Thẻ ghi nhớ: project 4 TAKD2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/169

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

170 Terms

1
New cards

accountability /əˌkaʊn.təˈbɪl.ə.t̬i/ (n)

trách nhiệm giải trình, tính có trách nhiệm Khái niệm tiếng Anh: The fact of being responsible for one's actions and ready to explain them if required. Dịch khái niệm tiếng Anh: Việc chịu trách nhiệm cho các hành động của mình và sẵn sàng giải thích chúng khi được yêu cầu.

2
New cards

activist shareholder /ˈæk.tə.vɪst ˈʃerˌhoʊl.dɚ/ (n)

cổ đông hoạt động / cổ đông đấu tranh Khái niệm tiếng Anh: People who take a more active role in the way that the companies they invest in are run. Dịch khái niệm tiếng Anh: Những người đóng vai trò chủ động hơn trong cách vận hành các công ty mà họ đầu tư.

3
New cards

codes of conduct /koʊdz əv kənˈdʌkt/ (n)

quy tắc ứng xử / bộ quy tắc đạo đức Khái niệm tiếng Anh: Explicit statements of a company's values and standards of behavior. Dịch khái niệm tiếng Anh: Các tuyên bố rõ ràng về giá trị và chuẩn mực hành vi của một công ty.

4
New cards

misconduct /ˌmɪsˈkɑːn.dʌkt/ (n)

hành vi sai trái, vi phạm quy định

5
New cards

carbon footprint /ˌkɑːr.bən ˈfʊt.prɪnt/ (n)

dấu chân carbon (lượng phát thải khí nhà kính)

6
New cards

corporate philanthropy /ˈkɔːr.pɚ.ət fɪˈlæn.θrə.pi/ (n)

hoạt động từ thiện của doanh nghiệp Khái niệm tiếng Anh: The act of a corporation or business promoting the welfare of others, generally through charitable donations of funds or time. Dịch khái niệm tiếng Anh: Hành động của một tập đoàn hoặc doanh nghiệp nhằm nâng cao phúc lợi xã hội, thường thông qua việc quyên góp tiền bạc hoặc thời gian từ thiện.

7
New cards

holistic approach /hoʊˈlɪs.tɪk əˈproʊtʃ/ (n)

phương pháp tiếp cận toàn diện

8
New cards

nepotism /ˈnep.ə.tɪ.zəm/ (n)

nạn gia đình trị / sự nâng đỡ người nhà Khái niệm tiếng Anh: The practice of giving jobs to members of your family when you are in a position of power. Dịch khái niệm tiếng Anh: Thực trạng giao việc/chức vụ cho các thành viên trong gia đình khi bạn ở vị trí có quyền lực.

9
New cards

responsible purchasing /rɪˈspɑːn.sə.bəl ˈpɝː.tʃə.sɪŋ/ (n)

việc mua sắm/thu mua có trách nhiệm

10
New cards

social justice /ˌsoʊ.ʃəl ˈdʒʌs.tɪs/ (n)

công bằng xã hội Khái niệm tiếng Anh: The idea that people should be treated fairly and equitably. Dịch khái niệm tiếng Anh: Quan điểm cho rằng mọi người nên được đối xử một cách công bằng và bình đẳng.

11
New cards

social marketing /ˌsoʊ.ʃəl ˈmɑːr.kə.t̬ɪŋ/ (n)

tiếp thị xã hội Khái niệm tiếng Anh: The use of marketing techniques to convince people to change their behaviors for their own good or for the benefit of the society. Dịch khái niệm tiếng Anh: Việc sử dụng các kỹ thuật tiếp thị để thuyết phục mọi người thay đổi hành vi vì lợi ích của chính họ hoặc vì lợi ích xã hội.

12
New cards

social welfare /ˌsoʊ.ʃəl ˈwel.fer/ (n)

phúc lợi xã hội

13
New cards

social responsibility /ˌsoʊ.ʃəl rɪˌspɑːn.səˈbɪl.ə.t̬i/ (n)

trách nhiệm xã hội Khái niệm tiếng Anh: A business framework when companies are concerned about the consequences of their activities on the community as a whole. Dịch khái niệm tiếng Anh: Một khuôn khổ kinh doanh khi các công ty quan tâm đến hậu quả từ các hoạt động của họ đối với toàn bộ cộng đồng.

14
New cards

stakeholder /ˈsteɪkˌhoʊl.dɚ/ (n)

bên liên quan / các bên có quyền lợi liên quan Khái niệm tiếng Anh: The people who are considered to be important part of an organization or society because they have responsibility within it and receive advantages from it. Dịch khái niệm tiếng Anh: Những người được coi là phần quan trọng của một tổ chức hoặc xã hội vì họ có trách nhiệm và nhận được lợi ích từ đó.

