Unit 18-TOPIC VOCABULARY REACTIONS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:33 AM on 10/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards
<p>**acknowledge (v)**</p>

**acknowledge (v)**

công nhận, thừa nhận (He refused to _____ his mistake.) (Anh ấy từ chối _____ lỗi sai của mình.)

2
New cards
<p>**agonise (v)**</p>

**agonise (v)**

dằn dặc, đau đớn (Don't _____ over the decision.) (Đừng _____ về quyết định đó.)

3
New cards
<p>**apathy (n)**</p>

**apathy (n)**

sự thờ ơ, vô cảm (There is widespread _____ among voters.) (Có sự _____ diện rộng trong giới cử xẻo.)

4
New cards
<p>**avoid (v)**</p>

**avoid (v)**

tránh, né tránh (She tried to _____ eye contact.) (Cô ấy đã cố gắng _____ ánh nhìn.)

5
New cards
<p>**behaviour (n)**</p>

**behaviour (n)**

hành vi, ứng xử (His bad _____ shocked everyone.) (_____ tồi tệ của anh ấy làm mọi người sốc.)

6
New cards
<p>**chuckle (v, n)**</p>

**chuckle (v, n)**

cười khúc khích (He gave a quiet _____ at the joke.) (Anh ấy _____ nhẹ trước trò đùa.)

7
New cards
<p>**comfort (v, n)**</p>

**comfort (v, n)**

sự an ủi, dỗ dành (She tried to _____ the crying child.) (Cô ấy đã cố gắng _____ đứa trẻ đang khóc.)

8
New cards
<p>**conduct (v, n)**</p>

**conduct (v, n)**

hành vi, tư cách (His professional _____ was praised.) (_____ chuyên nghiệp của anh ấy được khen ngợi.)

9
New cards
<p>**consequence (n)**</p>

**consequence (n)**

hậu quả, kết quả (You must accept the _____s of your actions.) (Bạn phải chấp nhận _____ từ hành động của mình.)

10
New cards
<p>**contentment (n)**</p>

**contentment (n)**

sự hài lòng, mãn nguyện (He found _____ in simple living.) (Anh ấy tìm thấy _____ trong lối sống giản dị.)

11
New cards
<p>**cross (adj)**</p>

**cross (adj)**

bực mình, tức giận (Please don't be _____ with me.) (Xin đừng _____ với tôi.)

12
New cards
<p>**dignity (n)**</p>

**dignity (n)**

phẩm giá, lòng tự trọng (She kept her _____ despite the situation.) (Cô ấy giữ vững _____ bất chấp tình huống.)

13
New cards
<p>**disgust (v, n)**</p>

**disgust (v, n)**

sự ghê tởm, phẫn nộ (He expressed his _____ at the news.) (Anh ấy thể hiện sự _____ trước tin tức.)

14
New cards
<p>**disillusioned (adj)**</p>

**disillusioned (adj)**

vỡ mộng, thất vọng (He became _____ with politics.) (Anh ấy trở nên _____ với chính trị.)

15
New cards
<p>**fed up (adj)**</p>

**fed up (adj)**

chán ngấy, mệt mỏi (I'm _____ with all this noise.) (Tôi đã _____ với tất cả tiếng ồn này.)

16
New cards

**giggle (v, n)**

cười khúc khích (The children began to _____.) (Những đứa trẻ bắt đầu _____.)

17
New cards
<p>**glance (v, n)**</p>

**glance (v, n)**

liếc nhìn, nhìn qua (He took a quick _____ at his watch.) (Anh ấy _____ nhanh vào chiếc đồng hồ.)

18
New cards
<p>**glimpse (v, n)**</p>

**glimpse (v, n)**

nhìn thoáng qua (I caught a _____ of the singer.) (Tôi đã _____ thấy ca sĩ.)

19
New cards
<p>**gloat (v)**</p>

**gloat (v)**

hả hê, đắc ý (Don't _____ over your rival's failure.) (Đừng _____ trước thất bại của đối thủ.)

20
New cards
<p>**glum (adj)**</p>

**glum (adj)**

ủ rũ, rầu rĩ (Why do you look so _____ today?) (Sao hôm nay trông bạn _____ thế?)

