1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
subsequently
adverb
/ˈsʌbsɪkwəntli/
sau đó / tiếp theo đó
simultaneously
adverb
/ˌsɪmlˈteɪniəsli/
diễn ra đồng thời / cùng một lúc
undergo
verb
/ˌʌndəˈɡəʊ/
trải qua (giai đoạn/biến đổi)
transform
verb
/trænsˈfɔːm/
biến đổi hoàn toàn về dạng/chất
convert
verb
/kənˈvɜːt/
chuyển đổi (thành dạng khác)
extract
verb
/ɪkˈstrækt/
chiết xuất / tách lấy chất
phase
noun
/feɪz/
giai đoạn / thời kỳ trong quy trình
step
noun
/step/
bước thực hiện
stage
noun
/steɪdʒ/
giai đoạn tiến trình
commence
verb
/kəˈmens/
bắt đầu / khởi động quy trình
terminate
verb
/ˈtɜːmɪneɪt/
kết thúc / chấm dứt quy trình
prior to
preposition
/ˈpraɪər tuː/
trước khi thực hiện…
followed by
phrase
/ˈfɒləʊd baɪ/
được tiếp nối bởi bước…
raw material
noun
/rɔː məˈtɪəriəl/
nguyên liệu thô ban đầu
final output
noun
/ˈfaɪnl ˈaʊtpʊt/
thành phẩm đầu ra cuối cùng
purify
verb
/ˈpjʊərɪfaɪ/
lọc sạch / tinh chế
refine
verb
/rɪˈfaɪn/
tinh chế / lọc bỏ tạp chất
synthesize
verb
/ˈsɪnθəsaɪz/
tổng hợp hóa học / chế tạo chất
assemble
verb
/əˈsembl/
lắp ráp từng phần thành bộ
disassemble
verb
/ˌdɪsəˈsembl/
tháo rời từng bộ phận
set in motion
idiom
/set ɪn ˈməʊʃn/
kích hoạt / đưa quy trình vào vận hành
step by step
idiom
/step baɪ step/
từng bước một theo trình tự
come full circle
idiom
/kʌm fʊl ˈsɜːkl/
quay trở lại vòng tuần hoàn ban đầu (quy trình khép kín)
sequential order
noun
/sɪˈkwenʃl ˈɔːdər/
thứ tự tuần tự trước sau
linear process
noun
/ˈlɪniər ˈprəʊses/
quy trình theo đường thẳng (có đầu
cyclical process
noun
/ˈsɪklɪkl ˈprəʊses/
quy trình tuần hoàn lặp đi lặp lại
intermediate stage
noun
/ˌɪntəˈmiːdiət steɪdʒ/
giai đoạn trung gian ở giữa
preliminary step
noun
/prɪˈlɪmɪnəri step/
bước sơ bộ chuẩn bị ban đầu
culminate in
verb
/ˈkʌlmɪneɪt ɪn/
dẫn tới đỉnh điểm / kết thúc tại sản phẩm…
pass through a filter
phrase
/pɑːs θruː ə ˈfɪltər/
đi qua một bộ lọc / qua khâu lọc
subjected to
phrase
/səbˈdʒektɪd tuː/
bị tác động bởi (nhiệt độ, áp suất)
infuse with
verb
/ɪnˈfjuːz wɪð/
ngấm / hòa trộn chất vào
consecutive steps
noun
/kənˈsekjətɪv steps/
các bước nối tiếp nhau không ngắt quãng
by
product
noun
/ˈbaɪ prɒdʌkt/
funnel into
verb
/ˈfʌnl ˈɪntuː/
rót / dẫn nguyên liệu vào ống
mechanized phase
noun
/ˈmekənaɪzd feɪz/
giai đoạn được cơ giới hóa
treat with chemicals
phrase
/triːt wɪð ˈkemɪklz/
xử lý bằng hóa chất
pave the way for
idiom
/peɪv ðə weɪ fɔːr/
mở đường / tạo tiền đề cho bước tiếp theo
at the onset of
phrase
/æt ði ˈɒnset ɒv/
vào lúc bắt đầu của giai đoạn…
bring to a halt
phrase
/brɪŋ tuː ə hɔːlt/
dừng lại / tạm ngưng quy trình