1/169
Looks like no tags are added yet.
accountability /əˌkaʊn.təˈbɪl.ə.t̬i/ (n)
trách nhiệm giải trình, tính có trách nhiệm Khái niệm tiếng Anh: The fact of being responsible for one's actions and ready to explain them if required. Dịch khái niệm tiếng Anh: Việc chịu trách nhiệm cho các hành động của mình và sẵn sàng giải thích chúng khi được yêu cầu.
activist shareholder /ˈæk.tə.vɪst ˈʃerˌhoʊl.dɚ/ (n)
cổ đông hoạt động / cổ đông đấu tranh Khái niệm tiếng Anh: People who take a more active role in the way that the companies they invest in are run. Dịch khái niệm tiếng Anh: Những người đóng vai trò chủ động hơn trong cách vận hành các công ty mà họ đầu tư.
codes of conduct /koʊdz əv kənˈdʌkt/ (n)
quy tắc ứng xử / bộ quy tắc đạo đức Khái niệm tiếng Anh: Explicit statements of a company's values and standards of behavior. Dịch khái niệm tiếng Anh: Các tuyên bố rõ ràng về giá trị và chuẩn mực hành vi của một công ty.
misconduct /ˌmɪsˈkɑːn.dʌkt/ (n)
hành vi sai trái, vi phạm quy định
carbon footprint /ˌkɑːr.bən ˈfʊt.prɪnt/ (n)
dấu chân carbon (lượng phát thải khí nhà kính)
corporate philanthropy /ˈkɔːr.pɚ.ət fɪˈlæn.θrə.pi/ (n)
hoạt động từ thiện của doanh nghiệp Khái niệm tiếng Anh: The act of a corporation or business promoting the welfare of others, generally through charitable donations of funds or time. Dịch khái niệm tiếng Anh: Hành động của một tập đoàn hoặc doanh nghiệp nhằm nâng cao phúc lợi xã hội, thường thông qua việc quyên góp tiền bạc hoặc thời gian từ thiện.
holistic approach /hoʊˈlɪs.tɪk əˈproʊtʃ/ (n)
phương pháp tiếp cận toàn diện
nepotism /ˈnep.ə.tɪ.zəm/ (n)
nạn gia đình trị / sự nâng đỡ người nhà Khái niệm tiếng Anh: The practice of giving jobs to members of your family when you are in a position of power. Dịch khái niệm tiếng Anh: Thực trạng giao việc/chức vụ cho các thành viên trong gia đình khi bạn ở vị trí có quyền lực.
responsible purchasing /rɪˈspɑːn.sə.bəl ˈpɝː.tʃə.sɪŋ/ (n)
việc mua sắm/thu mua có trách nhiệm
social justice /ˌsoʊ.ʃəl ˈdʒʌs.tɪs/ (n)
công bằng xã hội Khái niệm tiếng Anh: The idea that people should be treated fairly and equitably. Dịch khái niệm tiếng Anh: Quan điểm cho rằng mọi người nên được đối xử một cách công bằng và bình đẳng.
social marketing /ˌsoʊ.ʃəl ˈmɑːr.kə.t̬ɪŋ/ (n)
tiếp thị xã hội Khái niệm tiếng Anh: The use of marketing techniques to convince people to change their behaviors for their own good or for the benefit of the society. Dịch khái niệm tiếng Anh: Việc sử dụng các kỹ thuật tiếp thị để thuyết phục mọi người thay đổi hành vi vì lợi ích của chính họ hoặc vì lợi ích xã hội.
social welfare /ˌsoʊ.ʃəl ˈwel.fer/ (n)
phúc lợi xã hội
social responsibility /ˌsoʊ.ʃəl rɪˌspɑːn.səˈbɪl.ə.t̬i/ (n)
trách nhiệm xã hội Khái niệm tiếng Anh: A business framework when companies are concerned about the consequences of their activities on the community as a whole. Dịch khái niệm tiếng Anh: Một khuôn khổ kinh doanh khi các công ty quan tâm đến hậu quả từ các hoạt động của họ đối với toàn bộ cộng đồng.
