CCAR-F Day 8 - Structured Output

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

15 Terms

1
New cards
structured output
Đầu ra có cấu trúc | Định nghĩa: Đầu ra theo cấu trúc cố định (JSON theo schema) để code xử lý được. | Ví dụ: Dùng tool_use để lấy đầu ra có cấu trúc hợp schema (Use tool_use to get schema-valid structured output.)
2
New cards
strict tool use
Chế độ tool nghiêm ngặt (strict: true) | Định nghĩa: Đặt strict: true trong định nghĩa tool để tham số Claude gửi luôn khớp input_schema. Hết lo sai kiểu, thiếu trường. | Ví dụ: Bật strict: true để tham số bám đúng schema (Enable strict: true so the arguments follow the schema.) | Bẫy thi: strict đảm bảo ĐÚNG CẤU TRÚC, không đảm bảo giá trị đúng nghĩa.
3
New cards
required field
Trường bắt buộc | Định nghĩa: Trường bắt buộc trong schema; nếu tài liệu không có thông tin, model có thể bịa ra giá trị. | Ví dụ: Một trường required có thể ép model bịa giá trị (A required field can force the model to invent a value.) | Bẫy thi: Thông tin có thể vắng mặt thì nên dùng trường nullable.
4
New cards
nullable field
Trường cho phép null | Định nghĩa: Trường cho phép null để model trả null thay vì bịa khi không có thông tin. | Ví dụ: Cho trường là nullable để null là câu trả lời hợp lệ (Make the field nullable so null is a valid answer.)
5
New cards
enum
Danh sách giá trị cố định | Định nghĩa: Giới hạn một trường chỉ nhận giá trị trong tập cho phép. | Ví dụ: Dùng enum cho document_category (Use an enum for document_category.)
6
New cards
"other" + detail
Giá trị 'other' kèm trường chi tiết | Định nghĩa: Thêm 'other' vào enum kèm một trường chi tiết để xử lý loại không lường trước. | Ví dụ: Thêm 'other' cùng một chuỗi detail vào enum (Add 'other' with a detail string to the enum.)
7
New cards
hallucination
Ảo giác (model bịa thông tin) | Định nghĩa: Model bịa thông tin không có trong nguồn. | Ví dụ: Cho phép null để giảm việc bịa các trường còn thiếu (Allow null to reduce hallucination of missing fields.)
8
New cards
schema validation
Kiểm tra theo schema | Định nghĩa: Kiểm tra đầu ra đúng kiểu và cấu trúc không; chỉ đảm bảo cú pháp, không đảm bảo đúng nghĩa. | Ví dụ: Schema validation không bắt được giá trị sai nhưng đúng định dạng (Schema validation cannot catch a wrong but well-formed value.) | Bẫy thi: Đúng schema chưa chắc đúng nội dung, cần thêm semantic validation.
9
New cards
validation-retry loop
Vòng lặp kiểm tra rồi thử lại | Định nghĩa: Nếu đầu ra sai thì gửi lại kèm thông báo lỗi cụ thể để model sửa, thử vài lần. | Ví dụ: Thử lại và kèm lỗi validation trong prompt (Retry with the validation error included in the prompt.) | Bẫy thi: Không cứu được nếu thông tin vốn không có trong tài liệu nguồn.
10
New cards
semantic validation
Kiểm tra ý nghĩa | Định nghĩa: Kiểm tra ý nghĩa của dữ liệu (ví dụ tổng các dòng có bằng total không) — việc mà schema không làm được. | Ví dụ: So calculated_total với stated_total (Compare calculated_total with stated_total.)
11
New cards
Message Batches API
API xử lý hàng loạt | Định nghĩa: API xử lý bất đồng bộ nhiều yêu cầu, rẻ hơn 50%, tối đa 24 giờ; hợp việc không cần kết quả ngay. | Ví dụ: Dùng cho báo cáo audit chạy mỗi đêm (Use the Message Batches API for the nightly audit.) | Bẫy thi: Không hợp với luồng cần phản hồi ngay.
12
New cards
custom_id
Mã tự đặt cho mỗi yêu cầu trong batch | Định nghĩa: ID bạn đặt cho mỗi yêu cầu trong batch để ghép kết quả với đúng yêu cầu. | Ví dụ: Ghép kết quả batch bằng custom_id (Correlate batch results using custom_id.) | Bẫy thi: Kết quả batch không đảm bảo theo thứ tự gửi, nên phải dựa vào custom_id.
13
New cards
temperature
Độ ngẫu nhiên của đầu ra | Định nghĩa: Tham số điều chỉnh độ ngẫu nhiên của đầu ra; thấp thì ổn định hơn. | Ví dụ: Hạ temperature cho việc trích xuất dữ liệu (Lower the temperature for extraction tasks.)
14
New cards
max_tokens
Giới hạn số token đầu ra | Định nghĩa: Giới hạn số token Claude được sinh ra; chạm giới hạn thì stop_reason là max_tokens và đầu ra bị cụt. | Ví dụ: stop_reason là 'max_tokens' nên JSON bị cắt cụt (stop_reason is 'max_tokens', so the JSON is truncated.)
15
New cards
stop_sequences
Chuỗi ký tự làm Claude dừng | Định nghĩa: Chuỗi ký tự mà khi gặp thì Claude dừng sinh. | Ví dụ: Đặt stop_sequences để dừng sinh tại một dấu hiệu (Set stop_sequences to end generation at a marker.)