word form 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:08 AM on 9/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

art (n) nghệ thuật —→…….(n) nghệ thuật/ tài năng nghệ thuật

artistry

2
New cards

art (n) nghệ thuật --->....(adj) có năng khiếu nghệ thuật

artistic

3
New cards

art (n) nghệ thuật --->....(adv) có tính nghệ thuật

artistically

4
New cards

engagement (n) sự cam kết--->.....(v) tham gia/thuê/đính hôn/chiến đấu..

engage

5
New cards

engagement (n) sự cam kết--->.....(adj) đã đính hôn/đg bận….

engaged

6
New cards

engagement (n) sự cam kết--->.....(adj) ko bận

disengaged

7
New cards

art (n) nghệ thuật —→….(n) nghệ sĩ

artist

8
New cards

engagement (n) sự cam kết--->.....(adj) rỗi, chx đính hôn, ko bận,..

unengaged

9
New cards

control (n,v) sự kiểm soát/ kiểm soát---->.....(n) ng điều khiển

controller

10
New cards

control (n,v) sự kiểm soát/ kiểm soát---->.....(adj) có thể kiểm soát

controllable

11
New cards

control (n,v) sự kiểm soát/ kiểm soát---->.....(adj) ko thể kiểm soát

uncontrollable

12
New cards

control (n,v) sự kiểm soát/ kiểm soát---->.....(adv) 1 cách có kiểm soát

controllably

13
New cards

control (n,v) sự kiểm soát/ kiểm soát---->.....(adv) 1 cách ko thể kiểm soát

uncontrollably

14
New cards

visual (n,adj) hình ảnh/lq đến thị giác--->......(v) hình dung

visualize

15
New cards

visual (n,adj) hình ảnh/lq đến thị giác--->......(n) sự hình dung

visualization

16
New cards

visual (n,adj) hình ảnh/lq đến thị giác--->......(adv) về mặt thị giác

visually

17
New cards

visual (n,adj) hình ảnh/lq đến thị giác--->......(plural n) hình ảnh( thg chỉ các vật dụng, h ảnh dùng trg truyền thống)

visuals

18
New cards

minor (n,adj) ng dưới 16 tuổi/ nhỏ, ko qtrong---->.....(n) thiểu số

minority

19
New cards

minor (n,adj) ng dưới 16 tuổi/ nhỏ, ko qtrong---->.....(v) chọn môn học phụ

minoring

20
New cards

minor (n,adj) ng dưới 16 tuổi/ nhỏ, ko qtrong---->.....(adj) nhỏ hơn, ít quan trọng hơn

minorous

21
New cards

able (adj) có khả năng --->.....(adj) ko có kn

unable

22
New cards

able (adj) có khả năng --->.....(adj) có kn, đc kích hoạt

enabled

23
New cards

able (adj) có khả năng --->.....(n) năng lực, khả năng

ability

24
New cards

able (adj) có khả năng --->.....(v) làm cho có khả năng

enable

25
New cards

able (adj) có khả năng --->.....(v) việc kích hoạt, làm cho có khả năng

enabling

26
New cards

artistry(n) nghệ thuật, tài năng nghệ thuật—-→…..(n) nghệ thuật

art

27
New cards

engage (v) tham gia, thuê, đính hôn, chiến đấu,…—→…..(n)sự cam kết, ràng buộc, đính hôn,….

engagement

28
New cards

controllable (adj) có thể kiểm soát—-→……(n,v) sự kiểm soát/ kiểm soát

control

29
New cards

visualize (v) hình dung—→….(n,adj) hình ảnh/lq đến thị giác

visual

30
New cards

minority(n) thiểu số—→…(n,adj) ng dưới 16t/ nhỏ, ko quan trọng

minor

31
New cards

unable (adj) ko cs khả năng ——>…..(adj) có khả năng

able