15
New cards

carbon footprint /ˌkɑːr.bən ˈfʊt.prɪnt/ (n)

dấu chân carbon

16
New cards

charitable efforts /ˈtʃær.ə.t̬ə.bəl ˈef.ɚts/ (n)

các nỗ lực từ thiện

17
New cards

corporate scandal /ˈkɔːr.pɚ.ət ˈskæn.dəl/ (n)

bê bối doanh nghiệp

18
New cards

discrimination /dɪˌskrɪm.əˈneɪ.ʃən/ (n)

sự phân biệt đối xử (động từ: to discriminate) Khái niệm tiếng Anh: The behavior of treating some people in a worse way than you treat other people. Dịch khái niệm tiếng Anh: Hành vi đối xử tệ hơn với một số người so với những người khác.

19
New cards

dog-eat-dog environment /ˌdɑːɡ.iːtˈdɑːɡ ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ (n)

môi trường cạnh tranh khốc liệt

20
New cards

empowerment /ɪmˈpaʊ.ɚ.mənt/ (n)

sự trao quyền

21
New cards

ethical conduct /ˈeθ.ɪ.kəl ˈkɑːn.dʌkt/ (n)

hành vi chuẩn mực đạo đức

22
New cards

ethical dilemma /ˈeθ.ɪ.kəl dɪˈlem.ə/ (n)

tiến thoái lưỡng nan về đạo đức Khái niệm tiếng Anh: A choice between two actions that might both be morally wrong. Dịch khái niệm tiếng Anh: Sự lựa chọn giữa hai hành động mà cả hai đều có thể sai trái về mặt đạo đức.

23
New cards

ethical investment fund /ˈeθ.ɪ.kəl ɪnˈvest.mənt fʌnd/ (n)

quỹ đầu tư đạo đức

24
New cards

ethical stance /ˈeθ.ɪ.kəl stæns/ (n)

lập trường/quan điểm đạo đức Khái niệm tiếng Anh: A stated opinion about the right thing to do in a particular situation. Dịch khái niệm tiếng Anh: Một ý kiến được tuyên bố về điều đúng đắn nên làm trong một tình huống cụ thể.

25
New cards

ethical standard /ˈeθ.ɪ.kəl ˈstæn.dɚd/ (n)

chuẩn mực đạo đức Khái niệm tiếng Anh: A rule for moral behaviors in a particular area. Dịch khái niệm tiếng Anh: Quy tắc ứng xử đạo đức trong một lĩnh vực cụ thể.

26
New cards

gender discrimination /ˈdʒen.dɚ dɪˌskrɪm.əˈneɪ.ʃən/ (n)

phân biệt đối xử giới tính

27
New cards

gender discrimination /ˈdʒen.dɚ dɪˌskrɪm.əˈneɪ.ʃən/ (n)

phân biệt đối xử giới tính (mục lặp lại trong danh mục giáo trình)

28
New cards

packaging waste /ˈpæk.ɪ.dʒɪŋ weɪst/ (n)

rác thải bao bì

29
New cards

procurement policy /prəˈkjʊr.mənt ˈpɑː.lə.si/ (n)

chính sách thu mua/mua sắm vật tư

30
New cards

professional misconduct /prəˈfeʃ.ən.əl ˌmɪsˈkɑːn.dʌkt/ (n)

vi phạm đạo đức nghề nghiệp / hành vi sai trái chuyên môn

31
New cards

proponent /prəˈpoʊ.nənt/ (n)

người ủng hộ / người xướng xuất Khái niệm tiếng Anh: A supporter who argues in favor of something. Dịch khái niệm tiếng Anh: Người ủng hộ và đưa ra lập luận tán thành một điều gì đó.