21
New cards
<p>**grimace (v, n)**</p>

**grimace (v, n)**

nhăn nhó, cau mày (He made a _____ of pain.) (Anh ấy _____ vì đau.)

22
New cards
<p>**grin (v, n)**</p>

**grin (v, n)**

cười tươi, cười toe quét (She had a broad _____ on her face.) (Cô ấy có nụ _____ toe quét trên mặt.)

23
New cards
<p>**handle (v)**</p>

**handle (v)**

xử lý, giải quyết (She knows how to _____ stress.) (Cô ấy biết cách _____ căng thẳng.)

24
New cards
<p>**impatient (adj)**</p>

**impatient (adj)**

nôn nóng, thiếu kiên nhẫn (Don't be so _____ with the kids.) (Đừng quá _____ với bọn trẻ.)

25
New cards
<p>**inertia (n)**</p>

**inertia (n)**

sự quán tính, trì trệ (It was difficult to overcome the team's _____.) (Rất khó để vượt qua sự _____ của cả đội.)

26
New cards
<p>**manners (n)**</p>

**manners (n)**

thái độ, phép lịch sự (It is good _____ to say thank you.) (Nói cảm ơn là một _____ tốt.)

27
New cards
<p>**manoeuvres (v, n)**</p>

**manoeuvres (v, n)**

di chuyển, diễn tập (The driver executed a skillful _____.) (Tài xế đã thực hiện một _____ khéo léo.)

28
New cards
<p>**moan (v, n)**</p>

**moan (v, n)**

sth than phiền, rên rỉ (Stop ing about the weather.) (Hãy ngừng _____ về thời tiết đi.)

29
New cards
<p>**mock (v)**</p>

**mock (v)**

chế giễu, nhạo báng (It is wrong to _____ other people.) ( người khác là sai trái.)

30
New cards
<p>**neglect (v, n)**</p>

**neglect (v, n)**

bỏ mặc, lơ đễnh (Don't _____ your studies.) (Đừng _____ việc học của bạn.)

31
New cards
<p>**peep (v, n)**</p>

**peep (v, n)**

nhìn lén, nghía qua (She couldn't resist a _____ into the room.) (Cô ấy không thể cưỡng lại việc _____ vào phòng.)

32
New cards
<p>**peer (v)**</p>

**peer (v)**

nhòm, ngó nghiêng (He had to _____ at the screen.) (Anh ấy phải _____ vào màn hình.)

33
New cards
<p>**prevent (v)**</p>

**prevent (v)**

ngăn chặn, cản trở (Nothing can _____ us from going.) (Không gì có thể _____ chúng tôi đi.)

34
New cards
<p>**rejoice (v)**</p>

**rejoice (v)**

vui mừng, hân hoan (They will _____ at the good news.) (Họ sẽ _____ trước tin tốt lành.)

35
New cards
<p>**resent (v)**</p>

**resent (v)**

bực bội, oán giận (She used to _____ his attitude.) (Cô ấy từng _____ thái độ của anh ấy.)

36
New cards
<p>**resolute (adj)**</p>

**resolute (adj)**

kiên quyết, quả quyết (He remained _____ in his decision.) (Anh ấy vẫn _____ với quyết định của mình.)

37
New cards
<p>**smirk (v, n)**</p>

**smirk (v, n)**

cười mỉa, cười hợm hĩnh (He had a self-satisfied _____ on his face.) (Anh ấy có một nụ _____ tự mãn.)

38
New cards
<p>**snap (v)**</p>

**snap (v)**

gắt gỏng, ngắt lời (Don't _____ at me!) (Đừng _____ với tôi!)

39
New cards
<p>**tactic (n)**</p>

**tactic (n)**

chiến thuật, phương sách (They adopted a new marketing _____.) (Họ đã áp dụng một _____ tiếp thị mới.)

40
New cards
<p>**terror (n)**</p>

**terror (n)**

sự khiếp sợ, kinh hoàng (The loud noise struck _____ into their hearts.) (Tiếng ồn lớn gieo sự _____ vào lòng họ.)