stakeholder /ˈsteɪkˌhoʊl.dɚ/ (n)
bên liên quan / các bên có quyền lợi liên quan Khái niệm tiếng Anh: The people who are considered to be important part of an organization or society because they have responsibility within it and receive advantages from it. Dịch khái niệm tiếng Anh: Những người được coi là phần quan trọng của một tổ chức hoặc xã hội vì họ có trách nhiệm và nhận được lợi ích từ đó.
carbon footprint /ˌkɑːr.bən ˈfʊt.prɪnt/ (n)
dấu chân carbon
charitable efforts /ˈtʃær.ə.t̬ə.bəl ˈef.ɚts/ (n)
các nỗ lực từ thiện
corporate scandal /ˈkɔːr.pɚ.ət ˈskæn.dəl/ (n)
bê bối doanh nghiệp
discrimination /dɪˌskrɪm.əˈneɪ.ʃən/ (n)
sự phân biệt đối xử (động từ: to discriminate) Khái niệm tiếng Anh: The behavior of treating some people in a worse way than you treat other people. Dịch khái niệm tiếng Anh: Hành vi đối xử tệ hơn với một số người so với những người khác.
dog-eat-dog environment /ˌdɑːɡ.iːtˈdɑːɡ ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ (n)
môi trường cạnh tranh khốc liệt
empowerment /ɪmˈpaʊ.ɚ.mənt/ (n)
sự trao quyền
ethical conduct /ˈeθ.ɪ.kəl ˈkɑːn.dʌkt/ (n)
hành vi chuẩn mực đạo đức
ethical dilemma /ˈeθ.ɪ.kəl dɪˈlem.ə/ (n)
tiến thoái lưỡng nan về đạo đức Khái niệm tiếng Anh: A choice between two actions that might both be morally wrong. Dịch khái niệm tiếng Anh: Sự lựa chọn giữa hai hành động mà cả hai đều có thể sai trái về mặt đạo đức.
ethical investment fund /ˈeθ.ɪ.kəl ɪnˈvest.mənt fʌnd/ (n)
quỹ đầu tư đạo đức
ethical stance /ˈeθ.ɪ.kəl stæns/ (n)
lập trường/quan điểm đạo đức Khái niệm tiếng Anh: A stated opinion about the right thing to do in a particular situation. Dịch khái niệm tiếng Anh: Một ý kiến được tuyên bố về điều đúng đắn nên làm trong một tình huống cụ thể.
ethical standard /ˈeθ.ɪ.kəl ˈstæn.dɚd/ (n)
chuẩn mực đạo đức Khái niệm tiếng Anh: A rule for moral behaviors in a particular area. Dịch khái niệm tiếng Anh: Quy tắc ứng xử đạo đức trong một lĩnh vực cụ thể.
gender discrimination /ˈdʒen.dɚ dɪˌskrɪm.əˈneɪ.ʃən/ (n)
phân biệt đối xử giới tính
gender discrimination /ˈdʒen.dɚ dɪˌskrɪm.əˈneɪ.ʃən/ (n)
phân biệt đối xử giới tính (mục lặp lại trong danh mục giáo trình)
packaging waste /ˈpæk.ɪ.dʒɪŋ weɪst/ (n)
rác thải bao bì
procurement policy /prəˈkjʊr.mənt ˈpɑː.lə.si/ (n)
chính sách thu mua/mua sắm vật tư
professional misconduct /prəˈfeʃ.ən.əl ˌmɪsˈkɑːn.dʌkt/ (n)
vi phạm đạo đức nghề nghiệp / hành vi sai trái chuyên môn
proponent /prəˈpoʊ.nənt/ (n)
người ủng hộ / người xướng xuất Khái niệm tiếng Anh: A supporter who argues in favor of something. Dịch khái niệm tiếng Anh: Người ủng hộ và đưa ra lập luận tán thành một điều gì đó.
