Từ vựng 7/9/2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/3

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:38 AM on 9/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

4 Terms

1
New cards

expedition

  1. Danh từ:

    • Cuộc thám hiểm; đoàn thám hiểm: Một chuyến đi được tổ chức có mục đích cụ thể, thường là để khám phá, nghiên cứu hoặc thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt ở một nơi xa lạ hoặc nguy hiểm.

    • Cuộc viễn chinh: Một chiến dịch quân sự được tổ chức với mục tiêu cụ thể ở nước ngoài.

    • Cuộc hành trình, chuyến đi: Một chuyến đi nói chung, đặc biệt là một chuyến đi có tổ chức.

    • Sự nhanh chóng, khẩn trương: Tính chất nhanh chóng và hiệu quả trong khi thực hiện một việc gì đó.


2
New cards

striking

  1. Tính từ:

    • Nổi bật, gây ấn tượng mạnh mẽ: Một đặc điểm hoặc phẩm chất dễ dàng thu hút sự chú ý vì sự khác biệt, vẻ đẹp, hoặc sức mạnh của nó.

    • Đập vào mắt, ấn tượng: Tạo ra một cảm giác hoặc hình ảnh mạnh mẽ, khó quên trong tâm trí người khác.


3
New cards

commission

  1. Danh từ:

    • Sự ủy nhiệm, sự ủy thác; nhiệm vụ, công việc được giao: Chỉ hành động giao phó một nhiệm vụ, quyền hạn hoặc trách nhiệm cụ thể cho một người hoặc nhóm người.

    • Hoa hồng: Khoản tiền thưởng hoặc phí được trả, thường tính theo tỷ lệ phần trăm, cho người bán hàng hoặc đại lý dựa trên giá trị giao dịch họ thực hiện.

    • Hội đồng, ủy ban: Một nhóm người được chính thức chỉ định để thực hiện một chức năng cụ thể, như điều tra hoặc giám sát.

    • Sự phạm tội: Hành động thực hiện hoặc gây ra một tội ác.

    • Sự sẵn sàng hoạt động (kỹ thuật/quân sự): Trạng thái một cỗ máy, phương tiện hoặc tàu chiến đã được trang bị đầy đủ và sẵn sàng cho nhiệm vụ.


4
New cards

drawn

  1. Tính từ (Quá khứ phân từ của động từ 'draw'):

    • Căng thẳng, mệt mỏi, tiều tụy: Chỉ khuôn mặt hoặc vẻ ngoài trông căng thẳng, mệt mỏi, lo lắng hoặc ốm yếu.

    • Được kéo, được vẽ, được rút ra: Trạng thái bị kéo, được vẽ, hoặc được rút ra. Thường dùng trong cấu trúc bị động.

    • Hoà (trong thi đấu): Chỉ kết quả một trận đấu, cuộc thi mà không có bên nào thắng.