08/11/2026: Transitions (assignment) + Rhetorical synthesis

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

26 Terms

1
New cards
commercially
trạng từ, về mặt thương mại
2
New cards
dominate
động từ, thống trị, chiếm ưu thế
3
New cards
hull
danh từ, thân tàu (thuyền)
4
New cards
cargo ship
danh từ, tàu chở hàng
5
New cards
pass down
cụm động từ, truyền lại, lưu truyền
6
New cards
confederate

danh từ/tính từ, liên minh

7
New cards

tribe

danh từ, bộ lạc, bộ tộc
8
New cards
support this belief
cụm động từ, củng cố/ủng hộ niềm tin này
9
New cards
ashore
phó từ, lên bờ, trên bờ
10
New cards
radiocarbon dating
danh từ, phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ
11
New cards
uncover
động từ, phát hiện, khám phá, hé lộ
12
New cards
spot
động từ, nhận ra, phát hiện (hoặc danh từ: điểm, nơi chốn)
13
New cards
vary
động từ, thay đổi, biến đổi, khác nhau
14
New cards
greatly
trạng từ, rất nhiều, đáng kể
15
New cards
commodity
danh từ, hàng hóa, mặt hàng
16
New cards
currency
danh từ, tiền tệ
17
New cards
In any case
cụm liên từ/trạng từ, dù trong trường hợp nào, dẫu sao thì
18
New cards
pioneers
danh từ, những người tiên phong
19
New cards
key factor
danh từ, yếu tố then chốt, nhân tố chính
20
New cards
desire
động từ/danh từ, khao khát, mong muốn
21
New cards

intend

động từ, dự định, có chủ ý

22
New cards
decorative
tính từ, mang tính trang trí
23
New cards
rustic
tính từ, mộc mạc, đậm chất thôn quê
24
New cards
earthenware
danh từ, đồ gốm, đồ đất nung
25
New cards
vital
tính từ, thiết yếu, mang tính sống còn
26
New cards
underwater ecosystem
danh từ, hệ sinh thái dưới nước