1/256
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
材料
Tài liêu
ざいりょう
Nguyên liệu, tài liệu, vật liệu
判断材料
Phán đoán tài liêu
はんだんざいりょう
Tài liệu phục vụ phán đoán, căn cứ phán đoán
不安材料
Bất an tài liêu
ふあんざいりょう
Yếu tố gây lo ngại, nguyên nhân bất an
石
Thạch
いし
Đá, hòn đá
石に躓く
Thạch chí
いしにつまずく
Vấp phải đá
紐
Nữu
ひも
Dây, sợi dây
紐で縛る
Nữu phược
ひもでしばる
Buộc bằng dây, trói bằng dây
紐を結ぶ
Nứu kết
ひもをむすぶ
Thắt nút dây, buộc dây (giày)
紐を解く
Nữu giải
ひもをほどく
Cởi dây, tháo nút dây
紐で括る
Nữu quát
ひもでくくる
Buộc bằng dây, cột bằng dây
縄
Thằng
なわ
Dây thừng, dây thừng bện bằng rơm
ロープ
ろーぷ
Dây cáp, dây thừng lớn (Rope)
綱
Cương
つな
Dây thừng dày, dây cáp, dây chão
鎖
Tỏa
くさり
Cây xích, dây xích
券
Khoán
けん
Vé, phiếu
入場券
Nhập trường khoán
にゅうじょうけん
Vé vào cổng
整理券
Chỉnh lý khoán
せいりけん
Phiếu thứ tự (để chờ đến lượt)
券売機
Khoán mại cơ
けんばいき
Máy bán vé tự động
チケット
ちけっと
Vé (Ticket)
切符
Thiết phù
きっぷ
Vé (tàu, xe)
名簿
Danh bộ
めいぼ
Danh sách, danh bạ
同窓会名簿
Đồng song hội danh bộ
どうそうかいめいぼ
Danh sách hội cựu học sinh
会員名簿
Hội viên danh bộ
かいいんめいぼ
Danh sách hội viên
表
Biểu
ひょう
Bảng biểu, danh mục
表に載る
Biểu tái
ひょうにのる
Được ghi lên bảng/danh sách
表に載せる
Biểu tái
ひょうにのせる
Ghi vào bảng/danh sách
予定表
Dự định biểu
よていひょう
Bảng lịch trình, thời gian biểu
成績表
Thành tích biểu
せいせきひょう
Bảng điểm, phiếu thành tích
統計表
Thống kê biểu
とうけいひょう
Bảng thống kê
一覧表
Nhất lãm biểu
いちらんひょう
Bảng tóm tắt, bảng kê
グラフ
ぐらふ
Biểu đồ (Graph)
リスト
りすと
Danh sách (List)
針
Châm
はり
Kim, mũi kim, kim đồng hồ
針に糸を通す
Châm mịch thông
はりをいとをとおす
Xâu chỉ vào kim
針で縫う
Châm phùng
はりでぬう
Khâu bằng kim
時計の針
Thời kế châm
とけいのはり
Kim đồng hồ
注射の針
Chú xạ châm
ちゅうしゃのはり
Mũi tiêm, kim tiêm
ホチキスの針
ほちきすのはり
Ghim của cái dập ghim
栓を抜く
Xuyên bạt
せんをぬく
Rút nắp, mở nút (chai)
~に栓をする
Xuyên
~にせんをする
Đóng nút, nút lại
栓抜き
Xuyên bạt
せんぬき
Cái mở nút chai
蓋
Cái
ふた
Cái nắp
栓を閉める
Xuyên bế
せんをしめる
Đóng van, đóng nắp
栓を開ける
Xuyên khai
せんをあける
Mở van, mở nắp
栓を緩める
Xuyên hoãn
せんをゆるめる
Nới lỏng van/nắp
水道栓
Thủy đạo xuyên
すいどうせん
Vòi nước, van nước
ガス栓
Xuyên
がすせん
Van ga
消火栓
Tiêu hỏa xuyên
しょうかせん
Trụ nước cứu hỏa
元栓
Nguyên xuyên
もとせん
Van tổng (ga, nước)
レバー
ればー
Cần gạt (Lever)
ノブ
のぶ
Tay nắm cửa (loại tròn) (Knob)
ハンドル
はんどる
Vô lăng, tay lái (Handle)