32
New cards

physical environment /ˈfɪz.ɪ.kəl ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ (n)

môi trường tự nhiên / môi trường vật lý

33
New cards

a PR exercise / transparent /eɪ ˌpiːˈɑːr ˈek.sɚ.saɪz / trænsˈper.ənt/ (n / adj)

một hoạt động PR (để làm màu) / minh bạch

34
New cards

side effect /ˈsaɪd ɪˌfekt/ (n)

tác dụng phụ / hệ quả ngoài ý muốn

35
New cards

turnover /ˈtɝːnˌoʊ.vɚ/ (n)

doanh số / doanh thu (hoặc tỷ lệ xoay vòng nhân sự)

36
New cards

to cap /tə kæp/ (v)

giới hạn / đặt mức trần

37
New cards

to discharge the waste /tə dɪsˈtʃɑːrdʒ ðə weɪst/ (v)

xả rác thải

38
New cards

to dispose of /tə dɪˈspoʊz əv/ (v)

vứt bỏ / xử lý (rác thải)

39
New cards

to emit => emission /tə iˈmɪt => iˈmɪʃ.ən/ (v => n)

phát thải => sự phát thải

40
New cards

to expose the fraud /tə ɪkˈspoʊz ðə frɑːd/ (v)

vạch trần vụ gian lận

41
New cards

to finance /tə fəˈnæns/ (v)

tài trợ / cấp vốn

42
New cards

to make fraudulent claim /tə meɪk ˈfrɑː.dʒə.lənt kleɪm/ (v)

đưa ra yêu cầu/tuyên bố gian lận “to”

43
New cards

to offset (negative impacts) /tə ˌɑːfˈset/ (v)

bù đắp / triệt tiêu (các tác động tiêu cực)

44
New cards

to pay lip service /tə peɪ lɪp ˈsɝː.vɪs/ (v)

nói chóp lưỡi đầu môi / nói suông

45
New cards

to reveal the stance /tə rɪˈviːl ðə stæns/ (v)

bộc lộ / tiết lộ lập trường

46
New cards

range of initiatives /reɪndʒ əv ɪˈnɪʃ.ə.t̬ɪvz/ (n)

hàng loạt các sáng kiến

47
New cards

whistleblower /ˈwɪs.əlˌbloʊ.ɚ/ (n)

người tố giác / người thổi còi Khái niệm tiếng Anh: The person who informs the public that the company they work for has engaged in illegal practices. Dịch khái niệm tiếng Anh: Người báo cho công chúng biết rằng công ty họ đang làm việc đã tham gia vào các hành vi bất hợp pháp.

48
New cards

work-life balance /ˌwɝːk.laɪf ˈbæl.əns/ (n)

sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống

49
New cards

wrongdoing /ˈrɑːŋˌduː.ɪŋ/ (n)

hành vi sai trái / việc làm phạm pháp

50
New cards

smokescreen /ˈsmoʊk.skriːn/ (n)

màn khói che đậy bản chất Khái niệm tiếng Anh: Something people do or say as a way of hiding their real feelings, intentions or activities. Dịch khái niệm tiếng Anh: Điều gì đó mà mọi người làm hoặc nói như một cách để che giấu cảm xúc, ý định hoặc hoạt động thực sự.

51
New cards

integrity and probity /ɪnˈteɡ.rə.t̬i ænd ˈproʊ.bə.t̬i/ (n)

sự liêm chính và tính trung thực thẳng thắn

52
New cards

the brand citizenship /ðə brænd ˈsɪt̬.ə.zən.ʃɪp/ (n)

tư cách công dân của thương hiệu (trách nhiệm xã hội của thương hiệu)

53
New cards

ethical lapse /ˈeθ.ɪ.kəl læps/ (n)

sự trượt dốc / sai phạm đạo đức tạm thời Khái niệm tiếng Anh: A temporary failure to act or behave in the correct way. Dịch khái niệm tiếng Anh: Sự thất bại tạm thời trong việc hành động hoặc ứng xử theo cách đúng đắn.

54
New cards

social program /ˌsoʊ.ʃəl ˈproʊ.ɡræm/ (n)

chương trình xã hội Khái niệm tiếng Anh: The actions conducted by the government to reduce poverty, unemployment, etc. Dịch khái niệm tiếng Anh: Các hành động / chính sách do chính phủ thực hiện nhằm giảm nghèo, thất nghiệp, v.v.

55
New cards

green marketing /ˌɡriːn ˈmɑːr.kə.t̬ɪŋ/ (n)

tiếp thị xanh Khái niệm tiếng Anh: The development and distribution of eco-friendly goods, i.e. the products that are not harmful to the environment. Dịch khái niệm tiếng Anh: Việc phát triển và phân phối các hàng hóa thân thiện với môi trường, tức là các sản phẩm không gây hại cho môi trường.

