BÍ QUYẾT KINH DOANH (Công việc văn phòng (2))

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/70

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:32 AM on 9/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

71 Terms

1
New cards

lax

adj. cẩu thả, không cẩn thận, thiếu nghiêm túc

2
New cards

procrastinate

v. trì hoãn, chần chừ

3
New cards

combined

adj. được kết hợp, chung, tổng hợp

4
New cards

accomplish

v. hoàn thành, làm xong, đạt được

5
New cards

voluntarily

adv. tự nguyện, tình nguyện

6
New cards

undertake

v. đảm nhận, tiếp quản

7
New cards

assume

v. cho rằng, giả sử; đảm đương, gánh vác

8
New cards

occasionally

adv. thỉnh thoảng, đôi khi

9
New cards

employee

n. nhân viên, người lao động

10
New cards

assist

v. trợ giúp, hỗ trợ

11
New cards

satisfied

adj. hài lòng, thỏa mãn

12
New cards

manner

n. cách, lối; thái độ, cử chỉ

13
New cards

responsible

adj. có trách nhiệm, chịu trách nhiệm về

14
New cards

conduct

v. tiến hành, chỉ đạo, điều khiển; n. sự thi hành

15
New cards

adjust

v. điều chỉnh, làm cho thích hợp

16
New cards

personnel

n. nhân viên, công chức

17
New cards

agree

v. đồng ý

18
New cards

supervise

v. giám sát

19
New cards

coworker

n. đồng nghiệp

20
New cards

direct

v. hướng dẫn, chỉ đạo

21
New cards

confidential

adj. bí mật, cẩn mật, tuyệt mật

22
New cards

assign

v. phân công, bổ nhiệm

23
New cards

leading

adj. dẫn đầu, tiên phong, hàng đầu; n. sự chỉ đạo

24
New cards

formal

adj. trang trọng, chính thức

25
New cards

remove

v. xóa, dẹp; đuổi, cách chức

26
New cards

collect

v. thu thập, tập hợp

27
New cards

coordinate

v. điều phối, kết hợp

28
New cards

hardly

adv. hiếm khi, khó khăn, hầu như không

29
New cards

abstract

adj. trừu tượng, mơ hồ

30
New cards

directory

n. danh bạ, sổ địa chỉ

31
New cards

accountable

adj. chịu trách nhiệm, có thể giải thích được

32
New cards

skillfully

adv. thành thạo, khéo léo

33
New cards

exclusive

adj. riêng biệt, độc quyền

34
New cards

intention

n. ý định, mục đích, ý muốn

35
New cards

transform

v. biến đổi, thay đổi

36
New cards

respectful

adj. tôn trọng, lễ phép, kính cẩn

37
New cards

duplicate

n. bản sao

38
New cards

contrary

n. sự trái ngược, điều ngược lại

39
New cards

disturbing

adj. làm nhiễu loạn, làm xáo trộn

40
New cards

engage

v. tham gia, cam kết, thu hút

41
New cards

foster

v. thúc đẩy, bồi dưỡng, bồi đắp

42
New cards

neutrality

n. tính chất trung lập, thái độ trung lập

43
New cards

widely

adv. rộng, nhiều, xa

44
New cards

bookcase

n. kệ sách, tủ sách

45
New cards

bookshelf

n. giá sách

46
New cards

case

n. ca, trường hợp

47
New cards

central office

phr. văn phòng trung tâm

48
New cards

copy machine

phr. máy photocopy

49
New cards

fax

n. máy fax

50
New cards

file folder

phr. thư mục, kẹp in

51
New cards

greet

v. chào hỏi

52
New cards

handwriting

n. chữ viết tay

53
New cards

keypad

n. bàn phím

54
New cards

knife

n. con dao

55
New cards

log on to

phr. đăng nhập vào

56
New cards

online

adj/adv. trực tuyến, trên mạng

57
New cards

photocopier

n. máy photocopy

58
New cards

photocopy

n. bản sao; v. sao chép

59
New cards

print out

phr. in ra

60
New cards

right away

phr. ngay, ngay lập tức

61
New cards

spell

v. đánh vần, đọc chính tả

62
New cards

wrap

v. bọc

63
New cards

fold

v. gấp

64
New cards

least

adj/adv. ít nhất, nhỏ nhất

65
New cards

paper

n. giấy

66
New cards

planning

n. việc lập kế hoạch

67
New cards

post

v. đăng lên, dán lên; gửi thư (qua đường bưu điện)

68
New cards

press the button

phr. nhấn nút

69
New cards

server

n. người phục vụ, máy chủ

70
New cards

store opening

phr. khai trương cửa hàng

71
New cards

task

n. nhiệm vụ