1/3
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
expedition
Danh từ:
Cuộc thám hiểm; đoàn thám hiểm: Một chuyến đi được tổ chức có mục đích cụ thể, thường là để khám phá, nghiên cứu hoặc thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt ở một nơi xa lạ hoặc nguy hiểm.
Cuộc viễn chinh: Một chiến dịch quân sự được tổ chức với mục tiêu cụ thể ở nước ngoài.
Cuộc hành trình, chuyến đi: Một chuyến đi nói chung, đặc biệt là một chuyến đi có tổ chức.
Sự nhanh chóng, khẩn trương: Tính chất nhanh chóng và hiệu quả trong khi thực hiện một việc gì đó.
striking
Tính từ:
Nổi bật, gây ấn tượng mạnh mẽ: Một đặc điểm hoặc phẩm chất dễ dàng thu hút sự chú ý vì sự khác biệt, vẻ đẹp, hoặc sức mạnh của nó.
Đập vào mắt, ấn tượng: Tạo ra một cảm giác hoặc hình ảnh mạnh mẽ, khó quên trong tâm trí người khác.
commission
Danh từ:
Sự ủy nhiệm, sự ủy thác; nhiệm vụ, công việc được giao: Chỉ hành động giao phó một nhiệm vụ, quyền hạn hoặc trách nhiệm cụ thể cho một người hoặc nhóm người.
Hoa hồng: Khoản tiền thưởng hoặc phí được trả, thường tính theo tỷ lệ phần trăm, cho người bán hàng hoặc đại lý dựa trên giá trị giao dịch họ thực hiện.
Hội đồng, ủy ban: Một nhóm người được chính thức chỉ định để thực hiện một chức năng cụ thể, như điều tra hoặc giám sát.
Sự phạm tội: Hành động thực hiện hoặc gây ra một tội ác.
Sự sẵn sàng hoạt động (kỹ thuật/quân sự): Trạng thái một cỗ máy, phương tiện hoặc tàu chiến đã được trang bị đầy đủ và sẵn sàng cho nhiệm vụ.
drawn
Tính từ (Quá khứ phân từ của động từ 'draw'):
Căng thẳng, mệt mỏi, tiều tụy: Chỉ khuôn mặt hoặc vẻ ngoài trông căng thẳng, mệt mỏi, lo lắng hoặc ốm yếu.
Được kéo, được vẽ, được rút ra: Trạng thái bị kéo, được vẽ, hoặc được rút ra. Thường dùng trong cấu trúc bị động.
Hoà (trong thi đấu): Chỉ kết quả một trận đấu, cuộc thi mà không có bên nào thắng.