CAM 18 READING TEST 2 PART 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/60

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:04 AM on 10/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

61 Terms

1
New cards

Puzzle over sth

(phr.v) - trăn trở, băn khoăn, suy nghĩ để tìm lời giải cho điều gì

<p>(phr.v) - trăn trở, băn khoăn, suy nghĩ để tìm lời giải cho điều gì</p>
2
New cards

Prehistoric monument

(n.phr) - công trình tưởng niệm thời tiền sử

<p>(n.phr) - công trình tưởng niệm thời tiền sử</p>
3
New cards

Erect

(v) - xây dựng, dựng lên (thẳng đứng)

<p>(v) - xây dựng, dựng lên (thẳng đứng)</p>
4
New cards

Upright

(adj) - thẳng đứng

<p>(adj) - thẳng đứng</p>
5
New cards

Iconic

(adj) - mang tính biểu tượng

<p>(adj) - mang tính biểu tượng</p>
6
New cards

Ruin

(n) - tàn tích, phế tích

<p>(n) - tàn tích, phế tích</p>
7
New cards

Primitive tool

(n.phr) - công cụ thô sơ

<p>(n.phr) - công cụ thô sơ</p>
8
New cards

Deer antler

(n.phr) - gạc hươu

<p>(n.phr) - gạc hươu</p>
9
New cards

Ditch

(n) - muơng

<p>(n) - muơng</p>
10
New cards

Bank

(n) - bờ đất, gò đất

<p>(n) - bờ đất, gò đất</p>
11
New cards

Henge

(n) - vòng tròn đá

<p>(n) - vòng tròn đá</p>
12
New cards

Hoist

(v) - nâng lên, kéo lên (bằng dụng cụ)

13
New cards

Horseshoe

(n) - móng ngựa/ có hình móng ngựa

<p>(n) - móng ngựa/ có hình móng ngựa</p>
14
New cards

Sophisticated

(adj) - tinh vi, hiện đại, phức tạp

<p>(adj) - tinh vi, hiện đại, phức tạp</p>
15
New cards

Haul

(v) - kéo, vận chuyển vật nặng

<p>(v) - kéo, vận chuyển vật nặng</p>
16
New cards

Boulder

(n) - tảng đá lớn

<p>(n) - tảng đá lớn</p>
17
New cards

Long-standing theory

(n.phr) - giả thuyết tồn tại từ lâu

<p>(n.phr) - giả thuyết tồn tại từ lâu</p>
18
New cards

Fashion sth out of sth

(v.phr) - chế tạo ra, thường bằng tay

<p>(v.phr) - chế tạo ra, thường bằng tay</p>
19
New cards

Lug

(v) - kéo lê, khuân vác vật nặng một cách khó nhọc

<p>(v) - kéo lê, khuân vác vật nặng một cách khó nhọc</p>
20
New cards

Tow

(v) - kéo vật gì đó phía sau

<p>(v) - kéo vật gì đó phía sau</p>
21
New cards

Fleet of vessels

(n.phr) - một hạm đội gồm nhiều tàu thuyền

<p>(n.phr) - một hạm đội gồm nhiều tàu thuyền</p>
22
New cards

Hypothesis - hypotheses

(n) giả thuyết (số ít), giả thuyết (số nhiều) - phỏng đoán hoặc giải thích tạm thời, chưa được chứng minh

23
New cards

Wicker basket

(n.phr) - giỏ đan mây

<p>(n.phr) - giỏ đan mây</p>
24
New cards

Ball bearing

(n.phr) - vòng bi, bạc đạn

<p>(n.phr) - vòng bi, bạc đạn</p>
25
New cards

Grooved planks

(n.phr) - những tấm ván có rãnh

<p>(n.phr) - những tấm ván có rãnh</p>
26
New cards

As early as the 1970s

(phr) - ngay từ những năm 1970

27
New cards

Geologist

(n) - nhà địa chất học

<p>(n) - nhà địa chất học</p>
28
New cards

Industrious

(adj) - chăm chỉ, cần cù

<p>(adj) - chăm chỉ, cần cù</p>
29
New cards

Cart

(v) - chuyên chở bằng xe kéo

<p>(v) - chuyên chở bằng xe kéo</p>
30
New cards

Roll

(v) - lăn, cuộn

<p>(v) - lăn, cuộn</p>
31
New cards

Faraway

(adj) - xa xôi (chỉ đứng trước danh từ)

