51-100

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/256

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:54 AM on 10/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

257 Terms

1
New cards

材料

Tài liêu
ざいりょう
Nguyên liệu, tài liệu, vật liệu

2
New cards

判断材料

Phán đoán tài liêu
はんだんざいりょう
Tài liệu phục vụ phán đoán, căn cứ phán đoán

3
New cards

不安材料

Bất an tài liêu
ふあんざいりょう
Yếu tố gây lo ngại, nguyên nhân bất an

4
New cards

石

Thạch
いし
Đá, hòn đá

5
New cards

石に躓く

Thạch chí
いしにつまずく
Vấp phải đá

6
New cards

紐

Nữu

ひも
Dây, sợi dây

7
New cards

紐で縛る

Nữu phược
ひもでしばる
Buộc bằng dây, trói bằng dây

8
New cards

紐を結ぶ

Nứu kết
ひもをむすぶ
Thắt nút dây, buộc dây (giày)

9
New cards

紐を解く

Nữu giải
ひもをほどく
Cởi dây, tháo nút dây

10
New cards

紐で括る

Nữu quát
ひもでくくる
Buộc bằng dây, cột bằng dây

11
New cards

縄

Thằng
なわ
Dây thừng, dây thừng bện bằng rơm

12
New cards

ロープ

ろーぷ
Dây cáp, dây thừng lớn (Rope)

13
New cards

綱

Cương
つな
Dây thừng dày, dây cáp, dây chão

14
New cards

鎖

Tỏa
くさり
Cây xích, dây xích

15
New cards

券

Khoán
けん
Vé, phiếu

16
New cards

入場券

Nhập trường khoán
にゅうじょうけん
Vé vào cổng

17
New cards

整理券

Chỉnh lý khoán
せいりけん
Phiếu thứ tự (để chờ đến lượt)

18
New cards

券売機

Khoán mại cơ
けんばいき
Máy bán vé tự động

19
New cards

チケット

ちけっと
Vé (Ticket)

20
New cards

切符

Thiết phù
きっぷ
Vé (tàu, xe)

21
New cards

名簿

Danh bộ
めいぼ
Danh sách, danh bạ

22
New cards

同窓会名簿

Đồng song hội danh bộ
どうそうかいめいぼ
Danh sách hội cựu học sinh

23
New cards

会員名簿

Hội viên danh bộ
かいいんめいぼ
Danh sách hội viên

24
New cards

表

Biểu
ひょう
Bảng biểu, danh mục

25
New cards

表に載る

Biểu tái
ひょうにのる
Được ghi lên bảng/danh sách

26
New cards

表に載せる

Biểu tái
ひょうにのせる
Ghi vào bảng/danh sách

27
New cards

予定表

Dự định biểu
よていひょう
Bảng lịch trình, thời gian biểu

28
New cards

成績表

Thành tích biểu
せいせきひょう
Bảng điểm, phiếu thành tích

29
New cards

統計表

Thống kê biểu
とうけいひょう
Bảng thống kê

30
New cards

一覧表

Nhất lãm biểu
いちらんひょう
Bảng tóm tắt, bảng kê

31
New cards

グラフ

ぐらふ
Biểu đồ (Graph)

32
New cards

リスト

りすと
Danh sách (List)

33
New cards

針

Châm
はり
Kim, mũi kim, kim đồng hồ

34
New cards

針に糸を通す

Châm mịch thông
はりをいとをとおす
Xâu chỉ vào kim

35
New cards

針で縫う

Châm phùng
はりでぬう
Khâu bằng kim

36
New cards

時計の針

Thời kế châm
とけいのはり
Kim đồng hồ

37
New cards

注射の針

Chú xạ châm
ちゅうしゃのはり
Mũi tiêm, kim tiêm

38
New cards

ホチキスの針

ほちきすのはり
Ghim của cái dập ghim

39
New cards

栓を抜く

Xuyên bạt
せんをぬく
Rút nắp, mở nút (chai)

40
New cards

~に栓をする

Xuyên
~にせんをする
Đóng nút, nút lại

41
New cards

栓抜き

Xuyên bạt
せんぬき
Cái mở nút chai

42
New cards

蓋

Cái
ふた
Cái nắp

43
New cards

栓を閉める

Xuyên bế
せんをしめる
Đóng van, đóng nắp

44
New cards

栓を開ける

Xuyên khai
せんをあける
Mở van, mở nắp

45
New cards

栓を緩める

Xuyên hoãn
せんをゆるめる
Nới lỏng van/nắp

46
New cards

水道栓

Thủy đạo xuyên
すいどうせん
Vòi nước, van nước

47
New cards

ガス栓

Xuyên

がすせん
Van ga

48
New cards

消火栓

Tiêu hỏa xuyên
しょうかせん
Trụ nước cứu hỏa

49
New cards

元栓

Nguyên xuyên
もとせん
Van tổng (ga, nước)

50
New cards

レバー

ればー
Cần gạt (Lever)

51
New cards

ノブ

のぶ
Tay nắm cửa (loại tròn) (Knob)

52
New cards

ハンドル

はんどる
Vô lăng, tay lái (Handle)

