1/34
Looks like no tags are added yet.
surveillance
n. sự giám sát, theo dõi
facilitate
v. tạo điều kiện, thúc đẩy
undermine
v. làm suy yếu
exploit
v. khai thác; lợi dụng
data breach
n. sự rò rỉ dữ liệu
privacy concerns
n. những lo ngại về quyền riêng tư
keep pace with
v. theo kịp sự phát triển
cutting-edge
adj. tiên tiến, hiện đại hàng đầu
a double-edged sword
idiom con dao hai lưỡi
streamline
v. tinh giản, tối ưu hóa quy trình
obsolete
adj. lỗi thời
pose a threat to
v. gây ra mối đe dọa đối với
credibility
n. độ tin cậy
misinformation
n. thông tin sai lệch
disinformation
n. thông tin sai được phát tán có chủ đích
sensationalism
n. việc giật gân hóa thông tin
manipulate
v. thao túng
verify
v. xác minh, kiểm chứng
misleading
adj. gây hiểu lầm
public perception
n. nhận thức của công chúng
spread like wildfire
idiom lan truyền nhanh chóng
fact-check
v. kiểm chứng tính xác thực
echo chamber
n. môi trường củng cố quan điểm sẵn có
clickbait
n. nội dung câu khách bằng tiêu đề giật gân
take something with a grain of salt
idiom tiếp nhận thông tin với sự hoài nghi
shape public opinion
v. định hình dư luận
cultural identity
n. bản sắc văn hóa
cultural heritage
n. di sản văn hóa
assimilation
n. sự đồng hóa
multiculturalism
n. chủ nghĩa đa văn hóa
homogenisation
n. sự đồng nhất hóa
indigenous
adj. bản địa
embrace diversity
v. đón nhận sự đa dạng
bridge the cultural gap
v. thu hẹp khoảng cách văn hóa
lose touch with one's roots
idiom mất kết nối với cội nguồn