1/60
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Puzzle over sth
(phr.v) - trăn trở, băn khoăn, suy nghĩ để tìm lời giải cho điều gì

Prehistoric monument
(n.phr) - công trình tưởng niệm thời tiền sử

Erect
(v) - xây dựng, dựng lên (thẳng đứng)

Upright
(adj) - thẳng đứng

Iconic
(adj) - mang tính biểu tượng

Ruin
(n) - tàn tích, phế tích

Primitive tool
(n.phr) - công cụ thô sơ

Deer antler
(n.phr) - gạc hươu

Ditch
(n) - muơng

Bank
(n) - bờ đất, gò đất

Henge
(n) - vòng tròn đá

Hoist
(v) - nâng lên, kéo lên (bằng dụng cụ)
Horseshoe
(n) - móng ngựa/ có hình móng ngựa

Sophisticated
(adj) - tinh vi, hiện đại, phức tạp

Haul
(v) - kéo, vận chuyển vật nặng

Boulder
(n) - tảng đá lớn

Long-standing theory
(n.phr) - giả thuyết tồn tại từ lâu

Fashion sth out of sth
(v.phr) - chế tạo ra, thường bằng tay

Lug
(v) - kéo lê, khuân vác vật nặng một cách khó nhọc

Tow
(v) - kéo vật gì đó phía sau

Fleet of vessels
(n.phr) - một hạm đội gồm nhiều tàu thuyền

Hypothesis - hypotheses
(n) giả thuyết (số ít), giả thuyết (số nhiều) - phỏng đoán hoặc giải thích tạm thời, chưa được chứng minh
Wicker basket
(n.phr) - giỏ đan mây

Ball bearing
(n.phr) - vòng bi, bạc đạn

Grooved planks
(n.phr) - những tấm ván có rãnh

As early as the 1970s
(phr) - ngay từ những năm 1970
Geologist
(n) - nhà địa chất học

Industrious
(adj) - chăm chỉ, cần cù

Cart
(v) - chuyên chở bằng xe kéo

Roll
(v) - lăn, cuộn

Faraway
(adj) - xa xôi (chỉ đứng trước danh từ)

Sceptical / skeptical
(adj) - hoài nghi, không tin tưởng

Sandstone slab
(n.phr) - phiến đá sa thạch

crescent
(n) hình bán nguyệt, hình lưỡi liềm

Assemble into
(v.phr) - lắp ghép, tập hợp thành

Trilithon
(n) - cấu trúc gồm ba khối đá, trong đó hai khối đá đứng đỡ một khối đá nằm ngang phía trên

Radiocarbon dating
(n.phr) - phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ

Druid
(n) - tu sĩ hoặc thầy tế của người Celt thời cổ đại

Judicial
(adj) - thuộc về tư pháp, xét xử (thường đứng trước danh từ)

Antiquarian
(n) - nhà cổ vật

Unearth
(v) - khai quật, đào lên

Solstice
(n) - ngày chí (ngày hạ chí hoặc đông chí) Một trong hai thời điểm trong năm mà mặt trời đạt đến điểm cao nhất hoặc thấp nhất trên bầu trời vào giữa trưa, được đánh dấu bằng ngày dài nhất và ngày ngắn nhất.

Inhabit
(v) - cư trú, sinh sống tại

Distinct
(adj) Riêng biệt, khác biệt

Seem to V
(v.phr) - dường như, có vẻ như làm gì
Agrarian
(adj) - thuộc về nông nghiệp; sống bằng nghề nông

Be indigenous to
(v.phr) - bản địa

Communal way of life
(n.phr) - lối sống cộng đồng

Immigrant
(n) - người nhập cư

Architect
(n) - kiến trúc sư

at best
(v.phr) - vẫn chỉ ở mức độ nào đó
Astronomer
(n) - nhà thiên văn học

Megalithic / megalith
(adj - noun) - thuộc về công trình được xây dựng bằng những khối đá lớn, cự thạch
Astrological phenomena
(n.phr) - các hiện tượng chiêm tinh học
Equinoxes
(n, số nhiều) - các ngày xuân phân và thu phân
Eclipse
(n) - nhật thực; nguyệt thực

Critic
(n) nhà phê bình

Obscure
(v) - che khuất, làm mờ

Speculate
(v) - suy đoán
Curative
(adj) - có tác dụng/ khả năng chữa bệnh

astrology
(n) chiêm tinh học