コック
こっく
Vòi, khóa vòi (Cock)
取っ手
Thủ thủ
とって
Tay cầm, tay nắm
湯気
Thang khí
ゆげ
Hơi nước
湯気が立つ
Thang khí lập
ゆげがたつ
Hơi nước bốc lên
日当たり
Nhật đương
ひあたり
Nơi có ánh nắng chiếu vào
日当たりがいい
Nhật đương
ひあたりがいい
Đón nắng tốt, đầy đủ ánh sáng
日当たりが悪い
Nhật đương ác
ひあたりがわるい
Thiếu ánh nắng, tối tăm
空
Không
から
Trống rỗng
~を空にする
Không
~をからにする
Làm trống ~
空っぽ
Không
からっぽ
Trống trơn, trống rỗng
空っぽの財布
Không tế bố
からっぽのさいふ
Ví trống rỗng (hết tiền)
空っぽの本棚
Không bản bằng
からっぽのほんだな
Giá sách trống trơn
空っぽの部屋
Không bộ ốc
からっぽのへや
Căn phòng trống
空っぽの頭
Không đầu
からっぽのあたま
Đầu óc rỗng tuếch
斜め
Tà
ななめ
Nghiêng, chéo
斜めに線を引く
Tà tuyến dẫn
ななめにせんをひく
Kẻ một đường chéo
履歴
Lý lịch
りれき
Lý lịch, quá trình làm việc, lịch sử (log)
履歴書
Lý lịch thư
りれきしょ
Sơ yếu lý lịch, CV
着信履歴
Trước tín lý lịch
ちゃくしんりれき
Lịch sử cuộc gọi đến
娯楽
Ngu lạc
ごらく
Giải trí, tiêu khiển
娯楽施設
Ngu lạc thi thiết
ごらくしせつ
Thiết bị/khu vui chơi giải trí
娯楽費
Ngu lạc phí
ごらくひ
Chi phí giải trí
司会
Ty hội
しかい
Chủ trì, dẫn chương trình (MC)
会議の司会をする
Hội nghị ty hội
かいぎのしかいをする
Chủ trì cuộc họp
番組の司会をする
Phiên tổ ty hội
ばんぐみのしかいをする
Dẫn chương trình truyền hình
司会者
Ty hội giả
しかいしゃ
Người dẫn chương trình, người chủ trì
歓迎
Hoan nghênh
かんげい
Hoan nghênh, chào đón
~を歓迎する
Hoan nghênh
~をかんげいする
Hoan nghênh ~
歓迎を受ける
Hoan nghênh thụ
かんげいをおける
Nhận được sự chào đón
大歓迎をする
Đại hoan nghênh
だいかんげいをする
Nhiệt liệt chào đón
歓迎会
Hoan nghênh hội
かんげいかい
Tiệc chào mừng
窓口
Song khẩu
まどぐち
Cửa bán vé, cửa tiếp nhận, đầu mối liên lạc
銀行の窓口
Ngân hành song khẩu
ぎんこうのまどぐち
Quầy giao dịch ngân hàng
市役所の窓口
Thị dịch sở song khẩu
しやくしょのまどぐち
Quầy tiếp dân ở UBND thành phố
病院の窓口
Bệnh viện song khẩu
びょういんのまどぐち
Quầy tiếp nhận ở bệnh viện
手続き
Thủ tục
てつづき
Thủ tục
手続きをする
Thủ tục
てつづきをする
Làm thủ tục
徒歩
Đồ bộ
とほ
Đi bộ
会社に徒歩で通っている
Hội xã đồ bộ thông
かいしゃにとほでかよっている
Đi bộ đi làm
駐車
Trú xa
ちゅうしゃ
Đỗ xe, đậu xe
駐車する
Trú xa
ちゅうしゃする
Đỗ xe
駐車違反
Trú xa vi phản
ちゅうしゃいはん
Vi phạm đỗ xe (đỗ xe trái phép)
駐車場
Trú xa trường
ちゅうしゃじょう
Bãi đỗ xe
駐車禁止
Trú xa cấm chỉ
ちゅうしゃきんし
Cấm đỗ xe
停車する
Đình xa
ていしゃする
Dừng xe (trong thời gian ngắn)
規則に違反する
Quy tắc vi phản
きそくにいはんする
Vi phạm quy tắc
法律に違反する
Pháp luật vi phản
ほうりつにいはんする
Vi phạm pháp luật
スピード違反
すぴーどいはん
Vi phạm tốc độ