Actions, Processes & Development

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/98

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Card Bổ Sung 1: Hành động, Quy trình & Phát triển 3k

99 Terms

1
New cards

abandon (v)

từ bỏ, bỏ rơi

2
New cards

adapt (v)

thích nghi, phỏng theo

3
New cards

adjust (v)

điều chỉnh, quen với

4
New cards

administer (v)

quản lý, thi hành

5
New cards

adopt (v)

nhận nuôi, thông qua

6
New cards

advance (n, v, adj)

tiến bộ, thăng tiến

7
New cards

aim (v, n)

mục đích, nhắm tới

8
New cards

alter (v)

thay đổi, biến đổi

9
New cards

analyse (v)

phân tích

10
New cards

approach (n, v)

tiếp cận, phương pháp

11
New cards

arrange (v)

sắp xếp, bố trí

12
New cards

arrest (v, n)

bắt giữ

13
New cards

assess (v)

đánh giá, định mức

14
New cards

assist (v)

hỗ trợ, giúp đỡ

15
New cards

associate (v)

liên kết, kết giao

16
New cards

assume (v)

cho rằng, đảm nhận

17
New cards

attach (v)

gắn, đính kèm

18
New cards

attempt (n, v)

cố gắng, nỗ lực

19
New cards

attend (v)

tham dự, chăm sóc

20
New cards

attract (v)

thu hút, hấp dẫn

21
New cards

avoid (v)

tránh, né tránh

22
New cards

bake (v)

nướng (bánh)

23
New cards

balance (n, v)

cân bằng

24
New cards

ban (v, n)

cấm, lệnh cấm

25
New cards

base (n, v)

dựa trên, cơ sở

26
New cards

beat (v, n)

đánh bại, nhịp đập

27
New cards

beg (v)

van xin, cầu xin

28
New cards

behave (v)

cư xử, đối xử

29
New cards

belong (v)

thuộc về

30
New cards

bend (v, n)

uốn cong, bẻ cong

31
New cards

benefit (n, v)

lợi ích, hưởng lợi

32
New cards

bet (v, n)

cá cược

33
New cards

bind (v)

buộc, trói buộc

34
New cards

blame (v, n)

đổ lỗi, trách cứ

35
New cards

block (n, v)

chặn, khối, cục

36
New cards

blow (v)

thổi, đập

37
New cards

board (n, v)

lên tàu/xe, bảng

38
New cards

bomb (n, v)

bom, ném bom

39
New cards

borrow (v)

mượn

40
New cards

bother (v)

làm phiền, bận tâm

41
New cards

brake (n, v)

phanh, thắng xe

42
New cards

breathe (v)

hít thở

43
New cards

broadcast (v, n)

phát sóng, phát thanh

44
New cards

brush (v, n)

chải, bàn chải

45
New cards

build (v)

xây dựng

46
New cards

bump (v)

va đập, đụng

47
New cards

burn (v, n)

đốt cháy, vết bỏng

48
New cards

bury (v)

chôn cất, mai táng

49
New cards

calculate (v)

tính toán

50
New cards

campaign (n, v)

chiến dịch, vận động

51
New cards

cancel (v)

hủy bỏ

52
New cards

capture (v, n)

bắt giữ, chiếm được

53
New cards

care (n, v)

chăm sóc, quan tâm

54
New cards

cast (n, v)

ném, dàn diễn viên

55
New cards

catch (v, n)

bắt lấy, chộp lấy

56
New cards

celebrate (v)

kỷ niệm, ăn mừng

57
New cards

challenge (n, v)

thử thách

58
New cards

charge (n, v)

tính phí, buộc tội

59
New cards

chart (n, v)

biểu đồ, lập bản đồ

60
New cards

chat (v, n)

trò chuyện

61
New cards

cheat (v, n)

gian lận, lừa đảo

62
New cards

check (v, n)

kiểm tra

63
New cards

choose (v)

lựa chọn

64
New cards

claim (v, n)

tuyên bố, đòi quyền

65
New cards

class (n)

lớp học

66
New cards

clear (adj, v)

làm sạch, rõ ràng

67
New cards

click (v, n)

nhấp chuột

68
New cards

climb (v, n)

trèo, leo

69
New cards

close (v, adj)

đóng, gần

70
New cards

collect (v)

sưu tầm, thu thập

71
New cards

combine (v)

kết hợp

72
New cards

comfort (n, v)

an ủi, sự thoải mái

73
New cards

command (n, v)

ra lệnh, chỉ huy

74
New cards

comment (n, v)

bình luận

75
New cards

commit (v)

phạm (tội), cam kết

76
New cards

communicate (v)

giao tiếp

77
New cards

compare (v)

so sánh

78
New cards

compete (v)

cạnh tranh

79
New cards

complain (v)

phàn nàn

80
New cards

complete (adj, v)

hoàn thành

81
New cards

concentrate (v)

tập trung

82
New cards

conclude (v)

kết luận

83
New cards

conduct (v, n)

thực hiện, hạnh kiểm

84
New cards

confirm (v)

xác nhận

85
New cards

confuse (v)

làm bối rối

86
New cards

connect (v)

kết nối

87
New cards

consider (v)

xem xét, cân nhắc

88
New cards

consist (v)

bao gồm

89
New cards

construct (v)

xây dựng

90
New cards

consume (v)

tiêu thụ

91
New cards

contact (n, v)

liên lạc

92
New cards

contain (v)

chứa đựng

93
New cards

continue (v)

tiếp tục

94
New cards

contribute (v)

đóng góp

95
New cards

control (n, v)

kiểm soát

96
New cards

convert (v)

chuyển đổi

97
New cards

convince (v)

thuyết phục

98
New cards

cook (v, n)

nấu ăn, đầu bếp

99
New cards

copy (n, v)

sao chép, bản sao