1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

celebrate(v)
ăn mừng

get fed up(v)
chán ngấy cái j đó

hill(n)
đồi

industrial(adj)
mang tính công nghiệp

desert(n)
sa mạc

suburbs(n)
vùng ngoại ô

conclude(v)
kết luận

crime(n)
tội phạm

diverse(adj)
đa dạng, phong phú

impact(v)
tác động

reputation(n)
danh tiếng

surround(v)
bao quanh

newspaper(n)
tờ báo, báo chí

steal(v)
trộm

wallet(n)
ví

pretend(v)
giả vờ, giả bộ

noisy(adj)
ồn ào

estate(n)
tài sản, điền trang, khu nhà ở hoặc bất động sản

horrible(adj)
kinh khủng, tồi tệ

unfair(adj)
không công bằng

atttractive(adj)
thu hút

building(n)
tòa nhà

population(n)
dân số, dân cư

colourful(adj)
sặc sỡ, mang nhiều màu sắc
considerably(adv)
considerable(adj)
đáng kể, lớn lao