53
New cards

コック

こっく
Vòi, khóa vòi (Cock)

54
New cards

取っ手

Thủ thủ
とって
Tay cầm, tay nắm

55
New cards

湯気

Thang khí
ゆげ
Hơi nước

56
New cards

湯気が立つ

Thang khí lập
ゆげがたつ
Hơi nước bốc lên

57
New cards

日当たり

Nhật đương
ひあたり
Nơi có ánh nắng chiếu vào

58
New cards

日当たりがいい

Nhật đương
ひあたりがいい
Đón nắng tốt, đầy đủ ánh sáng

59
New cards

日当たりが悪い

Nhật đương ác
ひあたりがわるい
Thiếu ánh nắng, tối tăm

60
New cards

空

Không
から
Trống rỗng

61
New cards

~を空にする

Không
~をからにする
Làm trống ~

62
New cards

空っぽ

Không
からっぽ
Trống trơn, trống rỗng

63
New cards

空っぽの財布

Không tế bố
からっぽのさいふ
Ví trống rỗng (hết tiền)

64
New cards

空っぽの本棚

Không bản bằng
からっぽのほんだな
Giá sách trống trơn

65
New cards

空っぽの部屋

Không bộ ốc
からっぽのへや
Căn phòng trống

66
New cards

空っぽの頭

Không đầu
からっぽのあたま
Đầu óc rỗng tuếch

67
New cards

斜め

Tà
ななめ
Nghiêng, chéo

68
New cards

斜めに線を引く

Tà tuyến dẫn
ななめにせんをひく
Kẻ một đường chéo

69
New cards

履歴

Lý lịch
りれき
Lý lịch, quá trình làm việc, lịch sử (log)

70
New cards

履歴書

Lý lịch thư
りれきしょ
Sơ yếu lý lịch, CV

71
New cards

着信履歴

Trước tín lý lịch
ちゃくしんりれき
Lịch sử cuộc gọi đến

72
New cards

娯楽

Ngu lạc
ごらく
Giải trí, tiêu khiển

73
New cards

娯楽施設

Ngu lạc thi thiết
ごらくしせつ
Thiết bị/khu vui chơi giải trí

74
New cards

娯楽費

Ngu lạc phí
ごらくひ
Chi phí giải trí

75
New cards

司会

Ty hội
しかい
Chủ trì, dẫn chương trình (MC)

76
New cards

会議の司会をする

Hội nghị ty hội
かいぎのしかいをする
Chủ trì cuộc họp

77
New cards

番組の司会をする

Phiên tổ ty hội
ばんぐみのしかいをする
Dẫn chương trình truyền hình

78
New cards

司会者

Ty hội giả
しかいしゃ
Người dẫn chương trình, người chủ trì

79
New cards

歓迎

Hoan nghênh
かんげい
Hoan nghênh, chào đón

80
New cards

~を歓迎する

Hoan nghênh
~をかんげいする
Hoan nghênh ~

81
New cards

歓迎を受ける

Hoan nghênh thụ
かんげいをおける
Nhận được sự chào đón

82
New cards

大歓迎をする

Đại hoan nghênh
だいかんげいをする
Nhiệt liệt chào đón

83
New cards

歓迎会

Hoan nghênh hội
かんげいかい
Tiệc chào mừng

84
New cards

窓口

Song khẩu
まどぐち
Cửa bán vé, cửa tiếp nhận, đầu mối liên lạc

85
New cards

銀行の窓口

Ngân hành song khẩu
ぎんこうのまどぐち
Quầy giao dịch ngân hàng

86
New cards

市役所の窓口

Thị dịch sở song khẩu
しやくしょのまどぐち
Quầy tiếp dân ở UBND thành phố

87
New cards

病院の窓口

Bệnh viện song khẩu
びょういんのまどぐち
Quầy tiếp nhận ở bệnh viện

88
New cards

手続き

Thủ tục
てつづき
Thủ tục

89
New cards

手続きをする

Thủ tục
てつづきをする
Làm thủ tục

90
New cards

徒歩

Đồ bộ
とほ
Đi bộ

91
New cards

会社に徒歩で通っている

Hội xã đồ bộ thông
かいしゃにとほでかよっている
Đi bộ đi làm

92
New cards

駐車

Trú xa
ちゅうしゃ
Đỗ xe, đậu xe

93
New cards

駐車する

Trú xa
ちゅうしゃする
Đỗ xe

94
New cards

駐車違反

Trú xa vi phản
ちゅうしゃいはん
Vi phạm đỗ xe (đỗ xe trái phép)

95
New cards

駐車場

Trú xa trường
ちゅうしゃじょう
Bãi đỗ xe

96
New cards

駐車禁止

Trú xa cấm chỉ
ちゅうしゃきんし
Cấm đỗ xe

97
New cards

停車する

Đình xa
ていしゃする
Dừng xe (trong thời gian ngắn)

98
New cards

規則に違反する

Quy tắc vi phản
きそくにいはんする
Vi phạm quy tắc

99
New cards

法律に違反する

Pháp luật vi phản
ほうりつにいはんする
Vi phạm pháp luật

100
New cards

スピード違反

すぴーどいはん
Vi phạm tốc độ