physical environment /ˈfɪz.ɪ.kəl ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ (n)
môi trường tự nhiên / môi trường vật lý
a PR exercise / transparent /eɪ ˌpiːˈɑːr ˈek.sɚ.saɪz / trænsˈper.ənt/ (n / adj)
một hoạt động PR (để làm màu) / minh bạch
side effect /ˈsaɪd ɪˌfekt/ (n)
tác dụng phụ / hệ quả ngoài ý muốn
turnover /ˈtɝːnˌoʊ.vɚ/ (n)
doanh số / doanh thu (hoặc tỷ lệ xoay vòng nhân sự)
to cap /tə kæp/ (v)
giới hạn / đặt mức trần
to discharge the waste /tə dɪsˈtʃɑːrdʒ ðə weɪst/ (v)
xả rác thải
to dispose of /tə dɪˈspoʊz əv/ (v)
vứt bỏ / xử lý (rác thải)
to emit => emission /tə iˈmɪt => iˈmɪʃ.ən/ (v => n)
phát thải => sự phát thải
to expose the fraud /tə ɪkˈspoʊz ðə frɑːd/ (v)
vạch trần vụ gian lận
to finance /tə fəˈnæns/ (v)
tài trợ / cấp vốn
to make fraudulent claim /tə meɪk ˈfrɑː.dʒə.lənt kleɪm/ (v)
đưa ra yêu cầu/tuyên bố gian lận “to”
to offset (negative impacts) /tə ˌɑːfˈset/ (v)
bù đắp / triệt tiêu (các tác động tiêu cực)
to pay lip service /tə peɪ lɪp ˈsɝː.vɪs/ (v)
nói chóp lưỡi đầu môi / nói suông
to reveal the stance /tə rɪˈviːl ðə stæns/ (v)
bộc lộ / tiết lộ lập trường
range of initiatives /reɪndʒ əv ɪˈnɪʃ.ə.t̬ɪvz/ (n)
hàng loạt các sáng kiến
whistleblower /ˈwɪs.əlˌbloʊ.ɚ/ (n)
người tố giác / người thổi còi Khái niệm tiếng Anh: The person who informs the public that the company they work for has engaged in illegal practices. Dịch khái niệm tiếng Anh: Người báo cho công chúng biết rằng công ty họ đang làm việc đã tham gia vào các hành vi bất hợp pháp.
work-life balance /ˌwɝːk.laɪf ˈbæl.əns/ (n)
sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
wrongdoing /ˈrɑːŋˌduː.ɪŋ/ (n)
hành vi sai trái / việc làm phạm pháp
smokescreen /ˈsmoʊk.skriːn/ (n)
màn khói che đậy bản chất Khái niệm tiếng Anh: Something people do or say as a way of hiding their real feelings, intentions or activities. Dịch khái niệm tiếng Anh: Điều gì đó mà mọi người làm hoặc nói như một cách để che giấu cảm xúc, ý định hoặc hoạt động thực sự.
integrity and probity /ɪnˈteɡ.rə.t̬i ænd ˈproʊ.bə.t̬i/ (n)
sự liêm chính và tính trung thực thẳng thắn
the brand citizenship /ðə brænd ˈsɪt̬.ə.zən.ʃɪp/ (n)
tư cách công dân của thương hiệu (trách nhiệm xã hội của thương hiệu)
ethical lapse /ˈeθ.ɪ.kəl læps/ (n)
sự trượt dốc / sai phạm đạo đức tạm thời Khái niệm tiếng Anh: A temporary failure to act or behave in the correct way. Dịch khái niệm tiếng Anh: Sự thất bại tạm thời trong việc hành động hoặc ứng xử theo cách đúng đắn.
social program /ˌsoʊ.ʃəl ˈproʊ.ɡræm/ (n)
chương trình xã hội Khái niệm tiếng Anh: The actions conducted by the government to reduce poverty, unemployment, etc. Dịch khái niệm tiếng Anh: Các hành động / chính sách do chính phủ thực hiện nhằm giảm nghèo, thất nghiệp, v.v.
green marketing /ˌɡriːn ˈmɑːr.kə.t̬ɪŋ/ (n)
tiếp thị xanh Khái niệm tiếng Anh: The development and distribution of eco-friendly goods, i.e. the products that are not harmful to the environment. Dịch khái niệm tiếng Anh: Việc phát triển và phân phối các hàng hóa thân thiện với môi trường, tức là các sản phẩm không gây hại cho môi trường.
