1/54
Looks like no tags are added yet.
atitude(n):
thái độ, cách ứng ửng, quan điểm
systematic
có hệ thống
methodical (A):
có phương pháp
objective:(a):
một cách khách quan
linguistic:(a):
thuộc ngôn ngữ
debate:(n):
sự tranh luận, sự thảo luận
deteriorate:(v):
làm hỏng, làm suy giảm
deterioration (N):
sự suy cấp, sự suy thoái
invective:(n):
lời công kích, lời lăng mạ
insult:(n):
lời xúc phạm
denunciation:(n):
sự lên án mạnh mẽ
polemic:(n):
bài viết, bài báo ( viết ) mang tính tranh luận
minor:(a):
nhỏ, ít, không đáng kể
usage :(n):
việc sử dụng, mức độ sử dụng
criticize:(v):
đánh giá, phân tích
exempt:(a):
được miễn
personality:(n):
tính cách
aptitude:(n):
khả năng, năng lực
identity:(n):
nét riêng biệt, sự nhận dạng
personality:(N:)
tính cách