1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
art (n) nghệ thuật —→…….(n) nghệ thuật/ tài năng nghệ thuật
artistry
art (n) nghệ thuật --->....(adj) có năng khiếu nghệ thuật
artistic
art (n) nghệ thuật --->....(adv) có tính nghệ thuật
artistically
engagement (n) sự cam kết--->.....(v) tham gia/thuê/đính hôn/chiến đấu..
engage
engagement (n) sự cam kết--->.....(adj) đã đính hôn/đg bận….
engaged
engagement (n) sự cam kết--->.....(adj) ko bận
disengaged
art (n) nghệ thuật —→….(n) nghệ sĩ
artist
engagement (n) sự cam kết--->.....(adj) rỗi, chx đính hôn, ko bận,..
unengaged
control (n,v) sự kiểm soát/ kiểm soát---->.....(n) ng điều khiển
controller
control (n,v) sự kiểm soát/ kiểm soát---->.....(adj) có thể kiểm soát
controllable
control (n,v) sự kiểm soát/ kiểm soát---->.....(adj) ko thể kiểm soát
uncontrollable
control (n,v) sự kiểm soát/ kiểm soát---->.....(adv) 1 cách có kiểm soát
controllably
control (n,v) sự kiểm soát/ kiểm soát---->.....(adv) 1 cách ko thể kiểm soát
uncontrollably
visual (n,adj) hình ảnh/lq đến thị giác--->......(v) hình dung
visualize
visual (n,adj) hình ảnh/lq đến thị giác--->......(n) sự hình dung
visualization
visual (n,adj) hình ảnh/lq đến thị giác--->......(adv) về mặt thị giác
visually
visual (n,adj) hình ảnh/lq đến thị giác--->......(plural n) hình ảnh( thg chỉ các vật dụng, h ảnh dùng trg truyền thống)
visuals
minor (n,adj) ng dưới 16 tuổi/ nhỏ, ko qtrong---->.....(n) thiểu số
minority
minor (n,adj) ng dưới 16 tuổi/ nhỏ, ko qtrong---->.....(v) chọn môn học phụ
minoring
minor (n,adj) ng dưới 16 tuổi/ nhỏ, ko qtrong---->.....(adj) nhỏ hơn, ít quan trọng hơn
minorous
able (adj) có khả năng --->.....(adj) ko có kn
unable
able (adj) có khả năng --->.....(adj) có kn, đc kích hoạt
enabled
able (adj) có khả năng --->.....(n) năng lực, khả năng
ability
able (adj) có khả năng --->.....(v) làm cho có khả năng
enable
able (adj) có khả năng --->.....(v) việc kích hoạt, làm cho có khả năng
enabling
artistry(n) nghệ thuật, tài năng nghệ thuật—-→…..(n) nghệ thuật
art
engage (v) tham gia, thuê, đính hôn, chiến đấu,…—→…..(n)sự cam kết, ràng buộc, đính hôn,….
engagement
controllable (adj) có thể kiểm soát—-→……(n,v) sự kiểm soát/ kiểm soát
control
visualize (v) hình dung—→….(n,adj) hình ảnh/lq đến thị giác
visual
minority(n) thiểu số—→…(n,adj) ng dưới 16t/ nhỏ, ko quan trọng
minor
unable (adj) ko cs khả năng ——>…..(adj) có khả năng
able