1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
inform
(v) thông báo, cung cấp thông tin
family gathering
(n) buổi họp mặt gia đình
modify
(v) thay đổi, điều chỉnh
sculptor
(n) nhà điêu khắc
store
(v) lưu trữ
alternate
(adj) thay phiên, xen kẽ
ballerina
(n) vũ công ba lê
manual work
(n) công việc chân tay
motive
(n) động cơ (phạm tội)
current affairs
(n) thời sự
signify
(v) biểu thị
pristine
(adj) nguyên sơ, tinh khiết
flora
(n) hệ thực vật
infectious
(adj) dễ lây nhiễm
emit
(v) phát ra, tỏa ra
self-expression
(n) sự thể hiện bản thân
emissions
(n) khí thải
critical
(adj) quan trọng, then chốt
demanding
(adj) đòi hỏi cao
monotonous
(adj) đơn điệu
artery
(n) động mạch
acclimatise
(v) thích nghi với khí hậu, môi trường
well informed
(adj) nhiều thông tin, hiểu biết rộng
compete
(v) cạnh tranh
mass media
(n) phương tiện truyền thông đại chúng
linguistic
(n) ngôn ngữ học
computerisation
(n) việc máy tính hóa