1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
domestic flight
(n) chuyến bay nội địa
tasty = delicious
(a) ngon
tile
(n) gạch lót sàn / ngói nhà
dress code
(n) quy định về trang phục
enthusiastic
(a) nhiệt tình, hăng hái
wheel
(n) bánh xe
brake
(n) cái phanh xe
delivery
(n) sự giao hàng
authority
(n) quyền, quyền lực
prohibit = ban
(v) cấm, ngăn cấm
greenhouse gas emissions
(n) khí thải nhà kính
costume = attire
(n) trang phục
temporarily
(adv) một cách tạm thời
accidentally
(adv) vô tình, không cố ý
standard
(n) tiêu chuẩn
scheduling conflict
(n) xung đột lịch trình
collaboration = cooperation
(n) sự cộng tác, phối hợp
in light of = because of
bởi vì
supplemental
(a) bổ sung, thêm vào
eco-friendly = environmentally friendly
(a) thân thiện với môi trường
pollutant
(n) chất ô nhiễm
drainage
(n) sự thoát nước
exhibit = exhibition = expo = exposition
(n) cuộc triển lãm
social media
(n) mạng xã hội
auction
(n) cuộc đấu giá
attention
(n) sự chú ý
proposal
(n) sự đề xuất, bảng đề xuất
innovation
(n) sự đổi mới, sáng tạo
criticism
(n) sự chỉ trích, phê bình
flexibility
(n) sự linh hoạt
privilege
(n) đặc quyền, đặc ân
failure to + Vo
thất bại trong việc làm gì
professional = specialist = expert
(n) chuyên gia
stand out
(v) làm nổi bật, khác biệt
in deed
(adv) thật vậy
screwdriver
(n) tua vít
screw
(n) đinh vít
componet
(n) thành phần
surface
(n) bề mặt
perk = benefit
(n) phúc lợi (chính sách cho nhân viên như tiền thưởng, đi nghỉ mát,…)
job seeker
người đang tìm việc
a fraction of sth
một phần của cái gì
judge
(v) đánh giá