1/27
Vocabulary flashcards covering English environmental terms and their Vietnamese meanings from the lecture notes.
Cardboard (n, adj)
Bìa cứng, làm bằng bìa cứng
Clean up (v)
Dọn dẹp
Compost (n)
Phân hữu cơ
Container (n)
Thùng, hộp, gói / hộp, thùng để đồ
Contaminated (adj)
Nhiễm độc, nhiễm khuẩn / bị ô nhiễm, nhiễm khuẩn
Decompose (v)
Phân hủy
Eco-friendly (adj)
Thân thiện/tốt cho hệ sinh thái, môi trường
Fruit peel (np)
Vỏ hoa quả
Household waste (np)
Rác thải sinh hoạt
In the long run (in the long/medium/short term)
Về lâu dài / trong thời gian không xa / trong thời gian tr…
Awareness (n)
Nhận thức
Reusable (adj)
Tái sử dụng
Carbon footprint (n)
Dấu chân carbon (lượng khí thải nhà kính)
Judge (n/v)
Giám khảo / đánh giá
Behaviour (n)
Hành vi, cách cư xử
Be waste (v)
Lãng phí
Landfill (n)
Bãi chôn lấp rác
Reuse (v)
Tái sử dụng
Packaging (n)
Bao bì
Leftover (n)
Đồ ăn thừa
Get rid of (phr.v)
Loại bỏ
Rinse (v)
Tráng qua, rửa sạch
Convenience (n)
Sự thuận tiện, tiện lợi
pile
chống, đồng
single- use (adj)
dùng một lần
waste(n/v)
rác thải/ lãng phí
layer(n)
lớp
household waste
rác thải sinh hoạt