<p>(adj) - xa xôi (chỉ đứng trước danh từ)</p>
32
New cards

Sceptical / skeptical

(adj) - hoài nghi, không tin tưởng

<p>(adj) - hoài nghi, không tin tưởng</p>
33
New cards

Sandstone slab

(n.phr) - phiến đá sa thạch

<p>(n.phr) - phiến đá sa thạch</p>
34
New cards

crescent

(n) hình bán nguyệt, hình lưỡi liềm

<p>(n) hình bán nguyệt, hình lưỡi liềm</p>
35
New cards

Assemble into

(v.phr) - lắp ghép, tập hợp thành

<p>(v.phr) - lắp ghép, tập hợp thành</p>
36
New cards

Trilithon

(n) - cấu trúc gồm ba khối đá, trong đó hai khối đá đứng đỡ một khối đá nằm ngang phía trên

<p>(n) - cấu trúc gồm ba khối đá, trong đó hai khối đá đứng đỡ một khối đá nằm ngang phía trên</p>
37
New cards

Radiocarbon dating

(n.phr) - phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ

<p>(n.phr) - phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ</p>
38
New cards

Druid

(n) - tu sĩ hoặc thầy tế của người Celt thời cổ đại

<p>(n) - tu sĩ hoặc thầy tế của người Celt thời cổ đại</p>
39
New cards

Judicial

(adj) - thuộc về tư pháp, xét xử (thường đứng trước danh từ)

<p>(adj) - thuộc về tư pháp, xét xử (thường đứng trước danh từ)</p>
40
New cards

Antiquarian

(n) - nhà cổ vật

<p>(n) - nhà cổ vật</p>
41
New cards

Unearth

(v) - khai quật, đào lên

<p>(v) - khai quật, đào lên</p>
42
New cards

Solstice

(n) - ngày chí (ngày hạ chí hoặc đông chí) Một trong hai thời điểm trong năm mà mặt trời đạt đến điểm cao nhất hoặc thấp nhất trên bầu trời vào giữa trưa, được đánh dấu bằng ngày dài nhất và ngày ngắn nhất.

<p>(n) - ngày chí (ngày hạ chí hoặc đông chí) Một trong hai thời điểm trong năm mà mặt trời đạt đến điểm cao nhất hoặc thấp nhất trên bầu trời vào giữa trưa, được đánh dấu bằng ngày dài nhất và ngày ngắn nhất.</p>
43
New cards

Inhabit

(v) - cư trú, sinh sống tại

<p>(v) - cư trú, sinh sống tại</p>
44
New cards

Distinct

(adj) Riêng biệt, khác biệt

<p>(adj) Riêng biệt, khác biệt</p>
45
New cards

Seem to V

(v.phr) - dường như, có vẻ như làm gì

46
New cards

Agrarian

(adj) - thuộc về nông nghiệp; sống bằng nghề nông

<p>(adj) - thuộc về nông nghiệp; sống bằng nghề nông</p>
47
New cards

Be indigenous to

(v.phr) - bản địa

<p>(v.phr) - bản địa</p>
48
New cards

Communal way of life

(n.phr) - lối sống cộng đồng

<p>(n.phr) - lối sống cộng đồng</p>
49
New cards

Immigrant

(n) - người nhập cư

<p>(n) - người nhập cư</p>
50
New cards

Architect

(n) - kiến trúc sư

<p>(n) - kiến trúc sư</p>
51
New cards

at best

(v.phr) - vẫn chỉ ở mức độ nào đó

52
New cards

Astronomer

(n) - nhà thiên văn học

<p>(n) - nhà thiên văn học</p>
53
New cards

Megalithic / megalith

(adj - noun) - thuộc về công trình được xây dựng bằng những khối đá lớn, cự thạch

54
New cards

Astrological phenomena

(n.phr) - các hiện tượng chiêm tinh học

55
New cards

Equinoxes

(n, số nhiều) - các ngày xuân phân và thu phân

56
New cards

Eclipse

(n) - nhật thực; nguyệt thực

<p>(n) - nhật thực; nguyệt thực</p>
57
New cards

Critic

(n) nhà phê bình

<p>(n) nhà phê bình</p>
58
New cards

Obscure

(v) - che khuất, làm mờ

<p>(v) - che khuất, làm mờ</p>
59
New cards

Speculate

(v) - suy đoán

60
New cards

Curative

(adj) - có tác dụng/ khả năng chữa bệnh

<p>(adj) - có tác dụng/ khả năng chữa bệnh</p>
61
New cards

astrology

(n) chiêm tinh học

<p>(n) chiêm tinh học</p>