua (She couldn't resist a _____ into the room.) (Cô ấy không thể cưỡng lại việc _____ vào phòng.)

**peer (v)**
nhòm, ngó nghiêng (He had to _____ at the screen.) (Anh ấy phải _____ vào màn hình.)

**prevent (v)**
ngăn chặn, cản trở (Nothing can _____ us from going.) (Không gì có thể _____ chúng tôi đi.)

**rejoice (v)**
vui mừng, hân hoan (They will _____ at the good news.) (Họ sẽ _____ trước tin tốt lành.)

**resent (v)**
bực bội, oán giận (She used to _____ his attitude.) (Cô ấy từng _____ thái độ của anh ấy.)

**resolute (adj)**
kiên quyết, quả quyết (He remained _____ in his decision.) (Anh ấy vẫn _____ với quyết định của mình.)

**smirk (v, n)**
cười mỉa, cười hợm hĩnh (He had a self-satisfied _____ on his face.) (Anh ấy có một nụ _____ tự mãn.)

**snap (v)**
gắt gỏng, ngắt lời (Don't _____ at me!) (Đừng _____ với tôi!)

**tactic (n)**
chiến thuật, phương sách (They adopted a new marketing _____.) (Họ đã áp dụng một _____ tiếp thị mới.)

**terror (n)**
sự khiếp sợ, kinh hoàng (The loud noise struck _____ into their hearts.) (Tiếng ồn lớn gieo sự _____ vào lòng họ.)