Sửa: SC1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/257

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

258 Terms

1
New cards

노르웨이

Na Uy

2
New cards

중국

Trung Quốc

3
New cards

일본

Nhật Bản

4
New cards

브라질

Brazil

5
New cards

케냐

Kenya

6
New cards

프랑스

Pháp

7
New cards

나라

đất nước

8
New cards

국적

quốc tịch

9
New cards

태국

Thái Lan

10
New cards

러시아

Nga

11
New cards

캐나다

Canada

12
New cards

독일

Đức

13
New cards

직업

nghề nghiệp

14
New cards

기자

nhà báo

15
New cards

의사

bác sĩ

16
New cards

가수

ca sĩ

17
New cards

배우

diễn viên

18
New cards

교수

giáo sư

19
New cards

선생님

giáo viên

20
New cards

회사원

nhân viên công ty

21
New cards

은행원

nhân viên ngân hàng

22
New cards

간호사

y tá

23
New cards

요리사

đầu bếp

24
New cards

교실

lớp học

25
New cards

물건

đồ vật

26
New cards

과자

bánh kẹo

27
New cards

주스

nước ép

28
New cards

물

nước

29
New cards

사진

tấm ảnh

30
New cards

문

cửa

31
New cards

창문

cửa sổ

32
New cards

책상

bàn học

33
New cards

의자

ghế

34
New cards

칠판

bảng

35
New cards

지도

bản đồ

36
New cards

필통

hộp bút

37
New cards

그림

tranh vẽ

38
New cards

달력

tờ lịch

39
New cards

시계

đồng hồ

40
New cards

거울

gương

41
New cards

옷걸이

cây treo quần áo

42
New cards

컴퓨터

computer

43
New cards

텔레비전

TV

44
New cards

지우개

cục tẩy

45
New cards

모자


cái mũ

46
New cards

책

book

47
New cards

공책

notebook

48
New cards

연필

pencil

49
New cards

볼펜

ball pen

50
New cards

돈

money

51
New cards

지갑

ví

52
New cards

가방

cặp

53
New cards

휴지

khăn giấy

54
New cards

학생증

thẻ SV

55
New cards

휴대전화 (휴대폰)

điện thoại

56
New cards

신문

tờ báo

57
New cards

잡지

tạp chí

58
New cards

위치

vị trí

59
New cards

앞

trước

60
New cards

뒤

sau

61
New cards

아래

dưới

62
New cards

위

trên

63
New cards

안

trong

64
New cards

밖

ngoài

65
New cards

옆

bên cạnh

66
New cards

사이

ở giữa

67
New cards

왼쪽

bên trái

68
New cards

오른쪽

bên phải

69
New cards

장소

nơi chốn

70
New cards

기숙사

KTX

71
New cards

체육관

nhà thể chất

72
New cards

학생회관

Hội quán SV

73
New cards

서점

hiệu sách

74
New cards

식당

nhà hàng

75
New cards

사무실

văn phòng

76
New cards

우체국

bưu điện

77
New cards

편의점

cửa hàng tiện lợi

78
New cards

강의실

giảng đường

79
New cards

강당

hội trường

80
New cards

교과서

SGK

81
New cards

화장품

mỹ phẩm

82
New cards

침대

cái giường

83
New cards

외교관

nhà ngoại giao

84
New cards

교재

giáo trình

85
New cards

문구점

văn phòng phẩm

86
New cards

크다

rộng

87
New cards

작다

chật

88
New cards

적다

ít

89
New cards

덥다

nóng

90
New cards

춥다

lạnh

91
New cards

좋다

đẹp

92
New cards

나쁘다

xấu

93
New cards

조용하다

yên tĩnh

94
New cards

시끄럽다

ồn ào

95
New cards

영화

phim

96
New cards

날마다

mỗi ngày

97
New cards

입다

mặc

98
New cards

마시다

uống

99
New cards

만나다

gặp

100
New cards

배우다

học