Thẻ ghi nhớ: Traval and holiday in Academic vocab in use

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/71

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

72 Terms

1
New cards

buffet

giải khát

<p>giải khát</p>
2
New cards

coach station

bến xe khách

<p>bến xe khách</p>
3
New cards

departure lounge

phòng chờ khởi hành

<p>phòng chờ khởi hành</p>
4
New cards

harbour

cảng

<p>cảng</p>
5
New cards

quay

bến tàu

<p>bến tàu</p>
6
New cards

cabin

buồng lái

<p>buồng lái</p>
7
New cards

destination

sự đến nơi

<p>sự đến nơi</p>
8
New cards

platform

đường ray, nền tảng

<p>đường ray, nền tảng</p>
9
New cards

runway

đường băng máy bay

<p>đường băng máy bay</p>
10
New cards

cancelled

bị hủy

<p>bị hủy</p>
11
New cards

crew

thủy thủ

<p>thủy thủ</p>
12
New cards
<p>passengers</p>

passengers

khách hàng

13
New cards
<p>landed</p>

landed

hạ cánh

14
New cards

diverted

chuyển hướng

<p>chuyển hướng</p>
15
New cards

luggage

hành lý

<p>hành lý</p>
16
New cards

suitcase

va li

<p>va li</p>
17
New cards

declared

khai báo

<p>khai báo</p>
18
New cards

surrendered

đầu hàng

<p>đầu hàng</p>
19
New cards

all duty free

miễn thuế

<p>miễn thuế</p>
20
New cards

single ticket

vé một chiều

<p>vé một chiều</p>
21
New cards

return ticket

vé hai chiều

<p>vé hai chiều</p>
22
New cards

life belt

đai an toàn

<p>đai an toàn</p>
23
New cards
<p>seat belt</p>

seat belt

đai cứu sinh

24
New cards

flight attendant

tiếp viên hàng không

<p>tiếp viên hàng không</p>
25
New cards

waitress

tiếp viên khách sạn

<p>tiếp viên khách sạn</p>
26
New cards

an expedition

một chuyến thám hiểm, chuyến hành quân ( có mục đích rõ ràng)

<p>một chuyến thám hiểm, chuyến hành quân ( có mục đích rõ ràng)</p>
27
New cards
<p>scientific expedition</p>

scientific expedition

cuộc thám hiểm khoa học

28
New cards
<p>Climbing expedition</p>

Climbing expedition

chuyến leo núi thám hiểm

29
New cards

flight

chuyến bay

<p>chuyến bay</p>
30
New cards

a tour

một chuyến du lịch , chuyến tham quan

<p>một chuyến du lịch , chuyến tham quan</p>
31
New cards

a voyage

một chuyến đi biển

<p>một chuyến đi biển</p>
32
New cards

a package tour

một chuyến du lịch trọn gói

<p>một chuyến du lịch trọn gói</p>
33
New cards
<p>an itinerary</p>

an itinerary

lịch trình một chuyến đi

34
New cards

a trip

một chuyến đi ngắn ngày

<p>một chuyến đi ngắn ngày</p>
35
New cards

travel

du lịch

<p>du lịch</p>
36
New cards
<p>a cruise</p>

a cruise

một chuyến du thuyền ( thường đầy đủ tiện nghi như khách sạn )

37
New cards
<p>a crossing</p>

a crossing

một chuyến vượt biển, qua sông

38
New cards
<p>camp-site</p>

camp-site

vị trí cắm trại

39
New cards

book

đặt vé

<p>đặt vé</p>
40
New cards

hostel

nhà trọ

<p>nhà trọ</p>
41
New cards

double room

phòng đôi

<p>phòng đôi</p>
42
New cards
<p>hitch-hike</p>

hitch-hike

quá giang

43
New cards
<p>a fortnight</p>

a fortnight

2 tuần

44
New cards
<p>guest-house</p>

guest-house

nhà khách, nhà nghỉ gia đình

45
New cards
<p>vacancy</p>

vacancy

vị trí trống

46
New cards

porter

người khuân vác, nhân viên xách hành lý

<p>người khuân vác, nhân viên xách hành lý</p>
47
New cards
<p>inadvance</p>

inadvance

sau

48
New cards
<p>domtary</p>

domtary

kí túc xá

49
New cards
<p>seaside</p>

seaside

bờ biển

50
New cards
<p>front</p>

front

mặt trận

51
New cards
<p>seacoast</p>

seacoast

bờ biển

52
New cards
<p>seaway</p>

seaway

đường biển

53
New cards
<p>sea gull</p>

sea gull

chim mòng biển

54
New cards
<p>sea sick</p>

sea sick

say sóng

55
New cards
<p>sea food </p>

sea food

hải sản

56
New cards
<p>sea weed</p>

sea weed

rong biển

57
New cards
<p>sea hourse </p>

sea hourse

cá ngựa

58
New cards
<p>sea level</p>

sea level

mực nước biển

59
New cards
<p>set off</p>

set off

tiến về , hướng về

60
New cards
<p>make for a place</p>

make for a place

tiến về một nơi nào đó

61
New cards
<p>To left + sth + behind</p>

To left + sth + behind

Để lại cái gì đó ở phía sau

62
New cards

To left + sth + out

Để lại cái gì đó phía sau

63
New cards
<p>get off / on</p>

get off / on

xuống xe ( cho xe khách , máy bay , xe bus )

64
New cards
<p>get out</p>

get out

xuống xe ( xe taxi )

65
New cards
<p>pay  sth to sb</p>

pay sth to sb

trả cái gì đó cho ai

66
New cards
<p>pay for</p>

pay for

trả cho cái gì

67
New cards
<p>pay out </p>

pay out

trả một số tiền lớn cho ai

68
New cards

erect

cất cao ( cơ thể người )

69
New cards
<p>put up </p>

put up

dựng

70
New cards
<p>spend the night </p>

spend the night

ngủ qua đêm

71
New cards
<p>departure and arrival dates</p>

departure and arrival dates

ngày khởi hành và ngày đến

72
New cards
<p>agent</p>

agent

đại lý