adopt /əˈdɑːpt/ (v)
áp dụng, nhận làm
maximize /ˈmæk.sə.maɪz/ (v)
tối đa hóa
misleading (adj)
gây hiểu lầm, dối lừa
strategic approach /strəˈtiː.dʒɪk əˈproʊtʃ/ (n)
phương pháp tiếp cận chiến lược
lay the foundations of sth
đặt nền móng cho cái gì (Câu 1)
environmental impact
tác động đến môi trường (Câu 2)
at the last minute
vào phút chót / phút cuối (Câu 3)
come under suspicion
bị nghi ngờ / rơi vào thế bị nghi vấn (Câu 3)
make every effort to + V
nỗ lực / cố gắng hết sức để làm gì (Câu 4)
get rid of sth
loại bỏ / xóa bỏ cái gì (Câu 4)
age and gender discrimination
sự phân biệt đối xử về tuổi tác và giới tính (Câu 4)
face charges of sth
đối mặt với các cáo buộc về cái gì (Câu 5)
professional misconduct
vi phạm đạo đức nghề nghiệp / sai phạm chuyên môn (Câu 5)
conceal evidence of fraud
che giấu bằng chứng gian lận (Câu 5)
be accountable to sb
có trách nhiệm giải trình / chịu trách nhiệm trước ai (Câu 8)
socially responsible
có trách nhiệm về mặt xã hội (Câu 8)
collection and disposal of sth
việc thu gom và xử lý cái gì (Câu 9)
brand citizenship
tư cách công dân / trách nhiệm xã hội của thương hiệu, no”the”
minimize /ˈmɪn.ə.maɪz/ (v)
giảm thiểu đến mức tối đa
wrongdoing /ˈrɑːŋˌduː.ɪŋ/ (n)
hành vi sai trái, việc làm phạm pháp
deliberately /dɪˈlɪb.ɚ.ət.li/ (adv)
cố tình, cố ý
purely /ˈpjʊr.li/ (adv)
thuần túy, chỉ vì
transparency /trænˈspær.ən.si/ (n)
sự minh bạch
disposal /dɪˈspoʊ.zəl/ (n)
sự vứt bỏ / xử lý (rác thải, sản phẩm cũ)
make sb responsible for n/ving
khiến ai chịu trách nhiệm cho việc gì
Meet / Go above expectations (v)
Đáp ứng / Vượt quá kỳ vọng
Explicit statements (n)
Tuyên bố rõ ràng, bạch hóa (Liên quan: Corporate codes of conduct - Bộ quy tắc ứng xử của doanh nghiệp)
Environmental impact (n)
Tác động / Ảnh hưởng đến môi trường
Key areas (n)
Các mảng / Lĩnh vực trọng tâm
A range of initiatives (n)
Chuỗi / Loạt các sáng kiến, chương trình mới
PR exercise (n)
Chiến dịch PR mang tính hình thức (chỉ làm màu bề ngoài)
Packaging waste (n)
Rác thải từ bao bì / Đóng gói
Green policies (n)
Các chính sách xanh / Bảo vệ môi trường
The outside world (n)
Thế giới bên ngoài / Công chúng
Corporate philanthropy (n)
Hoạt động từ thiện / Tài trợ của doanh nghiệp
Hide illegal activities (v)
Che giấu các hoạt động phi pháp (Liên quan: Accountability reports - Báo cáo giải trình)
Make a fraudulent claim /ˈfrɔː.dʒə.lənt/
Kê khai / Yêu cầu bồi thường gian lận (Liên quan: Liable to prosecution - Có thể bị truy tố) “make”
Social responsibility (n)
Trách nhiệm xã hội (Liên quan: Public good vs. Private greed - Lợi ích công cộng đối lập sự tham lam cá nhân)
Face a conflict (between A and B) (v)
Đối mặt với sự xung đột / Mâu thuẫn (giữa A và B)
Ethical standards (n)
Các chuẩn mực đạo đức
Ethical issues (n)
Các vấn đề / Khía cạnh đạo đức
Ethics laws (n)
Luật lệ / Quy định về đạo đức công vụ
Integrity and probity (n)
Sự liêm chính và chính trực
Transparent (adj)
Minh bạch, bạch hóa thông tin
Social justice (n)
Công bằng / Công lý xã hội