Take - Put - Turn - Cut - Wash - Put - Run

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:47 AM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

15 Terms

1
New cards

Take after

Giống một ai đó trong gia đình (ngoại hình/tính cách)

2
New cards

Take back

Rút lại lời nói / Mang đồ đi trả lại cửa hàng

3
New cards

Take someone in

Lừa gạt ai đó

4
New cards

Take up

Bắt đầu một sở thích, thói quen / Chiếm không gian, thời gian

5
New cards

Take someone aback

Làm ai đó bất ngờ

6
New cards

Take over

Tiếp quản, nối nghiệp

7
New cards

Take against

Bắt đầu ghét ai đó

8
New cards

Take apart

Tháo rời các bộ phận của cái gì đó ra

9
New cards

Take out

Lấy cái gì đó ra / Mời ai đó đi chơi

10
New cards

Take for

Nhầm tưởng là

11
New cards

Take down

Đánh bại / Hạ bệ

12
New cards

Take on

Tuyển dụng / Đảm nhận một công việc, trách nhiệm

13
New cards

Take through

Giải thích chi tiết

14
New cards

Take to

Bắt đầu yêu thích / Có thói quen

15
New cards

Take aside

Kéo ra một chỗ riêng