56
New cards

adopt /əˈdɑːpt/ (v)

áp dụng, nhận làm

57
New cards

maximize /ˈmæk.sə.maɪz/ (v)

tối đa hóa

58
New cards

misleading (adj)

gây hiểu lầm, dối lừa

59
New cards

strategic approach /strəˈtiː.dʒɪk əˈproʊtʃ/ (n)

phương pháp tiếp cận chiến lược

60
New cards

lay the foundations of sth

đặt nền móng cho cái gì (Câu 1)

61
New cards

environmental impact

tác động đến môi trường (Câu 2)

62
New cards

at the last minute

vào phút chót / phút cuối (Câu 3)

63
New cards

come under suspicion

bị nghi ngờ / rơi vào thế bị nghi vấn (Câu 3)

64
New cards

make every effort to + V

nỗ lực / cố gắng hết sức để làm gì (Câu 4)

65
New cards

get rid of sth

loại bỏ / xóa bỏ cái gì (Câu 4)

66
New cards

age and gender discrimination

sự phân biệt đối xử về tuổi tác và giới tính (Câu 4)

67
New cards

face charges of sth

đối mặt với các cáo buộc về cái gì (Câu 5)

68
New cards

professional misconduct

vi phạm đạo đức nghề nghiệp / sai phạm chuyên môn (Câu 5)

69
New cards

conceal evidence of fraud

che giấu bằng chứng gian lận (Câu 5)

70
New cards

be accountable to sb

có trách nhiệm giải trình / chịu trách nhiệm trước ai (Câu 8)

71
New cards

socially responsible

có trách nhiệm về mặt xã hội (Câu 8)

72
New cards

collection and disposal of sth

việc thu gom và xử lý cái gì (Câu 9)

73
New cards

brand citizenship

tư cách công dân / trách nhiệm xã hội của thương hiệu, no”the”

74
New cards

minimize /ˈmɪn.ə.maɪz/ (v)

giảm thiểu đến mức tối đa

75
New cards

wrongdoing /ˈrɑːŋˌduː.ɪŋ/ (n)

hành vi sai trái, việc làm phạm pháp

76
New cards

deliberately /dɪˈlɪb.ɚ.ət.li/ (adv)

cố tình, cố ý

77
New cards

purely /ˈpjʊr.li/ (adv)

thuần túy, chỉ vì

78
New cards

transparency /trænˈspær.ən.si/ (n)

sự minh bạch

79
New cards

disposal /dɪˈspoʊ.zəl/ (n)

sự vứt bỏ / xử lý (rác thải, sản phẩm cũ)

80
New cards

make sb responsible for n/ving

khiến ai chịu trách nhiệm cho việc gì

81
New cards

Meet / Go above expectations (v)

Đáp ứng / Vượt quá kỳ vọng

82
New cards

Explicit statements (n)

Tuyên bố rõ ràng, bạch hóa (Liên quan: Corporate codes of conduct - Bộ quy tắc ứng xử của doanh nghiệp)

83
New cards

Environmental impact (n)

Tác động / Ảnh hưởng đến môi trường

84
New cards

Key areas (n)

Các mảng / Lĩnh vực trọng tâm

85
New cards

A range of initiatives (n)

Chuỗi / Loạt các sáng kiến, chương trình mới

86
New cards

PR exercise (n)

Chiến dịch PR mang tính hình thức (chỉ làm màu bề ngoài)

87
New cards

Packaging waste (n)

Rác thải từ bao bì / Đóng gói

88
New cards

Green policies (n)

Các chính sách xanh / Bảo vệ môi trường

89
New cards

The outside world (n)

Thế giới bên ngoài / Công chúng

90
New cards

Corporate philanthropy (n)

Hoạt động từ thiện / Tài trợ của doanh nghiệp

91
New cards

Hide illegal activities (v)

Che giấu các hoạt động phi pháp (Liên quan: Accountability reports - Báo cáo giải trình)

92
New cards

Make a fraudulent claim /ˈfrɔː.dʒə.lənt/



Kê khai / Yêu cầu bồi thường gian lận (Liên quan: Liable to prosecution - Có thể bị truy tố) “make”

93
New cards

Social responsibility (n)

Trách nhiệm xã hội (Liên quan: Public good vs. Private greed - Lợi ích công cộng đối lập sự tham lam cá nhân)

94
New cards

Face a conflict (between A and B) (v)

Đối mặt với sự xung đột / Mâu thuẫn (giữa A và B)

95
New cards

Ethical standards (n)

Các chuẩn mực đạo đức

96
New cards

Ethical issues (n)

Các vấn đề / Khía cạnh đạo đức

97
New cards

Ethics laws (n)

Luật lệ / Quy định về đạo đức công vụ

98
New cards

Integrity and probity (n)

Sự liêm chính và chính trực

99
New cards

Transparent (adj)

Minh bạch, bạch hóa thông tin

100
New cards

Social justice (n)

Công bằng / Công lý xã hội