PROCESS DIAGRAM

5.0(3)
Studied by 4 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:03 AM on 8/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

subsequently
adverb
/ˈsʌbsɪkwəntli/

sau đó / tiếp theo đó

2
New cards

simultaneously
adverb
/ˌsɪmlˈteɪniəsli/

diễn ra đồng thời / cùng một lúc

3
New cards

undergo
verb
/ˌʌndəˈɡəʊ/

trải qua (giai đoạn/biến đổi)

4
New cards

transform
verb
/trænsˈfɔːm/

biến đổi hoàn toàn về dạng/chất

5
New cards

convert
verb
/kənˈvɜːt/

chuyển đổi (thành dạng khác)

6
New cards

extract
verb
/ɪkˈstrækt/

chiết xuất / tách lấy chất

7
New cards

phase
noun
/feɪz/

giai đoạn / thời kỳ trong quy trình

8
New cards

step
noun
/step/

bước thực hiện

9
New cards

stage
noun
/steɪdʒ/

giai đoạn tiến trình

10
New cards

commence
verb
/kəˈmens/

bắt đầu / khởi động quy trình

11
New cards

terminate
verb
/ˈtɜːmɪneɪt/

kết thúc / chấm dứt quy trình

12
New cards

prior to
preposition
/ˈpraɪər tuː/

trước khi thực hiện…

13
New cards

followed by
phrase
/ˈfɒləʊd baɪ/

được tiếp nối bởi bước…

14
New cards

raw material
noun
/rɔː məˈtɪəriəl/

nguyên liệu thô ban đầu

15
New cards

final output
noun
/ˈfaɪnl ˈaʊtpʊt/

thành phẩm đầu ra cuối cùng

16
New cards

purify
verb
/ˈpjʊərɪfaɪ/

lọc sạch / tinh chế

17
New cards

refine
verb
/rɪˈfaɪn/

tinh chế / lọc bỏ tạp chất

18
New cards

synthesize
verb
/ˈsɪnθəsaɪz/

tổng hợp hóa học / chế tạo chất

19
New cards

assemble
verb
/əˈsembl/

lắp ráp từng phần thành bộ

20
New cards

disassemble
verb
/ˌdɪsəˈsembl/

tháo rời từng bộ phận

21
New cards

set in motion
idiom
/set ɪn ˈməʊʃn/

kích hoạt / đưa quy trình vào vận hành

22
New cards

step by step
idiom
/step baɪ step/

từng bước một theo trình tự

23
New cards

come full circle
idiom
/kʌm fʊl ˈsɜːkl/

quay trở lại vòng tuần hoàn ban đầu (quy trình khép kín)

24
New cards

sequential order
noun
/sɪˈkwenʃl ˈɔːdər/

thứ tự tuần tự trước sau

25
New cards

linear process
noun
/ˈlɪniər ˈprəʊses/

quy trình theo đường thẳng (có đầu

26
New cards

cyclical process
noun
/ˈsɪklɪkl ˈprəʊses/

quy trình tuần hoàn lặp đi lặp lại

27
New cards

intermediate stage
noun
/ˌɪntəˈmiːdiət steɪdʒ/

giai đoạn trung gian ở giữa

28
New cards

preliminary step
noun
/prɪˈlɪmɪnəri step/

bước sơ bộ chuẩn bị ban đầu

29
New cards

culminate in
verb
/ˈkʌlmɪneɪt ɪn/

dẫn tới đỉnh điểm / kết thúc tại sản phẩm…

30
New cards

pass through a filter
phrase
/pɑːs θruː ə ˈfɪltər/

đi qua một bộ lọc / qua khâu lọc

31
New cards

subjected to
phrase
/səbˈdʒektɪd tuː/

bị tác động bởi (nhiệt độ, áp suất)

32
New cards

infuse with
verb
/ɪnˈfjuːz wɪð/

ngấm / hòa trộn chất vào

33
New cards

consecutive steps
noun
/kənˈsekjətɪv steps/

các bước nối tiếp nhau không ngắt quãng

34
New cards

by

product
noun
/ˈbaɪ prɒdʌkt/

35
New cards

funnel into
verb
/ˈfʌnl ˈɪntuː/

rót / dẫn nguyên liệu vào ống

36
New cards

mechanized phase
noun
/ˈmekənaɪzd feɪz/

giai đoạn được cơ giới hóa

37
New cards

treat with chemicals
phrase
/triːt wɪð ˈkemɪklz/

xử lý bằng hóa chất

38
New cards

pave the way for
idiom
/peɪv ðə weɪ fɔːr/

mở đường / tạo tiền đề cho bước tiếp theo

39
New cards

at the onset of
phrase
/æt ði ˈɒnset ɒv/

vào lúc bắt đầu của giai đoạn…

40
New cards

bring to a halt
phrase
/brɪŋ tuː ə hɔːlt/

dừng lại / tạm ngưng quy trình