1/257
Looks like no tags are added yet.
노르웨이
Na Uy
중국
Trung Quốc
일본
Nhật Bản
브라질
Brazil
케냐
Kenya
프랑스
Pháp
나라
đất nước
국적
quốc tịch
태국
Thái Lan
러시아
Nga
캐나다
Canada
독일
Đức
직업
nghề nghiệp
기자
nhà báo
의사
bác sĩ
가수
ca sĩ
배우
diễn viên
교수
giáo sư
선생님
giáo viên
회사원
nhân viên công ty
은행원
nhân viên ngân hàng
간호사
y tá
요리사
đầu bếp
교실
lớp học
물건
đồ vật
과자
bánh kẹo
주스
nước ép
물
nước
사진
tấm ảnh
문
cửa
창문
cửa sổ
책상
bàn học
의자
ghế
칠판
bảng
지도
bản đồ
필통
hộp bút
그림
tranh vẽ
달력
tờ lịch
시계
đồng hồ
거울
gương
옷걸이
cây treo quần áo
컴퓨터
computer
텔레비전
TV
지우개
cục tẩy
모자
cái mũ
책
book
공책
notebook
연필
pencil
볼펜
ball pen
돈
money
지갑
ví
가방
cặp
휴지
khăn giấy
학생증
thẻ SV
휴대전화 (휴대폰)
điện thoại
신문
tờ báo
잡지
tạp chí
위치
vị trí
앞
trước
뒤
sau
아래
dưới
위
trên
안
trong
밖
ngoài
옆
bên cạnh
사이
ở giữa
왼쪽
bên trái
오른쪽
bên phải
장소
nơi chốn
기숙사
KTX
체육관
nhà thể chất
학생회관
Hội quán SV
서점
hiệu sách
식당
nhà hàng
사무실
văn phòng
우체국
bưu điện
편의점
cửa hàng tiện lợi
강의실
giảng đường
강당
hội trường
교과서
SGK
화장품
mỹ phẩm
침대
cái giường
외교관
nhà ngoại giao
교재
giáo trình
문구점
văn phòng phẩm
크다
rộng
작다
chật
적다
ít
덥다
nóng
춥다
lạnh
좋다
đẹp
나쁘다
xấu
조용하다
yên tĩnh
시끄럽다
ồn ào
영화
phim
날마다
mỗi ngày
입다
mặc
마시다
uống
만나다
gặp
배우다
học